Kỳ vọng lạm phát Mỹ 5 năm

Kỳ vọng lạm phát Mỹ 5 năm kỳ 29-07-2026 đạt 2,24 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Kỳ vọng lạm phát Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-01-2003 đến 29-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:37

Chỉ tiêu này trong bảng Kỳ vọng lạm phát Mỹ

Chỉ tiêu29-07-202628-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-2026
Kỳ vọng lạm phát 5 năm2,242,162,182,242,292,32,282,282,272,24
Kỳ vọng lạm phát 10 năm2,262,22,212,262,282,282,262,252,242,22

Kỳ vọng lạm phát Mỹ 5 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,46+0,05 đ%2,622,262,390,1 đ%2,450,15 đ%2,56+0,03 đ%2,6+0,25 đ%2,62+0,24 đ%2,37+0,04 đ%2,260,18 đ%·····
20252,42+0,16 đ%2,612,282,49+0,27 đ%2,61+0,29 đ%2,53+0,15 đ%2,350,1 đ%2,38+0,05 đ%2,33+0,11 đ%2,44+0,26 đ%2,44+0,47 đ%2,43+0,46 đ%2,36+0,13 đ%2,350,04 đ%2,280,08 đ%
20242,25−0 đ%2,451,972,220,01 đ%2,320,13 đ%2,38+0 đ%2,45+0,14 đ%2,33+0,18 đ%2,21+0,07 đ%2,180,02 đ%1,970,27 đ%1,970,29 đ%2,230,08 đ%2,39+0,14 đ%2,36+0,24 đ%
20232,25−0,52 đ%2,452,132,230,56 đ%2,450,42 đ%2,381,03 đ%2,311,01 đ%2,160,87 đ%2,140,75 đ%2,210,38 đ%2,240,44 đ%2,250,2 đ%2,310,16 đ%2,250,2 đ%2,130,19 đ%
20222,77+0,23 đ%3,412,322,8+0,69 đ%2,87+0,56 đ%3,41+0,91 đ%3,32+0,79 đ%3,03+0,38 đ%2,89+0,43 đ%2,58+0,09 đ%2,68+0,19 đ%2,450,05 đ%2,470,27 đ%2,440,54 đ%2,320,43 đ%
20212,54+1,22 đ%2,982,12,1+0,45 đ%2,31+0,73 đ%2,5+1,82 đ%2,53+1,77 đ%2,65+1,88 đ%2,46+1,45 đ%2,5+1,18 đ%2,49+0,94 đ%2,5+0,96 đ%2,75+1,18 đ%2,98+1,36 đ%2,75+0,88 đ%
20201,32−0,28 đ%1,870,671,65+0,02 đ%1,580,18 đ%0,671,14 đ%0,761,08 đ%0,770,94 đ%1,010,53 đ%1,310,27 đ%1,55+0,17 đ%1,53+0,14 đ%1,56+0,16 đ%1,63+0,08 đ%1,87+0,24 đ%
20191,6−0,37 đ%1,841,381,630,31 đ%1,760,21 đ%1,820,21 đ%1,840,21 đ%1,710,39 đ%1,550,52 đ%1,580,46 đ%1,380,6 đ%1,390,61 đ%1,40,58 đ%1,550,3 đ%1,62+0,02 đ%
20181,97+0,22 đ%2,11,61,94+0,05 đ%1,97+0,08 đ%2,02+0,18 đ%2,05+0,3 đ%2,1+0,36 đ%2,07+0,43 đ%2,04+0,4 đ%1,98+0,37 đ%2,01+0,33 đ%1,99+0,26 đ%1,84+0,09 đ%1,60,16 đ%
20171,74+0,31 đ%1,891,611,89+0,69 đ%1,89+0,8 đ%1,84+0,43 đ%1,75+0,27 đ%1,75+0,23 đ%1,63+0,2 đ%1,64+0,25 đ%1,61+0,31 đ%1,68+0,33 đ%1,73+0,2 đ%1,75+0,09 đ%1,770,04 đ%
20161,43+0,06 đ%1,811,081,190,02 đ%1,080,28 đ%1,410,07 đ%1,480,14 đ%1,520,12 đ%1,440,2 đ%1,390,11 đ%1,3+0,07 đ%1,35+0,19 đ%1,53+0,36 đ%1,66+0,4 đ%1,81+0,57 đ%
20151,37−0,35 đ%1,641,161,210,53 đ%1,360,41 đ%1,480,3 đ%1,620,19 đ%1,640,3 đ%1,630,34 đ%1,50,48 đ%1,230,61 đ%1,160,52 đ%1,170,31 đ%1,270,21 đ%1,240,04 đ%
20141,73−0,21 đ%1,971,271,740,45 đ%1,770,46 đ%1,780,47 đ%1,810,28 đ%1,940,05 đ%1,97+0,18 đ%1,97+0,11 đ%1,840,01 đ%1,680,09 đ%1,480,3 đ%1,480,28 đ%1,270,39 đ%
20131,93−0,02 đ%2,251,672,19+0,43 đ%2,23+0,29 đ%2,25+0,2 đ%2,09+0,14 đ%1,98+0,1 đ%1,79+0,03 đ%1,86+0,09 đ%1,850,05 đ%1,770,37 đ%1,780,4 đ%1,750,29 đ%1,670,43 đ%
20121,96+0,03 đ%2,171,761,760,17 đ%1,950,07 đ%2,050,16 đ%1,950,36 đ%1,890,29 đ%1,760,2 đ%1,770,26 đ%1,91+0,14 đ%2,14+0,52 đ%2,17+0,48 đ%2,05+0,29 đ%2,1+0,43 đ%
20111,93+0,25 đ%2,311,621,930,14 đ%2,01+0,06 đ%2,2+0,33 đ%2,31+0,35 đ%2,18+0,41 đ%1,96+0,3 đ%2,03+0,61 đ%1,77+0,43 đ%1,62+0,34 đ%1,7+0,19 đ%1,76+0,21 đ%1,670,06 đ%
20101,67+0,54 đ%2,071,282,07+2,05 đ%1,95+1,37 đ%1,87+1,28 đ%1,96+1,21 đ%1,77+0,71 đ%1,65+0,13 đ%1,42+0,14 đ%1,34+0,05 đ%1,280,06 đ%1,51+0,01 đ%1,560,19 đ%1,730,18 đ%
20091,13−0,35 đ%1,910,010,012,11 đ%0,581,55 đ%0,591,67 đ%0,751,48 đ%1,061,3 đ%1,530,99 đ%1,281,18 đ%1,280,71 đ%1,34+0,01 đ%1,5+1,53 đ%1,75+3,15 đ%1,91+2,15 đ%
20081,48−0,81 đ%2,52-1,42,120,16 đ%2,130,24 đ%2,260,19 đ%2,230,25 đ%2,360,02 đ%2,52+0,14 đ%2,46+0,17 đ%1,990,05 đ%1,330,73 đ%-0,032,22 đ%-1,43,71 đ%-0,242,46 đ%
20072,29−0,18 đ%2,482,042,280,13 đ%2,370,22 đ%2,440,18 đ%2,480,16 đ%2,380,32 đ%2,370,24 đ%2,290,3 đ%2,040,51 đ%2,060,23 đ%2,19+0,02 đ%2,31+0,14 đ%2,220,03 đ%
20062,47−0,08 đ%2,692,172,410,17 đ%2,590,09 đ%2,620,25 đ%2,640,13 đ%2,69+0,12 đ%2,62+0,23 đ%2,58+0,27 đ%2,55+0,14 đ%2,290,32 đ%2,180,46 đ%2,170,3 đ%2,250,06 đ%
20052,55+0,17 đ%2,882,312,58+0,54 đ%2,68+0,47 đ%2,88+0,61 đ%2,77+0,4 đ%2,57+0,06 đ%2,380,14 đ%2,310,09 đ%2,41+0,06 đ%2,61+0,36 đ%2,63+0,26 đ%2,480,14 đ%2,310,37 đ%
20042,38+0,68 đ%2,672,042,04+0,64 đ%2,21+0,56 đ%2,27+0,58 đ%2,37+0,81 đ%2,51+1,18 đ%2,52+1,16 đ%2,4+0,83 đ%2,35+0,46 đ%2,25+0,36 đ%2,37+0,39 đ%2,62+0,6 đ%2,67+0,64 đ%
20031,7·2,041,341,41,651,71,571,341,361,571,891,891,982,022,04

24 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Kỳ vọng lạm phát Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế