Cán cân thanh toán Trung Quốc
Cán cân thanh toán quốc tế của Trung Quốc theo quý, từ quý 1/1998, lập theo chuẩn BPM6 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Đây là bản ghi đầy đủ mọi giao dịch giữa Trung Quốc với phần còn lại của thế giới, rộng hơn hẳn cán cân thương mại vì tính cả dịch vụ, thu nhập đầu tư, chuyển giao và toàn bộ dòng vốn. Thặng dư vãng lai khổng lồ của Trung Quốc — và việc nó được tái đầu tư ra nước ngoài dưới dạng dự trữ ngoại hối và mua tài sản — là gốc rễ của phần lớn tranh luận về mất cân đối toàn cầu và về tỷ giá nhân dân tệ. Bảng tách riêng 12 loại hình dịch vụ, trong đó dòng du lịch giải thích vì sao cán cân dịch vụ của Trung Quốc thâm hụt triền miên dù hàng hoá thặng dư lớn. Quy ước dấu theo chuẩn quốc tế BPM6 của chính nguồn: dòng thu ghi số dương, dòng chi ghi số ÂM, và dòng ròng bằng thu cộng chi. Vì vậy dòng nhập khẩu ở bảng này mang dấu âm, khác với bảng xuất nhập khẩu của hải quan nơi cả hai chiều đều dương. Trong tài khoản tài chính, tài sản ở nước ngoài tăng lên ghi số âm còn nợ với nước ngoài tăng lên ghi số dương — nhờ quy ước đó mà vãng lai cộng tài khoản vốn và tài chính cộng sai số bằng đúng 0, và đây cũng là chốt kiểm định của bảng (đã kiểm cả 113 quý, khớp tuyệt đối). Số liệu ra sau kỳ khoảng 3 tháng và SAFE có cơ chế sửa lại các quý cũ, nên mỗi lần cập nhật là ghi đè cả chuỗi. Nguồn: Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE). Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE)
Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:48
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | Q3-2023 | Q2-2023 | Q1-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cán cân tài khoản vãng lai5 | 184,31 | 243,82 | 202,47 | 125,13 | 163,61 | 173,06 | 170,7 | 60,72 | 57,81 | 57,73 | 67,57 | 60,4 | 71,32 | |
| Vãng lai: tổng thu | 1.148,3 | 1.240,81 | 1.174,9 | 1.087,18 | 1.022,75 | 1.163,17 | 1.121,18 | 1.025,3 | 940,52 | 1.019,77 | 989,68 | 968,76 | 918,82 | |
| Vãng lai: tổng chi | -963,99 | -996,99 | -972,43 | -962,06 | -859,14 | -990,11 | -950,48 | -964,58 | -882,71 | -962,04 | -922,11 | -908,36 | -847,5 | |
| Hàng hoá và dịch vụ4 | 187,92 | 261,75 | 216,62 | 168,58 | 175,49 | 204,75 | 177,75 | 105,46 | 66,16 | 92,71 | 96,09 | 110,12 | 80,3 | |
| Hàng hoá và dịch vụ: thu | 1.061,01 | 1.136,87 | 1.066,85 | 989,8 | 943,31 | 1.061,96 | 1.013,68 | 931,56 | 862,39 | 943,67 | 902,62 | 880,58 | 836,01 | |
| Hàng hoá và dịch vụ: chi | -873,09 | -875,12 | -850,23 | -821,22 | -767,82 | -857,21 | -835,93 | -826,1 | -796,23 | -850,96 | -806,53 | -770,46 | -755,71 | |
| Hàng hoá2 | 247,48 | 310,27 | 276,5 | 226,67 | 247,11 | 260,89 | 243,74 | 172,7 | 131,78 | 153,26 | 158,25 | 160,8 | 127,72 | |
| Hàng hoá: xuất khẩu | 959,63 | 1.028,44 | 968,64 | 900,08 | 854,99 | 965,76 | 925,12 | 851,89 | 779,88 | 865,09 | 831,45 | 807,39 | 759,09 | |
| Hàng hoá: nhập khẩu | -712,16 | -718,17 | -692,15 | -673,41 | -607,88 | -704,87 | -681,38 | -679,19 | -648,1 | -711,82 | -673,19 | -646,58 | -631,37 | |
| Dịch vụ14 | -59,55 | -48,52 | -59,88 | -58,09 | -71,62 | -56,13 | -65,99 | -67,24 | -65,62 | -60,56 | -62,16 | -50,68 | -47,42 | |
| Dịch vụ: thu | 101,38 | 108,43 | 98,2 | 89,72 | 88,32 | 96,21 | 88,56 | 79,67 | 82,51 | 78,58 | 71,17 | 73,2 | 76,91 | |
| Dịch vụ: chi | -160,93 | -156,96 | -158,08 | -147,81 | -159,95 | -152,34 | -154,55 | -146,91 | -148,13 | -139,14 | -133,33 | -123,88 | -124,33 | |
| Dịch vụ gia công2 | 2,39 | 2,64 | 2,79 | 2,41 | 2,6 | 2,95 | 2,95 | 2,87 | 2,72 | 3,17 | 3 | 2,97 | 2,91 | |
| Dịch vụ gia công: thu | 3,34 | 3,42 | 3,56 | 3,12 | 2,92 | 3,25 | 3,28 | 3,12 | 2,99 | 3,52 | 3,23 | 3,16 | 3,1 | |
| Dịch vụ gia công: chi | -0,95 | -0,79 | -0,77 | -0,71 | -0,32 | -0,3 | -0,33 | -0,26 | -0,26 | -0,35 | -0,23 | -0,18 | -0,19 | |
| Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa2 | 1,43 | 1,2 | 1,95 | 1,37 | 1,51 | 1,22 | 0,92 | 0,65 | 0,89 | 1,12 | 1,28 | 0,87 | 0,78 | |
| Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa: thu | 3,78 | 3,75 | 4,09 | 3,5 | 3,14 | 3,3 | 2,82 | 2,65 | 2,38 | 2,82 | 2,78 | 2,34 | 2,05 | |
| Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa: chi | -2,35 | -2,55 | -2,14 | -2,13 | -1,63 | -2,08 | -1,9 | -2 | -1,49 | -1,7 | -1,5 | -1,47 | -1,27 | |
| Dịch vụ vận tải2 | -14,24 | -10,67 | -9,98 | -10,32 | -9,22 | -5,23 | -4,85 | -9,79 | -12,03 | -10,42 | -10,84 | -10,96 | -8,91 | |
| Dịch vụ vận tải: thu | 18,94 | 18,57 | 18,39 | 16,74 | 16,89 | 20,79 | 21,47 | 16,45 | 14,14 | 14,55 | 14,63 | 14,09 | 14,92 | |
| Dịch vụ vận tải: chi | -33,18 | -29,24 | -28,37 | -27,06 | -26,12 | -26,02 | -26,32 | -26,24 | -26,18 | -24,97 | -25,47 | -25,06 | -23,84 | |
| Du lịch2 | -47,27 | -46,54 | -50,35 | -42,41 | -59,52 | -52,51 | -55,91 | -49,47 | -54,03 | -50,64 | -45,3 | -34,22 | -39,21 | |
| Du lịch: thu | 15,17 | 16,95 | 13,88 | 13,24 | 11,1 | 12,07 | 10,49 | 9,72 | 7,9 | 6,93 | 6,01 | 6,09 | 6,01 | |
| Du lịch: chi | -62,43 | -63,5 | -64,23 | -55,65 | -70,62 | -64,57 | -66,4 | -59,2 | -61,92 | -57,57 | -51,31 | -40,31 | -45,22 | |
| Dịch vụ xây dựng2 | 2,35 | 3,74 | 2,18 | 1,56 | 1,18 | 2,97 | 0,96 | 1,23 | 2,84 | 3,3 | 0,7 | 2,09 | 1,82 | |
| Dịch vụ xây dựng: thu | 4,46 | 6,21 | 4,81 | 3,82 | 3,45 | 5,01 | 3,12 | 3,51 | 4,87 | 5,4 | 3,01 | 3,87 | 3,47 | |
| Dịch vụ xây dựng: chi | -2,12 | -2,47 | -2,63 | -2,26 | -2,28 | -2,04 | -2,16 | -2,28 | -2,04 | -2,1 | -2,31 | -1,78 | -1,65 | |
| Dịch vụ bảo hiểm và hưu trí2 | -3,67 | -1,89 | -2,9 | -3,06 | -4,59 | -2,75 | -3,27 | -2,66 | -3,48 | -2,56 | -3,72 | -4,01 | -2,92 | |
| Dịch vụ bảo hiểm và hưu trí: thu | 0,23 | 0,17 | 0,6 | 0,64 | 0,93 | 0,16 | 0,86 | 0,8 | 0,6 | 0,57 | 0,49 | 0,76 | 1,3 | |
| Dịch vụ bảo hiểm và hưu trí: chi | -3,9 | -2,06 | -3,5 | -3,7 | -5,52 | -2,91 | -4,13 | -3,45 | -4,08 | -3,12 | -4,21 | -4,77 | -4,22 | |
| Dịch vụ tài chính2 | -0,19 | -0,57 | -0,21 | -0,14 | 0,06 | -0,07 | -0,03 | 0 | 0,08 | 0,02 | -0,02 | 0,25 | 0,42 | |
| Dịch vụ tài chính: thu | 1,38 | 0,15 | 0,86 | 1,1 | 1,15 | 1,09 | 0,97 | 0,94 | 1,02 | 1,03 | 1 | 1,23 | 1,31 | |
| Dịch vụ tài chính: chi | -1,57 | -0,72 | -1,07 | -1,24 | -1,1 | -1,16 | -1 | -0,94 | -0,95 | -1,01 | -1,02 | -0,99 | -0,89 | |
| Phí sử dụng quyền sở hữu trí tuệ2 | -8,19 | -7,43 | -7,84 | -10,34 | -7,96 | -9,99 | -9,93 | -11,13 | -7,75 | -8,13 | -8,65 | -8,35 | -6,69 | |
| Phí sử dụng quyền sở hữu trí tuệ: thu | 2,91 | 3,67 | 4,59 | 2,18 | 2,64 | 1,43 | 1,46 | 1,21 | 2,96 | 2,38 | 2,33 | 3,04 | 3,17 | |
| Phí sử dụng quyền sở hữu trí tuệ: chi | -11,1 | -11,1 | -12,42 | -12,51 | -10,59 | -11,42 | -11,39 | -12,35 | -10,71 | -10,5 | -10,97 | -11,4 | -9,85 | |
| Dịch vụ viễn thông, máy tính và thông tin2 | 6 | 11,55 | 7,67 | 6,93 | 5,93 | 8,73 | 6,2 | 6,98 | 6,22 | 6,17 | 5,01 | 4,21 | 3,69 | |
| Dịch vụ viễn thông, máy tính và thông tin: thu | 17,63 | 21,72 | 17,82 | 17,33 | 16,75 | 19,04 | 16,55 | 15,9 | 17,03 | 14,78 | 13,79 | 14,42 | 14,99 | |
| Dịch vụ viễn thông, máy tính và thông tin: chi | -11,63 | -10,17 | -10,15 | -10,39 | -10,82 | -10,31 | -10,36 | -8,93 | -10,81 | -8,6 | -8,78 | -10,21 | -11,3 | |
| Dịch vụ kinh doanh khác2 | 2,62 | 1,01 | -1,67 | -2,97 | -0,97 | -0,23 | -1,56 | -4,8 | -0,09 | -1,63 | -2,4 | -2,42 | 1,06 | |
| Dịch vụ kinh doanh khác: thu | 32,28 | 32,8 | 28,8 | 27,22 | 28,32 | 28,94 | 26,75 | 24,62 | 27,83 | 25,79 | 23,28 | 23,38 | 25,86 | |
| Dịch vụ kinh doanh khác: chi | -29,66 | -31,79 | -30,47 | -30,19 | -29,29 | -29,17 | -28,3 | -29,42 | -27,92 | -27,42 | -25,69 | -25,8 | -24,8 | |
| Dịch vụ cá nhân, văn hoá và giải trí2 | -0,29 | -1,07 | -0,91 | -0,76 | -0,44 | -0,88 | -0,9 | -0,8 | -0,69 | -1 | -0,73 | -0,57 | -0,33 | |
| Dịch vụ cá nhân, văn hoá và giải trí: thu | 0,85 | 0,58 | 0,45 | 0,48 | 0,65 | 0,71 | 0,45 | 0,37 | 0,38 | 0,38 | 0,32 | 0,34 | 0,34 | |
| Dịch vụ cá nhân, văn hoá và giải trí: chi | -1,14 | -1,65 | -1,35 | -1,24 | -1,09 | -1,59 | -1,35 | -1,17 | -1,07 | -1,38 | -1,05 | -0,92 | -0,67 | |
| Hàng hoá và dịch vụ của chính phủ chưa phân loại2 | -0,5 | -0,5 | -0,6 | -0,36 | -0,2 | -0,34 | -0,56 | -0,31 | -0,29 | 0,04 | -0,47 | -0,51 | -0,03 | |
| Hàng hoá và dịch vụ của chính phủ chưa phân loại: thu | 0,4 | 0,43 | 0,36 | 0,37 | 0,36 | 0,42 | 0,35 | 0,38 | 0,4 | 0,44 | 0,31 | 0,48 | 0,4 | |
| Hàng hoá và dịch vụ của chính phủ chưa phân loại: chi | -0,9 | -0,93 | -0,97 | -0,73 | -0,56 | -0,76 | -0,9 | -0,69 | -0,69 | -0,4 | -0,78 | -1 | -0,43 | |
| Thu nhập sơ cấp5 | -7,45 | -24,88 | -22,3 | -47,57 | -14,79 | -36,56 | -11,19 | -47,45 | -11,9 | -39,88 | -30,8 | -52,57 | -10,44 | |
| Thu nhập sơ cấp: thu | 77,09 | 90,66 | 94,01 | 87,38 | 70,64 | 90,59 | 97,5 | 85,38 | 68,84 | 65,89 | 79,65 | 79,47 | 75,32 | |
| Thu nhập sơ cấp: chi | -84,53 | -115,54 | -116,31 | -134,95 | -85,42 | -127,15 | -108,7 | -132,83 | -80,74 | -105,76 | -110,45 | -132,04 | -85,76 | |
| Thù lao người lao động2 | 3,98 | 4,28 | 3,97 | 4,23 | 3,49 | 3,29 | 2,74 | 1,94 | 1,93 | 1,98 | 2,02 | 2,02 | 1,13 | |
| Thù lao người lao động: thu | 8,26 | 7,6 | 7,47 | 7,77 | 7,16 | 6,9 | 6,27 | 5,59 | 6,23 | 5,46 | 5,52 | 5,84 | 5,78 | |
| Thù lao người lao động: chi | -4,28 | -3,32 | -3,5 | -3,54 | -3,68 | -3,61 | -3,53 | -3,65 | -4,29 | -3,48 | -3,49 | -3,82 | -4,65 | |
| Thu nhập đầu tư4 | -12,41 | -29,61 | -28,03 | -52,06 | -18,71 | -41,77 | -16,02 | -49,68 | -14,22 | -42,39 | -35,03 | -54,99 | -11,91 | |
| Thu nhập đầu tư: thu | 67,43 | 81,94 | 84,05 | 78,64 | 62,6 | 81,34 | 88,78 | 79,1 | 61,98 | 59,52 | 71,72 | 72,93 | 68,95 | |
| Thu nhập đầu tư: chi | -79,84 | -111,54 | -112,08 | -130,7 | -81,31 | -123,11 | -104,8 | -128,78 | -76,2 | -101,91 | -106,75 | -127,92 | -80,86 | |
| Thu nhập từ đầu tư trực tiếp2 | -38,84 | |||||||||||||
| Thu nhập từ đầu tư trực tiếp: thu | 30,96 | |||||||||||||
| Thu nhập từ đầu tư trực tiếp: chi | -69,8 | |||||||||||||
| Thu nhập từ đầu tư gián tiếp2 | 26,43 | |||||||||||||
| Thu nhập từ đầu tư gián tiếp: thu | 36,47 | |||||||||||||
| Thu nhập từ đầu tư gián tiếp: chi | -10,03 | |||||||||||||
| Thu nhập sơ cấp khác2 | 0,98 | 0,44 | 1,76 | 0,26 | 0,44 | 1,91 | 2,08 | 0,29 | 0,39 | 0,53 | 2,21 | 0,4 | 0,34 | |
| Thu nhập sơ cấp khác: thu | 1,4 | 1,12 | 2,49 | 0,97 | 0,88 | 2,34 | 2,45 | 0,69 | 0,64 | 0,91 | 2,42 | 0,7 | 0,59 | |
| Thu nhập sơ cấp khác: chi | -0,42 | -0,68 | -0,73 | -0,71 | -0,44 | -0,43 | -0,37 | -0,4 | -0,25 | -0,37 | -0,21 | -0,3 | -0,25 | |
| Thu nhập thứ cấp (chuyển giao)4 | 3,84 | 6,95 | 8,15 | 4,11 | 2,91 | 4,87 | 4,14 | 2,71 | 3,55 | 4,9 | 2,28 | 2,85 | 1,46 | |
| Thu nhập thứ cấp: thu | 10,21 | 13,28 | 14,05 | 10 | 8,8 | 10,62 | 9,99 | 8,36 | 9,29 | 10,21 | 7,41 | 8,71 | 7,49 | |
| Thu nhập thứ cấp: chi | -6,37 | -6,33 | -5,9 | -5,88 | -5,9 | -5,75 | -5,85 | -5,65 | -5,73 | -5,31 | -5,13 | -5,86 | -6,03 | |
| Chuyển giao cá nhân (kiều hối)2 | 1,91 | 1,15 | 1,1 | 1,06 | 0,31 | 0,3 | 0,51 | 0,23 | 0,18 | 0,43 | 0,67 | 0,81 | 0,18 | |
| Chuyển giao cá nhân (kiều hối): thu | 2,95 | 2,3 | 1,97 | 2 | 1,76 | 1,71 | 1,64 | 1,52 | 1,56 | 1,82 | 1,66 | 1,84 | 1,58 | |
| Chuyển giao cá nhân (kiều hối): chi | -1,04 | -1,15 | -0,87 | -0,95 | -1,44 | -1,41 | -1,13 | -1,28 | -1,38 | -1,39 | -0,98 | -1,03 | -1,4 | |
| Thu nhập thứ cấp khác2 | 1,92 | 5,8 | 7,05 | 3,06 | 2,59 | 4,57 | 3,63 | 2,48 | 3,37 | 4,48 | 1,61 | 2,04 | 1,29 | |
| Thu nhập thứ cấp khác: thu | 7,25 | 10,97 | 12,07 | 7,99 | 7,04 | 8,91 | 8,35 | 6,84 | 7,73 | 8,4 | 5,75 | 6,87 | 5,91 | |
| Thu nhập thứ cấp khác: chi | -5,33 | -5,18 | -5,03 | -4,93 | -4,45 | -4,34 | -4,72 | -4,36 | -4,35 | -3,92 | -4,15 | -4,83 | -4,63 | |
| Cán cân tài khoản vốn và tài chính2 | -188,11 | -234,81 | -250,55 | -127,27 | -160,89 | -182,24 | -148,2 | -52,83 | -78,36 | -55,06 | -62,57 | -50,53 | -76,28 | |
| Tài khoản vốn2 | -0,04 | -0,06 | 0,04 | -0,09 | -0,08 | 0,05 | 0,01 | -0,1 | -0,07 | -0,08 | -0,14 | -0,08 | 0,01 | |
| Tài khoản vốn: thu | 0,04 | 0,02 | 0,08 | 0,02 | 0,02 | 0,08 | 0,04 | 0,02 | 0,05 | 0,04 | 0,03 | 0,03 | 0,09 | |
| Tài khoản vốn: chi | -0,08 | -0,08 | -0,04 | -0,11 | -0,11 | -0,04 | -0,03 | -0,12 | -0,12 | -0,12 | -0,17 | -0,11 | -0,08 | |
| Tài khoản tài chính2 | -188,07 | -234,75 | -250,59 | -127,18 | -160,8 | -182,29 | -148,2 | -52,74 | -78,29 | -54,98 | -62,43 | -50,45 | -76,29 | |
| Tài khoản tài chính phi dự trữ4 | -140,13 | -229,07 | -262,36 | -136,74 | -191,92 | -212,65 | -175,65 | -100,64 | -34,88 | -42,46 | -105,5 | -37,05 | -54,32 | |
| Đầu tư trực tiếp2 | -8,76 | 5,92 | -36,02 | -12,58 | -34,54 | 1,96 | -53,25 | -71,67 | -26,6 | -34,23 | -71,5 | -36,65 | -31,95 | |
| Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (tài sản) | -43,08 | -40,44 | -35,97 | -31,1 | -49,7 | -38,04 | -47,76 | -62,68 | -43,73 | -54,72 | -60,65 | -51,34 | -58,96 | |
| Đầu tư trực tiếp vào Trung Quốc (nợ) | 34,33 | 46,35 | -0,05 | 18,51 | 15,16 | 40 | -5,49 | -8,99 | 17,13 | 20,49 | -10,85 | 14,69 | 27,01 | |
| Đầu tư chứng khoán2 | -145,72 | -117,39 | -190,8 | -56,23 | -61,16 | -144,1 | -9,82 | -5,28 | -20,03 | 34,12 | -34,47 | -5,41 | -52,06 | |
| Đầu tư chứng khoán ra nước ngoài (tài sản) | -114,12 | -97,41 | -108,48 | -64,56 | -90,14 | -80,07 | -35,63 | -42,78 | -53,63 | -10,87 | -13,06 | -15,56 | -38,59 | |
| Đầu tư chứng khoán vào Trung Quốc (nợ) | -31,59 | -19,98 | -82,32 | 8,33 | 28,98 | -64,03 | 25,81 | 37,5 | 33,59 | 45 | -21,41 | 10,15 | -13,47 | |
| Công cụ tài chính phái sinh | 0,23 | -4,75 | -2,88 | -9,01 | -7,44 | -2,6 | 1,85 | -6,21 | -5,02 | -0,47 | -3,84 | -3,98 | 1,28 | |
| Đầu tư khác2 | 14,12 | -112,84 | -32,66 | -58,92 | -88,78 | -67,91 | -114,43 | -17,47 | 16,78 | -41,88 | 4,31 | 8,99 | 28,4 | |
| Đầu tư khác — tài sản | -73,35 | -92,01 | -50,77 | -57,81 | -90,18 | -32,55 | -65,68 | -21,84 | -5,33 | -21,6 | 16,89 | 38,24 | 8,29 | |
| Đầu tư khác — nợ | 87,47 | -20,83 | 18,11 | -1,11 | 1,39 | -35,36 | -48,75 | 4,36 | 22,1 | -20,29 | -12,57 | -29,25 | 20,12 | |
| Tài sản dự trữ5 | -47,94 | -5,68 | 11,77 | 9,56 | 31,12 | 30,36 | 27,44 | 47,9 | -43,41 | -12,52 | 43,06 | -13,4 | -21,97 | |
| Vàng tiền tệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) | 0,48 | 0,29 | -0,18 | -2,05 | -1,19 | 2,18 | -1,7 | 0,04 | 0,39 | -1,26 | -0,23 | 0,36 | -1,31 | |
| Vị thế dự trữ tại IMF | 0,28 | 0,05 | 0,06 | -1,17 | -0,35 | 0,39 | -0,4 | 0,1 | -0,1 | -0,16 | 0,11 | 1,21 | -0,08 | |
| Dự trữ ngoại hối | -48,7 | -6,02 | 11,9 | 12,78 | 32,66 | 27,79 | 29,54 | 47,76 | -43,71 | -11,11 | 43,18 | -14,97 | -20,58 | |
| Tài sản dự trữ khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Sai số và bỏ sót thuần | 3,8 | -9,01 | 48,08 | 2,15 | -2,72 | 9,19 | -22,5 | -7,89 | 20,56 | -2,67 | -5 | -9,87 | 4,95 |