Vận chuyển hàng hoá Trung Quốc

Khối lượng hàng hoá vận chuyển của Trung Quốc theo tháng, tách theo đường sắt, đường bộ, đường thuỷ, hàng không, kèm sản lượng hàng qua các cảng biển chính. Đây là thước đo vật chất của guồng sản xuất và xuất khẩu Trung Quốc, khó tô vẽ hơn các chỉ tiêu giá trị. Cục Thống kê Trung Quốc gộp số liệu tháng 1 và tháng 2 để tránh méo do Tết Nguyên đán, nên chuỗi theo tháng không có điểm dữ liệu ở tháng 1; số gộp được ghi vào tháng 2. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Đông Phương Tài Phú (Eastmoney)

Cập nhật cuối: 28-07-2026 02:25

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-202304-202303-202302-202301-2023
Tổng khối lượng4.954.5504.948.6904.975.8704.888.3503.369.2905.158.1505.255.7705.035.4905.195.1405.055.2604.970.3504.948.2704.991.3605.032.7905.030.1405.139.6905.087.3405.016.4304.958.0204.880.6104.806.7104.811.0004.901.0004.823.6604.790.0304.727.1404.881.0004.826.7904.845.3304.797.7204.741.9304.678.0204.708.0004.657.0004.723.3003.894.1803.237.630
Đường sắt435.760459.320446.170460.360382.410447.330460.260457.970445.110456.980451.620437.600439.750427.690445.260459.290454.960455.370427.010432.850432.290428.000437.000407.590435.020435.580428.000436.560413.080410.670414.890397.900417.000410.000441.540392.180408.880
Đường bộ3.775.4403.759.9103.808.0503.730.6202.380.6403.797.0903.875.6403.705.9903.890.9903.748.4803.699.0603.651.4603.680.9303.745.7503.727.7603.773.5503.742.1103.703.1303.698.7603.608.4003.581.5303.550.0003.620.0003.596.5903.552.6003.433.5803.608.0003.552.0803.623.9203.574.9103.536.8103.472.3603.498.0003.466.0003.512.0802.851.0102.209.060
Đường thuỷ742.460728.590720.790696.520605.500912.800918.950870.610858.160848.930818.810858.330869.830858.550856.310906.000889.430857.120831.450838.590792.140833.000844.000818.800801.710857.230845.000837.480807.630811.510789.640807.110792.000780.000769.130650.540619.200
Hàng không888,27878854851740928,75930,21917,23879,19865,01866,85885,01857,13799,24816,51845,87838,65808,99799,9763,52751,75747,2734,8684,37708,26743,68719,2674,71702,21636,42601,05646,52590,5544,8552,55451,73489,96
Hàng qua cảng biển chính1.565.6201.573.8601.542.0901.524.3701.281.6601.588.6501.614.5201.568.3701.540.3001.585.4501.537.2901.558.5601.589.9301.533.4101.546.9001.553.7101.534.9301.534.8601.456.7401.514.5201.437.0701.488.0001.523.0001.462.4901.474.5201.462.0701.480.0001.490.6901.438.2401.484.8601.428.3401.442.9701.467.0001.424.0001.435.4701.213.2101.205.540
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế