Lãi suất Shibor Trung Quốc

Shibor — lãi suất chào vay liên ngân hàng Thượng Hải, công bố hằng ngày cho 8 kỳ hạn. Đây là mặt bằng lãi suất THỊ TRƯỜNG của Trung Quốc, phản ánh thanh khoản thực tế trong hệ thống ngân hàng; khác với LPR là lãi suất chính sách chỉ công bố mỗi tháng một lần. Chuỗi từ tháng 10/2006. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Trung tâm Giao dịch Ngoại hối Trung Quốc (CFETS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 07:24

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-202614-07-202613-07-202610-07-202609-07-202608-07-202607-07-202606-07-202603-07-202602-07-202601-07-202630-06-202629-06-202626-06-202625-06-202624-06-202623-06-202622-06-202618-06-202617-06-202616-06-202615-06-2026
Qua đêm (O/N)1,421,421,381,371,371,381,411,41,391,391,391,371,361,361,371,371,371,371,411,41,361,361,371,41,411,461,421,421,421,421,42
1 tuần1,461,431,41,391,41,41,431,441,441,421,41,41,381,381,381,381,391,41,441,461,461,451,471,511,551,51,481,461,461,491,46
2 tuần1,451,431,41,41,421,441,431,441,441,421,411,41,41,381,381,391,41,411,451,461,461,461,51,521,531,521,51,491,491,491,46
1 tháng1,421,421,421,421,421,421,421,421,421,421,411,411,411,411,421,421,421,421,431,431,431,431,431,431,431,431,421,421,421,421,41
3 tháng1,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,441,441,441,441,441,441,441,441,431,431,431,431,431,42
6 tháng1,451,451,451,451,451,451,451,451,441,441,441,441,441,441,451,451,451,451,451,451,451,451,451,451,451,451,451,451,451,451,44
9 tháng1,471,471,471,471,471,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,461,471,471,471,471,471,471,471,471,471,471,471,471,471,471,46
1 năm1,481,481,481,481,481,471,471,471,471,471,471,471,471,471,471,471,481,481,481,481,481,481,481,481,481,481,481,481,481,481,47
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế