PPI theo ngành của Trung Quốc

Chỉ số giá sản xuất công nghiệp của Trung Quốc so với cùng kỳ năm trước, tách theo ba khối: giá xuất xưởng (tư liệu sản xuất và tư liệu tiêu dùng), giá mua vào nguyên nhiên vật liệu, và giá xuất xưởng của 30 ngành công nghiệp chủ yếu. Đây là kênh quan sát sớm nhất về giảm phát công nghiệp Trung Quốc và về giá hàng hoá Trung Quốc xuất sang Việt Nam. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
PPI giá xuất xưởng24,13,92,80,5-0,9-1,4-1,9-2,2-2,1-2,3-2,9-3,6-3,6-3,3-2,7-2,5-2,2-2,3-2,3-2,5-2,9-2,8-1,8-0,8-0,8-1,4-2,5-2,8-2,7-2,5-2,7-3-2,6-2,5-3-4,4-5,4
Tư liệu sản xuất35,55,23,81-0,7-1,3-2,1-2,4-2,4-2,4-3,2-4,3-4,4-4-3,1-2,8-2,5-2,6-2,6-2,9-3,3-3,3-2-0,7-0,8-1,6-3,1-3,5-3,4-3-3,3-3,4-3-3-3,7-5,5-6,8
Khai khoáng16,515,810,62-5,3-8,1-4,7-6,1-7,8-9-11,5-14-13,2-11,9-9,4-8,3-6,3-4,9-4,6-4,9-5,1-2,50,93,52,7-1,2-4,8-5,8-5,5-6-7-7,3-6,2-7,4-9,9-14,7-16,2
Nguyên vật liệu8,69,27,11,1-1,9-2-2,6-2,9-2,5-2,9-4,1-5,4-5,5-5,4-3,6-2,4-1,5-1,9-2,2-2,9-4-3,2-0,81,81,60,5-1,9-2,9-3,4-2,3-2,8-3,2-2,3-2,8-4-7,6-9,5
Chế biến32,31,50,90,3-0,4-1,6-1,9-1,9-1,7-2,2-3,1-3,2-2,8-2,3-2,6-2,7-2,7-2,7-2,7-2,9-3,3-2,7-2,1-2-2,6-3,6-3,6-3,2-3,1-3,2-3,1-3-2,8-3,1-3,8-4,7
Tư liệu tiêu dùng4-0,9-0,8-1-1,3-1,6-1,7-1,3-1,5-1,4-1,7-1,7-1,6-1,4-1,4-1,6-1,5-1,2-1,2-1,4-1,4-1,6-1,3-1,1-1-0,8-0,8-0,9-1-0,9-1,1-1,2-1,2-0,9-0,3-0,2-0,4-0,5
Thực phẩm-2,1-1,8-1,9-1,7-1,8-1,9-1,5-1,5-1,6-1,7-1,7-1,8-2-1,4-1,4-1,4-1,6-1,4-1,4-1,5-1,6-1,6-1,3-0,7-0,2-0,7-0,8-1,3-0,9-1-1,4-1,7-1,2-0,3-0,2-0,9-0,6
Quần áo-1-1-1,1-1,1-1-0,7-0,1-0,3-0,3-0,30-0,10,10-0,1-0,3-0,2-0,1-0,1-0,3-0,4-0,3-0,4-0,500,40,30,30,30,10,10,10,40,811,51
Đồ dùng thông thường-1-1-1,1-1,4-1,8-1,81,41,110,70,40,60,80,60,60,70,90,50,60,20,1-0,30-0,3-0,100,1-0,100-0,10,20,40,70,60,80,3
Hàng tiêu dùng lâu bền0,10-0,3-1-1,6-1,8-3,5-3,6-3,2-3,9-3,7-3,5-2,7-3,3-3,7-3,4-2,5-2,6-3,1-2,7-3,1-2,1-1,9-2-2,1-1,8-1,9-1,8-1,9-2,3-2,2-2,2-2-1,2-1,2-1,5-1,5
PPI giá mua vào96,45,83,50,8-0,7-1,4-2,1-2,5-2,7-3,1-4-4,5-4,3-3,6-2,7-2,4-2,3-2,3-2,3-2,5-2,7-2,2-0,8-0,1-0,5-1,7-3-3,5-3,4-3,4-3,8-4-3,7-3,6-4,6-6,1-6,5
Nhiên liệu và năng lượng11,8104,4-3,8-8,4-7,1-5,7-6,9-7,4-8,1-9,7-10,8-10,4-9,8-7,7-6,8-5-5,2-5,9-6,5-6,2-4,1-10,5-0,6-2,1-4,3-4,9-6,6-6,7-7,2-7,4-6,7-7-9,1-12,2-11,1
Vật liệu kim loại đen1,30,3-0,9-2,3-3,1-2,9-3,3-3-2,8-2,9-5,6-8-8-7,3-6,7-7,8-8,8-8,9-7,9-7,1-6,9-6,8-4,1-2,6-2,3-3,1-5,5-4,1-1,500-0,4-2,1-3,4-5,6-8,1-11,2
Kim loại màu và dây điện21,62221,322,321,316,110,58,17,56,64,72,82,44,68,510,811,110,911,4119,37,49,111,311,38,13,30,70,61,51,62,63,74,22,6-0,1-4,9
Nguyên liệu hoá chất11,511,85,9-2,2-5-5,8-4,9-5-5-5,5-6,2-6,5-6,2-5,4-4,1-3,4-3,9-4,1-4,7-5-5,3-3,3-0,60,6-0,7-2,9-4,3-5,4-5,6-5,7-6,1-6,3-6,3-7,3-10,4-13,3-13
Gỗ và bột giấy-1-1,6-2,2-2,9-3-2,5-2,3-2,4-3,1-3,9-4-4,1-4,2-3,9-3,1-2,7-2,4-2,5-2,3-2-1-0,10,3-0,1-0,7-1,8-3,4-4,6-5,4-5,9-6,2-6,4-7,1-7,1-6,6-5,9-4,4
Vật liệu xây dựng và phi kim loại-4,8-5,5-5,1-4,4-4,5-4,7-6,4-5,8-4,5-4,5-4,7-3,8-2,6-1,1-1,4-2,1-2,3-2,3-2,3-2,7-4,1-4,2-4,4-5,2-6,9-8,4-8,5-7,2-6,5-7-7,6-7,8-7,3-6,6-6-5,6-5,5
Nguyên liệu và bán thành phẩm khác1,51,10,30-0,3-1-1,1-1,2-1,4-1,6-1,8-2-2-1,8-1,6-1,6
Nông sản và phụ phẩm-1,3-1,6-2,1-2,7-2,3-2,9-4,1-4,9-5,2-5,4-5,6-4,6-4,2-2,6-2,9-3-3,5-3,3-3,9-3,8-4,5-3,8-2,9-1,9-2,4-4,6-5,2-6-5,3-5,8-7-7,8-6,2-4,2-3,7-5,6-3,6
Nguyên liệu dệt3,32,51-0,6-1,9-2,2-1,9-1,9-1,8-1,7-2-2,5-2,4-2,5-2,3-2-1,7-1,4-1,6-1,7-1,9-1,7-1-0,5-0,20,30,50,5000-0,4-0,7-1,3-2,4-3,8-4,9
Khai thác và tuyển than20,6103,1-2,2-7-9,8-8,9-11,8-15,6-16,8-19,8-23-21,8-18,2-15,2-14,9-12,5-10,1-8-6,3-5,6-2,6-0,10,3-1,6-9-14,2-15-14,7-16-16,5-15,8-15,4-15,6-16,2-19,1-19,3
Khai thác dầu khí16,835,728,65,2-12,9-16,7-11,5-10,3-8,4-8,6-9,7-12,6-12,6-17,3-14,2-8,5-3,3-1,3-6,2-12,5-14,6-10,1-3,36,789,49,46,34,23,4-1,6-3,31,7-3,3-10,6-21,5-25,6
Khai thác quặng kim loại đen5,23,31,30,1131,82,42,11,5-5,3-9,1-8,8-7-6,3-10,9-13,2-13,7-11,4-9,1-7,7-6,50,73,85,94,60,66,712,116,117,415,110,16,80,5-7,2-13,9
Khai thác quặng kim loại màu25,536,538,936,430,222,72420,218,913,911,811,11214,81921,221,218,919,118,516,315,917,118,11713,57,63,44,56,96,98,19,19,78,362,8
Khai thác khoáng phi kim loại-3,3-3,4-4,1-4,2-5-4,6-3,4-3,1-3,1-3,6-3,1-2,1-1,3-0,6-0,1-0,4-0,2-0,2-0,3-0,50,11,20,90,1-1,6-2-2,3-2-2,3-2,1-2,3-2,1-1,9-2,3-2-1,61
Chế biến nông sản thực phẩm-1,2-1,4-1,3-1,5-1,5-1,6-1,8-2-2,3-2,6-2,9-3,3-3,7-2,8-3,2-3,2-4,2-4,3-4,3-4,7-5-4,9-4-2,7-2,2-3,4-3,6-4,4-3,8-3,8-4,7-5-3,5-1,8-1,5-3,1-2,1
Sản xuất thực phẩm-1-1-1,6-2-2,2-2,1-1,5-1,2-1,1-1,3-1,2-1,1-1,1-1-0,9-1,1-1,7-1,8-1,6-1,8-1,8-1,6-1,5-1,1-1,1-1,1-1,2-1,2-0,9-0,7-1,1-1,2-1,1-0,7-1-1,3-1,3
Sản xuất đồ uống và trà tinh chế-5,3-1,9-2,9-2,1-2,1-1,9-0,6-0,6-0,5-0,4-0,7-0,2-0,6-0,6-0,8-0,9-1-1,1-1,2-1,1-0,9-1,2-0,8-0,6-0,2-0,10,30,20,50,71,21,20,91,11,21,41,1
Sản xuất thuốc lá0,10,10,10,30,30,50,40,40,40,40,40,40,40,40,40,60,60,50,30,20,20,20,20,21110,60,60,61,31,31,31,31,31,30,5
Dệt1,51,10,2-0,8-1,4-1,6-1,8-2-2,2-2,4-2,4-2,7-2,5-2,6-2,5-2,3-2,1-1,7-1,7-1,9-1,8-1,5-1,1-0,8-0,7-0,6-0,7-0,7-0,8-1,3-1,6-1,6-1,9-2,3-3,1-4,1-4,7
May mặc và phụ kiện-1,3-1,4-1,5-1,5-1,5-1,1-0,4-0,6-0,7-0,6-0,3-0,3-0,1-0,2-0,2-0,5-0,20,10,10,1-0,10-0,1-0,20,30,60,30,40,40,30,40,30,40,70,71,20,6
Chế biến gỗ, tre, mây-1,9-1,9-2,3-2,6-2,8-2,8-3,4-3,5-3,7-3,3-3,5-3,5-3,2-3-2,7-2,4-2,1-2-1,5-0,9-0,5-0,4-0,3-0,4-0,5-1,3-1,3-0,9-0,7-1,4-1,5-1,9-1,8-1,6-1,4-1,5-1,5
Giấy và sản phẩm từ giấy-0,1-0,7-1,2-2,2-3,2-2,4-0,60-1,4-2,5-3,5-3,5-3,4-3,6-3,7-3,4-2,5-2,6-3,1-4,1-3,8-2,6-2,3-2,6-3,2-3,9-4,1-4,7-5,5-5,8-5,8-5,9-6,2-7,2-7,7-7,4-6,7
In ấn và sao chép-2,8-2,7-2,7-3,5-3,7-3,7-1,8-1,6-1,7-1,5-1,8-1,6-1,4-1,6-1,4-1,6-1,6-1,5-1,1-1,4-1,4-1,7-1,3-1,5-2-2-1,2-0,9-0,6-0,9-0,8-0,7-0,7-0,4-0,6-0,8-0,3
Chế biến dầu, than và nhiên liệu khác16,718,414,2-4,5-12-11,5-7,9-7,2-5,8-7,8-10,5-12,8-13,5-14,7-11,1-7,8-5,5-6,2-8,7-11,6-13,9-9,4-34,343,4-1-4,2-4,8-4,4-5,8-6,3-3,8-6,7-9,6-18,3-20,1
Hoá chất cơ bản và sản phẩm hoá chất11,312,78,9-0,3-3,7-5-4,8-5,2-5-5,2-5,7-6,5-6,1-5,3-4,1-3,6-3,6-4-4,8-5-5,6-4,1-1,20,3-0,6-3,4-5,4-6,3-6,6-6,1-6,3-6,8-6,9-7,1-10,4-14,2-14,9
Sản xuất dược phẩm-4,5-4,5-4,7-4,6-4,7-4,4-3,9-3,9-3,4-3-2,9-2,4-1,9-2-1,6-1,3-1-1,1-0,5-0,9-1,1-1,2-0,9-1,2-1-0,7-0,7-0,6-0,5-0,30,10,70,80,80,60,60
Sản xuất sợi hoá học7,48,55,4-2,3-6-6,4-6,9-7,8-8,2-7,9-9,3-8,9-7,7-7,5-6,5-4,7-4-3,4-3-2,1-2,5-20,81,30,3-0,3-0,60,60,71,41,30-1-1,8-3,3-5,6-6,7
Cao su và nhựa1,40,5-1,3-3,4-4,2-4,1-3,3-3,2-2,8-2,7-2,6-2,5-2,2-1,8-1,8-1,5-1,4-1,4-1,6-1,8-1,9-1,7-1,8-1,9-2,1-2,4-2,5-2,8-3-3,1-3,3-3,2-3,4-3,6-3,6-4,2-4,4
Sản phẩm khoáng phi kim loại-4,4-5,1-5,5-4,9-4,9-5,4-6,8-6,4-5,3-5-5,4-5-4,3-2,7-2,4-3,4-3,5-3-3-3,4-4,7-5,1-5,1-5,6-6,9-8,8-9-8,1-7,7-8-7,9-8,2-7,6-7-6,6-6,5-6,4
Luyện và cán kim loại đen3,11-1,1-2,5-3,4-3,7-4,7-5,2-4,5-0,6-4-10-11,3-10,2-8,6-10-10,6-10,7-9,5-8,2-7,5-11,1-8-3,7-2,1-3,7-8,5-7,2-4,9-2,9-1,9-2,3-5,2-5-6,6-10,6-16
Luyện và cán kim loại màu23,42422,522,422,117,110,87,86,86,54,82,20,92,36,49,49,59,3109,78,35,97,610,611,58,93,60,6-0,20,60,41,72,62,71,4-1-7,2
Sản phẩm kim loại1,60,80,50,2-0,2-0,7-1,3-1,7-1,5-1,8-2,3-2,7-2,6-2,3-2,3-2,3-2,1-2-1,8-1,8-2,2-2,1-1,6-1,1-1,2-1,6-1,9-1,7-1,7-1,8-2,2-2-2,4-2,4-2,7-3,7-4,3
Sản xuất thiết bị thông dụng-0,7-0,9-1-1,2-1,1-1,3-1,7-1,8-1,7-1,8-1,7-1,6-1,5-1,3-1,3-1,4-1,3-1,2-1-1,1-1-1-1-1,1-1-0,8-0,8-0,5-0,5-0,5-0,6-0,5-0,5-0,4-0,4-0,3-0,4
Sản xuất ô tô-2,1-2-2-2,5-2,4-2,5-1,9-2,3-2,3-3-2,7-2,7-2,2-3,1-3,3-3,4-3,1-3,1-3,8-3,1-3,1-2,3-2,2-2,1-2,3-2-2-1,5-1,5-1,5-1,2-1,6-1,4-1,4-1,4-1,5-1,3
Thiết bị vận tải đường sắt, tàu thuỷ, hàng không-0,2-0,3-0,3-0,1-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,3-0,5-0,3-0,100,100,40,20,10,20,20,50,60,500-0,1-0,4-0,5-0,4-0,5-0,500,1000,1
Máy tính, viễn thông và điện tử3,32,11,50,4-0,9-1,6-2,2-2,1-2-2,5-2,4-2,4-2,3-2,2-2,4-2,4-1,8-1,8-1,9-2,5-2,9-2,8-2,4-2,6-2,1-1,9-2-2,5-2,1-3-3,9-3,5-2,9-1,8-1,9-1,7-2
Sản xuất và cung cấp điện, nhiệt-4,4-4,4-4,2-3,8-5,5-2,3-2-2-1,5-1,7-1,6-1,7-1,3-1,5-1,5-1,8-0,8-1,5-0,7-0,9-1,8-2,2-2,2-1,9-2-1,8-2,1-1,7-2,6-0,5-0,9-10,20,51,71,81,3
Sản xuất và cung cấp khí đốt42,5-0,6-2,4-2,5-2,5-1,9-1,9-1,9-1,4-0,4-0,10-0,1-0,5-0,6-1,5-2,4-1,7-0,60,10,400,2-0,2-0,8-1,2-2,6-2,1-0,5-0,8-1,5-1,3-1,4-0,9-1,2-1,5
Sản xuất và cung cấp nước0,91,71,61,61,61,52,32,42,22,32,41,71,10,71,11,110,80,50,50,70,80,90,80,91,10,70,70,71,11,21,10,80,50,40,50,5
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế