Lợi suất trái phiếu chính phủ Trung Quốc kỳ hạn 7 năm
Lợi suất trái phiếu chính phủ Trung Quốc kỳ hạn 7 năm kỳ 11-09-2026 đạt 1,53 %, theo Trung tâm Thanh toán bù trừ Trái phiếu Trung Quốc (中债/ChinaBond). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất trái phiếu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-03-2006 đến 11-09-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất trái phiếu
| Chỉ tiêu | 11-09-2026 | 10-09-2026 | 09-09-2026 | 08-09-2026 | 07-09-2026 | 04-09-2026 | 03-09-2026 | 02-09-2026 | 01-09-2026 | 31-08-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 7 năm | 1,53 | 1,53 | 1,52 | 1,53 | 1,52 | 1,53 | 1,52 | 1,53 | 1,53 | 1,54 | |
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 10 năm | 1,69 | 1,68 | 1,68 | 1,68 | 1,68 | 1,68 | 1,68 | 1,69 | 1,68 | 1,69 | |
| Trái phiếu chính phủ — kỳ hạn 30 năm | 2,15 | 2,14 | 2,14 | 2,14 | 2,13 | 2,13 | 2,13 | 2,14 | 2,14 | 2,15 |
Hiểu về lợi suất trái phiếu chính phủ Trung Quốc kỳ hạn 7 năm
Khoản mục này đo lường tỷ suất sinh lợi bình quân trên thị trường thứ cấp đối với các chứng khoán nợ công có kỳ hạn trung bình bảy năm. Phạm vi tính toán bao gồm toàn bộ các mã giấy tờ có giá đang lưu hành thỏa mãn điều kiện thanh khoản, hoàn toàn loại trừ các kỳ hạn ngắn dưới một năm hoặc siêu dài trên mười năm. Điểm phân biệt cốt lõi với các kỳ hạn khác trong cùng nhóm là nó đóng vai trò là cầu nối phản ánh kỳ vọng trung hạn của giới đầu tư về chu kỳ kinh tế và định hướng chính sách tài khóa.
Quá trình phân tích đòi hỏi người quan sát phải đặt chuỗi số liệu này bên cạnh các chỉ báo về lạm phát và tăng trưởng để nhận diện xu hướng dịch chuyển dòng vốn. Thông tin được ghi nhận theo từng phiên giao dịch và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố mùa vụ ngắn hạn như kỳ nghỉ lễ. Không nên dùng mức này để đánh giá chi phí đi vay dài hạn của nền kinh tế do thời hạn bảy năm chưa đủ phản ánh toàn bộ chu kỳ đầu tư hạ tầng lớn.
Câu hỏi thường gặp
- Kỳ hạn bảy năm phản ánh điều gì về kỳ vọng kinh tế?
- Thể hiện góc nhìn của thị trường về triển vọng tăng trưởng và lạm phát trong trung hạn.
- Biểu đồ này có bị nhiễu bởi các yếu tố mùa vụ ngắn hạn không?
- Ít bị ảnh hưởng hơn so với các kỳ hạn tháng do mang tính chất định hướng chu kỳ.
- Lợi suất này được tính từ thị trường sơ cấp hay thứ cấp?
- Được tính dựa trên giá giao dịch mua bán thực tế trên thị trường thứ cấp.