Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Oman

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Oman kỳ 05-2026 đạt 0,04 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Oman0,040,040,060,050,030,030,030,030,040,04
Jamaica0,010,010,010,010,010,020,010,010,010,02

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Oman theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,04+0,01 đ%0,060,030,03+0,01 đ%0,05+0,02 đ%0,06+0,02 đ%0,04+0 đ%0,040,01 đ%·······
20250,03−0,01 đ%0,040,030,030,01 đ%0,030,04 đ%0,040,02 đ%0,030,01 đ%0,040,01 đ%0,04+0,01 đ%0,030,01 đ%0,040 đ%0,04+0,01 đ%0,030,01 đ%0,030,01 đ%0,030,01 đ%
20240,04−0,01 đ%0,060,030,030,02 đ%0,06+0,02 đ%0,05+0 đ%0,040 đ%0,05+0 đ%0,030,01 đ%0,040,01 đ%0,040,02 đ%0,030,03 đ%0,030,02 đ%0,040,06 đ%0,040 đ%
20230,05−0,03 đ%0,10,040,050,02 đ%0,050,05 đ%0,050,03 đ%0,050,04 đ%0,050,03 đ%0,040,04 đ%0,060,03 đ%0,060,04 đ%0,060,01 đ%0,060,02 đ%0,10,02 đ%0,040,02 đ%
20220,08+0,02 đ%0,110,050,070,03 đ%0,09+0,03 đ%0,09+0,02 đ%0,08+0,02 đ%0,08+0,03 đ%0,08+0,04 đ%0,09+0,05 đ%0,1+0,05 đ%0,07+0,03 đ%0,08+0,02 đ%0,11+0,02 đ%0,050,03 đ%
20210,06+0,03 đ%0,10,040,1+0,06 đ%0,06+0,03 đ%0,06+0,02 đ%0,060,01 đ%0,05+0,01 đ%0,05+0,01 đ%0,04+0,02 đ%0,05+0,02 đ%0,04+0,01 đ%0,06+0,03 đ%0,09+0,06 đ%0,09+0,05 đ%
20200,04−0,01 đ%0,070,020,040 đ%0,030,01 đ%0,040,01 đ%0,070 đ%0,030,02 đ%0,030,01 đ%0,030,01 đ%0,020,02 đ%0,030,02 đ%0,030,02 đ%0,030 đ%0,03+0 đ%
20190,05−0 đ%0,070,030,04+0 đ%0,050 đ%0,050,01 đ%0,07+0 đ%0,060,01 đ%0,04+0 đ%0,040,01 đ%0,040,01 đ%0,050 đ%0,050 đ%0,040,01 đ%0,030,01 đ%
20180,05+0 đ%0,060,040,040,01 đ%0,05+0,01 đ%0,06+0,03 đ%0,06+0,03 đ%0,06+0,03 đ%0,04+0,01 đ%0,05+0,02 đ%0,05+0,02 đ%0,050,02 đ%0,050,04 đ%0,050,02 đ%0,04+0,02 đ%
20170,05−0,01 đ%0,090,030,05+0,02 đ%0,04+0,02 đ%0,030,01 đ%0,040,05 đ%0,040,03 đ%0,030,04 đ%0,030,04 đ%0,040,02 đ%0,07+0,01 đ%0,09+0,06 đ%0,06+0,01 đ%0,030,01 đ%
20160,05+0,01 đ%0,090,020,030,04 đ%0,020,03 đ%0,040,01 đ%0,09+0,04 đ%0,07+0,03 đ%0,07+0,05 đ%0,07+0,03 đ%0,06+0,02 đ%0,05+0,01 đ%0,030,01 đ%0,05+0,02 đ%0,04+0,02 đ%
20150,04−0 đ%0,070,020,07+0,04 đ%0,06+0,01 đ%0,050,01 đ%0,040,01 đ%0,040,02 đ%0,030,01 đ%0,04+0,01 đ%0,03+0 đ%0,04+0,01 đ%0,040,01 đ%0,030,01 đ%0,020,01 đ%
20140,04−0 đ%0,060,030,030,03 đ%0,040,02 đ%0,06+0,01 đ%0,05+0,01 đ%0,06+0,03 đ%0,030 đ%0,030,04 đ%0,030,01 đ%0,030,01 đ%0,04+0,01 đ%0,04+0,01 đ%0,03+0 đ%
20130,05−0,01 đ%0,070,030,060,03 đ%0,06+0,01 đ%0,050,01 đ%0,040,02 đ%0,030,02 đ%0,04+0,01 đ%0,07+0,05 đ%0,040,06 đ%0,040,05 đ%0,040,01 đ%0,030,04 đ%0,03+0 đ%
20120,06−0,04 đ%0,110,030,09+0,03 đ%0,05+0 đ%0,06+0 đ%0,060,01 đ%0,05+0,04 đ%0,030,09 đ%0,030,19 đ%0,110,02 đ%0,090,02 đ%0,050,06 đ%0,070,07 đ%0,030,09 đ%
20110,1+0,06 đ%0,220,020,06+0,04 đ%0,05+0,03 đ%0,06+0,02 đ%0,07+0,06 đ%0,02+0 đ%0,12+0,11 đ%0,22+0,2 đ%0,12+0,11 đ%0,1+0,06 đ%0,110,03 đ%0,14+0,04 đ%0,12+0,07 đ%
20100,04·0,140,010,020,010,040,010,010,010,020,020,040,140,10,05

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế