Kỳ vọng lạm phát Mỹ 10 năm

Kỳ vọng lạm phát Mỹ 10 năm kỳ 29-07-2026 đạt 2,26 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Kỳ vọng lạm phát Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-01-2003 đến 29-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:37

Chỉ tiêu này trong bảng Kỳ vọng lạm phát Mỹ

Chỉ tiêu29-07-202628-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-2026
Kỳ vọng lạm phát 10 năm2,262,22,212,262,282,282,262,252,242,22
Kỳ vọng lạm phát 5 năm2,242,162,182,242,292,32,282,282,272,24

Kỳ vọng lạm phát Mỹ 10 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,33−0 đ%2,442,242,310,09 đ%2,30,12 đ%2,34+0 đ%2,38+0,14 đ%2,44+0,13 đ%2,290,01 đ%2,240,14 đ%·····
20252,33+0,06 đ%2,422,242,4+0,13 đ%2,42+0,14 đ%2,33+0,02 đ%2,240,15 đ%2,310,02 đ%2,3+0,04 đ%2,38+0,11 đ%2,38+0,27 đ%2,37+0,26 đ%2,3+0,02 đ%2,270,05 đ%2,240,06 đ%
20242,27−0,01 đ%2,392,112,27+0,03 đ%2,280,05 đ%2,31+0,01 đ%2,39+0,13 đ%2,33+0,12 đ%2,26+0,05 đ%2,270,02 đ%2,110,23 đ%2,110,23 đ%2,290,1 đ%2,32+0,02 đ%2,3+0,12 đ%
20232,28−0,23 đ%2,392,182,240,21 đ%2,330,12 đ%2,30,54 đ%2,270,62 đ%2,210,47 đ%2,20,42 đ%2,30,07 đ%2,340,17 đ%2,340,04 đ%2,390,01 đ%2,30,07 đ%2,180,08 đ%
20222,52+0,16 đ%2,882,262,45+0,37 đ%2,46+0,28 đ%2,85+0,57 đ%2,88+0,53 đ%2,69+0,22 đ%2,62+0,27 đ%2,36+0,03 đ%2,51+0,16 đ%2,38+0,04 đ%2,390,14 đ%2,370,24 đ%2,260,2 đ%
20212,36+0,87 đ%2,622,082,08+0,36 đ%2,18+0,56 đ%2,28+1,29 đ%2,35+1,25 đ%2,47+1,35 đ%2,34+1,07 đ%2,33+0,87 đ%2,35+0,69 đ%2,34+0,69 đ%2,53+0,83 đ%2,62+0,9 đ%2,46+0,54 đ%
20201,49−0,25 đ%1,920,991,720,07 đ%1,620,26 đ%0,990,93 đ%1,10,83 đ%1,120,71 đ%1,270,43 đ%1,460,3 đ%1,66+0,08 đ%1,66+0,07 đ%1,7+0,14 đ%1,71+0,07 đ%1,92+0,2 đ%
20191,74−0,33 đ%1,941,561,790,25 đ%1,880,22 đ%1,910,18 đ%1,940,19 đ%1,830,32 đ%1,70,42 đ%1,750,36 đ%1,590,51 đ%1,590,54 đ%1,560,55 đ%1,640,36 đ%1,720,1 đ%
20182,07+0,2 đ%2,141,822,04+0,03 đ%2,1+0,08 đ%2,09+0,09 đ%2,13+0,22 đ%2,14+0,3 đ%2,12+0,39 đ%2,11+0,34 đ%2,1+0,32 đ%2,12+0,29 đ%2,11+0,25 đ%2+0,15 đ%1,820,08 đ%
20171,87+0,31 đ%2,021,732,01+0,59 đ%2,02+0,71 đ%2+0,44 đ%1,91+0,29 đ%1,84+0,24 đ%1,73+0,26 đ%1,77+0,31 đ%1,78+0,31 đ%1,83+0,32 đ%1,86+0,19 đ%1,86+0,04 đ%1,90,04 đ%
20161,57−0,12 đ%1,941,311,420,19 đ%1,310,41 đ%1,550,21 đ%1,610,24 đ%1,590,27 đ%1,470,4 đ%1,470,36 đ%1,470,14 đ%1,510,01 đ%1,67+0,17 đ%1,82+0,25 đ%1,94+0,42 đ%
20151,68−0,41 đ%1,871,51,610,62 đ%1,720,44 đ%1,760,41 đ%1,860,3 đ%1,870,33 đ%1,870,36 đ%1,820,44 đ%1,610,58 đ%1,520,55 đ%1,50,42 đ%1,570,31 đ%1,520,18 đ%
20142,1−0,18 đ%2,261,72,230,3 đ%2,160,4 đ%2,170,37 đ%2,160,25 đ%2,190,09 đ%2,23+0,18 đ%2,26+0,14 đ%2,2+0,01 đ%2,070,07 đ%1,920,27 đ%1,880,29 đ%1,70,47 đ%
20132,28−0 đ%2,552,052,52+0,45 đ%2,55+0,33 đ%2,54+0,23 đ%2,41+0,14 đ%2,28+0,14 đ%2,050,07 đ%2,120,01 đ%2,180,08 đ%2,150,29 đ%2,190,31 đ%2,170,26 đ%2,160,31 đ%
20122,28+0,05 đ%2,492,072,070,26 đ%2,220,12 đ%2,310,14 đ%2,270,32 đ%2,140,25 đ%2,120,12 đ%2,130,25 đ%2,26+0,1 đ%2,44+0,54 đ%2,49+0,53 đ%2,43+0,41 đ%2,48+0,47 đ%
20112,23+0,17 đ%2,591,92,330,02 đ%2,34+0,07 đ%2,45+0,23 đ%2,59+0,25 đ%2,39+0,28 đ%2,25+0,3 đ%2,38+0,61 đ%2,17+0,49 đ%1,9+0,16 đ%1,970,05 đ%2,010,09 đ%2,010,24 đ%
20102,07+0,47 đ%2,361,682,36+1,75 đ%2,27+1,15 đ%2,22+1,11 đ%2,35+0,99 đ%2,11+0,54 đ%1,95+0,09 đ%1,77+0,03 đ%1,680,14 đ%1,740,02 đ%2,01+0,11 đ%2,10,03 đ%2,25+0,02 đ%
20091,6−0,29 đ%2,230,610,611,67 đ%1,121,21 đ%1,111,31 đ%1,360,95 đ%1,580,84 đ%1,860,61 đ%1,740,7 đ%1,810,4 đ%1,760,08 đ%1,9+0,84 đ%2,13+1,49 đ%2,23+1,98 đ%
20081,89−0,46 đ%2,470,252,280,05 đ%2,330,03 đ%2,42+0,03 đ%2,310,13 đ%2,42+0,05 đ%2,47+0,06 đ%2,44+0,07 đ%2,210,03 đ%1,840,43 đ%1,061,26 đ%0,641,74 đ%0,252,06 đ%
20072,35−0,13 đ%2,442,242,320,09 đ%2,360,16 đ%2,390,14 đ%2,440,14 đ%2,370,29 đ%2,410,16 đ%2,370,21 đ%2,240,35 đ%2,260,14 đ%2,33+0,01 đ%2,38+0,08 đ%2,310,01 đ%
20062,48+0,01 đ%2,662,32,410,09 đ%2,520,01 đ%2,530,18 đ%2,580,05 đ%2,66+0,17 đ%2,58+0,25 đ%2,58+0,28 đ%2,59+0,21 đ%2,40,1 đ%2,320,2 đ%2,30,17 đ%2,310,03 đ%
20052,48+0,04 đ%2,712,32,5+0,23 đ%2,53+0,21 đ%2,71+0,35 đ%2,64+0,19 đ%2,490,13 đ%2,320,26 đ%2,30,17 đ%2,370,05 đ%2,5+0,17 đ%2,52+0,15 đ%2,470,05 đ%2,340,22 đ%
20042,44+0,48 đ%2,632,262,26+0,51 đ%2,32+0,41 đ%2,36+0,5 đ%2,44+0,67 đ%2,63+0,96 đ%2,59+0,98 đ%2,47+0,61 đ%2,42+0,3 đ%2,33+0,24 đ%2,37+0,15 đ%2,52+0,18 đ%2,56+0,28 đ%
20031,96·2,341,611,751,911,861,771,661,611,872,122,092,212,342,28

24 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Kỳ vọng lạm phát Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế