Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Mexico
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Mexico kỳ 05-2026 đạt 17,37 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)
Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước
| Chỉ tiêu | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ | |||||||||||
| Mexico | 17,37 | 16,87 | 16,94 | 17,48 | 16,32 | 15,03 | 17,01 | 17,63 | 16,11 | 17,21 | |
| Canada | 11,65 | 11,66 | 11,28 | 11,51 | 10,87 | 11,23 | 10,92 | 11,36 | 11,47 | 11,1 |
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Mexico theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 17 | +1,26 đ% | 17,48 | 16,32 | 16,32+3,24 đ% | 17,48+3,03 đ% | 16,94+2,91 đ% | 16,87+1,69 đ% | 17,37+0,65 đ% | · | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 15,74 | +0,3 đ% | 17,63 | 13,08 | 13,08−1,84 đ% | 14,44−2,08 đ% | 14,03−1,96 đ% | 15,18−0,65 đ% | 16,72+0,83 đ% | 16,89+1,1 đ% | 15,51+1,01 đ% | 17,21+1,52 đ% | 16,11+0,71 đ% | 17,63+1,98 đ% | 17,01+1,66 đ% | 15,03+1,34 đ% |
| 2024 | 15,43 | +0,07 đ% | 16,52 | 13,69 | 14,92+0,5 đ% | 16,52+1,1 đ% | 15,98−0,34 đ% | 15,83+0,67 đ% | 15,89+0,29 đ% | 15,79−0,09 đ% | 14,5−0,67 đ% | 15,69+0,07 đ% | 15,4+0,34 đ% | 15,65+0,18 đ% | 15,34−0,17 đ% | 13,69−1,06 đ% |
| 2023 | 15,37 | +1,41 đ% | 16,33 | 14,42 | 14,42+1 đ% | 15,43+1,53 đ% | 16,33+2,8 đ% | 15,16+1,02 đ% | 15,6+1,77 đ% | 15,88+2,2 đ% | 15,16+1,23 đ% | 15,62+1,58 đ% | 15,06+0,81 đ% | 15,47+1,21 đ% | 15,51+1,17 đ% | 14,75+0,63 đ% |
| 2022 | 13,95 | +0,4 đ% | 14,34 | 13,42 | 13,42−0,74 đ% | 13,89−0,17 đ% | 13,53−0,53 đ% | 14,14+0,01 đ% | 13,83+0,32 đ% | 13,68+0,15 đ% | 13,94+0,53 đ% | 14,04+1,01 đ% | 14,25+1,22 đ% | 14,26+0,67 đ% | 14,34+1,05 đ% | 14,12+1,28 đ% |
| 2021 | 13,55 | −0,21 đ% | 14,16 | 12,84 | 14,16−0,24 đ% | 14,06−2,17 đ% | 14,06−1,35 đ% | 14,13+4,6 đ% | 13,5+4,41 đ% | 13,53−0,8 đ% | 13,41−1,04 đ% | 13,03−1,52 đ% | 13,03−1,43 đ% | 13,59−1,38 đ% | 13,29−0,75 đ% | 12,84−0,82 đ% |
| 2020 | 13,76 | −0,54 đ% | 16,23 | 9,09 | 14,4+0,89 đ% | 16,23+1,39 đ% | 15,41+0,42 đ% | 9,52−4,96 đ% | 9,09−5,4 đ% | 14,33−0,29 đ% | 14,44+0,72 đ% | 14,55+0,2 đ% | 14,45+0,25 đ% | 14,97+0,84 đ% | 14,04−0,57 đ% | 13,66+0,04 đ% |
| 2019 | 14,3 | +0,74 đ% | 14,99 | 13,51 | 13,51+0,81 đ% | 14,84+1,03 đ% | 14,99+0,69 đ% | 14,48+0,88 đ% | 14,49+0,97 đ% | 14,62+0,73 đ% | 13,72+0,81 đ% | 14,35+0,43 đ% | 14,2+0,48 đ% | 14,13+0,72 đ% | 14,61+0,8 đ% | 13,62+0,58 đ% |
| 2018 | 13,55 | +0,18 đ% | 14,31 | 12,7 | 12,7+0,07 đ% | 13,8−0,27 đ% | 14,31−0,08 đ% | 13,6+0,14 đ% | 13,52+0,03 đ% | 13,89+0,19 đ% | 12,91+0,13 đ% | 13,92+0,56 đ% | 13,72+0,49 đ% | 13,41−0,15 đ% | 13,8+0,56 đ% | 13,04+0,53 đ% |
| 2017 | 13,37 | −0,06 đ% | 14,39 | 12,51 | 12,64−0,84 đ% | 14,07+0,31 đ% | 14,39+0,55 đ% | 13,46−0,9 đ% | 13,49−0,01 đ% | 13,7+0,54 đ% | 12,78+0,16 đ% | 13,36+0,19 đ% | 13,23−0,28 đ% | 13,57−0,16 đ% | 13,24−0,03 đ% | 12,51−0,26 đ% |
| 2016 | 13,43 | +0,25 đ% | 14,36 | 12,62 | 13,47+1,19 đ% | 13,76−0,18 đ% | 13,84+0,9 đ% | 14,36+1,36 đ% | 13,5+0,38 đ% | 13,16−0,48 đ% | 12,62−0,19 đ% | 13,17+0,17 đ% | 13,51+0,28 đ% | 13,73−0,44 đ% | 13,27+0,06 đ% | 12,77−0,11 đ% |
| 2015 | 13,18 | +0,63 đ% | 14,17 | 12,28 | 12,28+0,45 đ% | 13,93+0,79 đ% | 12,94+0,12 đ% | 13+0,78 đ% | 13,12+0,45 đ% | 13,64+0,97 đ% | 12,81+0,47 đ% | 13+0,4 đ% | 13,22+0,94 đ% | 14,17+1,15 đ% | 13,2+0,42 đ% | 12,88+0,62 đ% |
| 2014 | 12,55 | +0,18 đ% | 13,15 | 11,84 | 11,84+0,19 đ% | 13,15+0,19 đ% | 12,82+0,09 đ% | 12,21−0,57 đ% | 12,67+0,22 đ% | 12,67+0,27 đ% | 12,34+0,4 đ% | 12,59+0,17 đ% | 12,29+0,15 đ% | 13,02+0,68 đ% | 12,79+0,21 đ% | 12,26+0,13 đ% |
| 2013 | 12,38 | +0,18 đ% | 12,96 | 11,64 | 11,64−0,08 đ% | 12,96−0,2 đ% | 12,73+0,01 đ% | 12,79+0,77 đ% | 12,45−0,06 đ% | 12,4+0,14 đ% | 11,93+0,25 đ% | 12,43+0,24 đ% | 12,14+0,21 đ% | 12,34−0,14 đ% | 12,58+0,38 đ% | 12,13+0,67 đ% |
| 2012 | 12,19 | +0,28 đ% | 13,16 | 11,45 | 11,72−0,02 đ% | 13,16+0,97 đ% | 12,73+0,21 đ% | 12,01+0,03 đ% | 12,51+0,35 đ% | 12,26+0,4 đ% | 11,68+0,42 đ% | 12,19+0,4 đ% | 11,93+0,16 đ% | 12,49+0,57 đ% | 12,2+0,04 đ% | 11,45−0,12 đ% |
| 2011 | 11,91 | −0,11 đ% | 12,51 | 11,26 | 11,74−0,03 đ% | 12,19−0,1 đ% | 12,51−0,22 đ% | 11,98−0,16 đ% | 12,16−0,28 đ% | 11,86−0,05 đ% | 11,26+0,15 đ% | 11,79−0,05 đ% | 11,77−0,15 đ% | 11,91−0,43 đ% | 12,16+0,01 đ% | 11,57−0,05 đ% |
| 2010 | 12,02 | · | 12,74 | 11,11 | 11,77 | 12,29 | 12,74 | 12,14 | 12,44 | 11,91 | 11,11 | 11,84 | 11,91 | 12,34 | 12,15 | 11,62 |
17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.