Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Mexico

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Mexico kỳ 05-2026 đạt 17,37 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Mexico17,3716,8716,9417,4816,3215,0317,0117,6316,1117,21
Canada11,6511,6611,2811,5110,8711,2310,9211,3611,4711,1

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Mexico theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202617+1,26 đ%17,4816,3216,32+3,24 đ%17,48+3,03 đ%16,94+2,91 đ%16,87+1,69 đ%17,37+0,65 đ%·······
202515,74+0,3 đ%17,6313,0813,081,84 đ%14,442,08 đ%14,031,96 đ%15,180,65 đ%16,72+0,83 đ%16,89+1,1 đ%15,51+1,01 đ%17,21+1,52 đ%16,11+0,71 đ%17,63+1,98 đ%17,01+1,66 đ%15,03+1,34 đ%
202415,43+0,07 đ%16,5213,6914,92+0,5 đ%16,52+1,1 đ%15,980,34 đ%15,83+0,67 đ%15,89+0,29 đ%15,790,09 đ%14,50,67 đ%15,69+0,07 đ%15,4+0,34 đ%15,65+0,18 đ%15,340,17 đ%13,691,06 đ%
202315,37+1,41 đ%16,3314,4214,42+1 đ%15,43+1,53 đ%16,33+2,8 đ%15,16+1,02 đ%15,6+1,77 đ%15,88+2,2 đ%15,16+1,23 đ%15,62+1,58 đ%15,06+0,81 đ%15,47+1,21 đ%15,51+1,17 đ%14,75+0,63 đ%
202213,95+0,4 đ%14,3413,4213,420,74 đ%13,890,17 đ%13,530,53 đ%14,14+0,01 đ%13,83+0,32 đ%13,68+0,15 đ%13,94+0,53 đ%14,04+1,01 đ%14,25+1,22 đ%14,26+0,67 đ%14,34+1,05 đ%14,12+1,28 đ%
202113,55−0,21 đ%14,1612,8414,160,24 đ%14,062,17 đ%14,061,35 đ%14,13+4,6 đ%13,5+4,41 đ%13,530,8 đ%13,411,04 đ%13,031,52 đ%13,031,43 đ%13,591,38 đ%13,290,75 đ%12,840,82 đ%
202013,76−0,54 đ%16,239,0914,4+0,89 đ%16,23+1,39 đ%15,41+0,42 đ%9,524,96 đ%9,095,4 đ%14,330,29 đ%14,44+0,72 đ%14,55+0,2 đ%14,45+0,25 đ%14,97+0,84 đ%14,040,57 đ%13,66+0,04 đ%
201914,3+0,74 đ%14,9913,5113,51+0,81 đ%14,84+1,03 đ%14,99+0,69 đ%14,48+0,88 đ%14,49+0,97 đ%14,62+0,73 đ%13,72+0,81 đ%14,35+0,43 đ%14,2+0,48 đ%14,13+0,72 đ%14,61+0,8 đ%13,62+0,58 đ%
201813,55+0,18 đ%14,3112,712,7+0,07 đ%13,80,27 đ%14,310,08 đ%13,6+0,14 đ%13,52+0,03 đ%13,89+0,19 đ%12,91+0,13 đ%13,92+0,56 đ%13,72+0,49 đ%13,410,15 đ%13,8+0,56 đ%13,04+0,53 đ%
201713,37−0,06 đ%14,3912,5112,640,84 đ%14,07+0,31 đ%14,39+0,55 đ%13,460,9 đ%13,490,01 đ%13,7+0,54 đ%12,78+0,16 đ%13,36+0,19 đ%13,230,28 đ%13,570,16 đ%13,240,03 đ%12,510,26 đ%
201613,43+0,25 đ%14,3612,6213,47+1,19 đ%13,760,18 đ%13,84+0,9 đ%14,36+1,36 đ%13,5+0,38 đ%13,160,48 đ%12,620,19 đ%13,17+0,17 đ%13,51+0,28 đ%13,730,44 đ%13,27+0,06 đ%12,770,11 đ%
201513,18+0,63 đ%14,1712,2812,28+0,45 đ%13,93+0,79 đ%12,94+0,12 đ%13+0,78 đ%13,12+0,45 đ%13,64+0,97 đ%12,81+0,47 đ%13+0,4 đ%13,22+0,94 đ%14,17+1,15 đ%13,2+0,42 đ%12,88+0,62 đ%
201412,55+0,18 đ%13,1511,8411,84+0,19 đ%13,15+0,19 đ%12,82+0,09 đ%12,210,57 đ%12,67+0,22 đ%12,67+0,27 đ%12,34+0,4 đ%12,59+0,17 đ%12,29+0,15 đ%13,02+0,68 đ%12,79+0,21 đ%12,26+0,13 đ%
201312,38+0,18 đ%12,9611,6411,640,08 đ%12,960,2 đ%12,73+0,01 đ%12,79+0,77 đ%12,450,06 đ%12,4+0,14 đ%11,93+0,25 đ%12,43+0,24 đ%12,14+0,21 đ%12,340,14 đ%12,58+0,38 đ%12,13+0,67 đ%
201212,19+0,28 đ%13,1611,4511,720,02 đ%13,16+0,97 đ%12,73+0,21 đ%12,01+0,03 đ%12,51+0,35 đ%12,26+0,4 đ%11,68+0,42 đ%12,19+0,4 đ%11,93+0,16 đ%12,49+0,57 đ%12,2+0,04 đ%11,450,12 đ%
201111,91−0,11 đ%12,5111,2611,740,03 đ%12,190,1 đ%12,510,22 đ%11,980,16 đ%12,160,28 đ%11,860,05 đ%11,26+0,15 đ%11,790,05 đ%11,770,15 đ%11,910,43 đ%12,16+0,01 đ%11,570,05 đ%
201012,02·12,7411,1111,7712,2912,7412,1412,4411,9111,1111,8411,9112,3412,1511,62

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế