Lợi suất trái phiếu chính phủ Trung Quốc kỳ hạn 6 tháng
Lợi suất trái phiếu chính phủ Trung Quốc kỳ hạn 6 tháng kỳ 11-09-2026 đạt 1,21 %, theo Trung tâm Thanh toán bù trừ Trái phiếu Trung Quốc (中债/ChinaBond). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-03-2006 đến 11-09-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu
| Chỉ tiêu | 11-09-2026 | 10-09-2026 | 09-09-2026 | 08-09-2026 | 07-09-2026 | 04-09-2026 | 03-09-2026 | 02-09-2026 | 01-09-2026 | 31-08-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 6 tháng | 1,21 | 1,22 | 1,23 | 1,23 | 1,24 | 1,24 | 1,25 | 1,27 | 1,27 | 1,28 | |
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 1 năm | 1,23 | 1,23 | 1,23 | 1,23 | 1,23 | 1,23 | 1,22 | 1,22 | 1,23 | 1,22 | |
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 3 năm | 1,25 | 1,25 | 1,25 | 1,25 | 1,25 | 1,25 | 1,25 | 1,25 | 1,25 | 1,26 |
Hiểu về lợi suất trái phiếu chính phủ Trung Quốc kỳ hạn 6 tháng
Thước đo này phản ánh mức sinh lời hàng năm của các khoản nợ công kỳ hạn nửa năm do nhà nước phát hành trên thị trường sơ cấp và thứ cấp. Khác biệt cốt lõi so với các kỳ hạn khác nằm ở độ nhạy cao với chính sách tiền đạo ngắn hạn nhưng vẫn phản ánh phần nào kỳ vọng thanh khoản giai đoạn chuyển giao nửa đầu năm. Phù hợp để quan sát dòng vốn ngắn thay vì xu hướng dài hơi.
Biến động của chỉ số này được cập nhật theo phiên giao dịch và phản ánh trực tiếp cung cầu vốn vay công. Khi phân tích, người xem nên đối chiếu với các mức lãi suất điều hành để nhận diện hướng đi của thị trường thay vì chỉ nhìn vào mức tuyệt đối của từng phiên đơn lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này đại diện cho kỳ hạn nào?
- Khoản nợ công có thời hạn đáo hạn nửa năm.
- Vì sao con số này thay đổi liên tục mỗi ngày?
- Do lực mua bán trực tiếp trên thị trường thứ cấp điều tiết giá và mức sinh lời.
- Có nên dùng số liệu này để đoán định xu hướng dài hạn không?
- Không nên, vì đây là kỳ hạn ngắn nên dễ bị nhiễu bởi các biến động thanh khoản tức thời.