Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Lithuania

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Lithuania kỳ 05-2026 đạt 0,05 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Lithuania0,050,030,050,040,040,050,050,040,050,07
Hy Lạp0,060,070,060,050,060,080,080,080,060,06

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ từ Lithuania theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,04−0,01 đ%0,050,030,040 đ%0,040,04 đ%0,050 đ%0,030,02 đ%0,050,03 đ%·······
20250,06−0,01 đ%0,080,040,050,01 đ%0,08+0,01 đ%0,050,02 đ%0,060 đ%0,08+0 đ%0,050 đ%0,040,03 đ%0,07+0,03 đ%0,050,03 đ%0,040,01 đ%0,05+0,01 đ%0,050,03 đ%
20240,06−0,01 đ%0,080,040,050,03 đ%0,07+0,03 đ%0,070,01 đ%0,060,02 đ%0,080 đ%0,060,02 đ%0,07+0,01 đ%0,040,07 đ%0,08+0,02 đ%0,050,01 đ%0,050,01 đ%0,08+0,03 đ%
20230,07−0,01 đ%0,110,050,080 đ%0,050,08 đ%0,08+0,02 đ%0,070,05 đ%0,080 đ%0,07+0,02 đ%0,05+0,01 đ%0,11+0,04 đ%0,060,01 đ%0,060,02 đ%0,060,04 đ%0,050,04 đ%
20220,08+0,01 đ%0,130,040,080,02 đ%0,13+0,06 đ%0,060,03 đ%0,12+0,05 đ%0,080 đ%0,060,04 đ%0,040,01 đ%0,07+0,01 đ%0,07+0,01 đ%0,08+0,02 đ%0,09+0,01 đ%0,09+0,04 đ%
20210,07+0,02 đ%0,110,050,11+0,05 đ%0,06+0,03 đ%0,09+0,04 đ%0,07+0,03 đ%0,09+0,05 đ%0,1+0,06 đ%0,05+0,01 đ%0,050,02 đ%0,06+0,01 đ%0,060 đ%0,08+0,02 đ%0,050,07 đ%
20200,06+0,01 đ%0,120,040,05+0,01 đ%0,040,01 đ%0,05+0,01 đ%0,04+0,02 đ%0,040,01 đ%0,04+0,01 đ%0,040,01 đ%0,07+0,03 đ%0,05+0,02 đ%0,06+0,01 đ%0,060,01 đ%0,12+0,08 đ%
20190,04−0,01 đ%0,070,030,040,02 đ%0,050,01 đ%0,040,03 đ%0,030,03 đ%0,050,01 đ%0,030,01 đ%0,06+0,01 đ%0,030,02 đ%0,030,01 đ%0,05+0,02 đ%0,07+0,03 đ%0,04+0,01 đ%
20180,05−0,01 đ%0,070,030,06+0,01 đ%0,060,03 đ%0,070,01 đ%0,06+0 đ%0,06+0,01 đ%0,040,01 đ%0,050,02 đ%0,050,01 đ%0,050,02 đ%0,04+0 đ%0,040,04 đ%0,030,05 đ%
20170,06+0,01 đ%0,090,040,06+0,01 đ%0,09+0,02 đ%0,08+0,02 đ%0,060,01 đ%0,050,02 đ%0,050,02 đ%0,07+0,03 đ%0,06+0,04 đ%0,06+0,03 đ%0,040,02 đ%0,08+0,02 đ%0,07+0,03 đ%
20160,05+0,01 đ%0,080,030,05+0,01 đ%0,08+0,03 đ%0,060 đ%0,07+0,03 đ%0,07+0,02 đ%0,07+0,04 đ%0,040,03 đ%0,030,02 đ%0,03+0,01 đ%0,06+0 đ%0,06+0,02 đ%0,050,02 đ%
20150,05+0 đ%0,070,020,030,03 đ%0,050 đ%0,060 đ%0,04+0,01 đ%0,050,01 đ%0,030,02 đ%0,06+0,02 đ%0,05+0 đ%0,020,02 đ%0,06+0,02 đ%0,04+0 đ%0,07+0,03 đ%
20140,05−0,02 đ%0,070,030,060,01 đ%0,05+0,02 đ%0,070,04 đ%0,030,05 đ%0,06+0 đ%0,050,02 đ%0,050,01 đ%0,040,02 đ%0,040,02 đ%0,040,04 đ%0,040,04 đ%0,040,02 đ%
20130,07+0,02 đ%0,110,030,07+0,03 đ%0,030,01 đ%0,11+0,04 đ%0,08+0,04 đ%0,06+0,03 đ%0,06+0,04 đ%0,06+0 đ%0,07+0 đ%0,06+0,01 đ%0,08+0,02 đ%0,08+0,02 đ%0,060,02 đ%
20120,05+0 đ%0,080,030,040,02 đ%0,04+0,01 đ%0,07+0,01 đ%0,04+0 đ%0,030,05 đ%0,030,03 đ%0,06+0,05 đ%0,07+0 đ%0,05+0,02 đ%0,06+0,02 đ%0,06+0,01 đ%0,08+0,04 đ%
20110,05+0,01 đ%0,080,010,06+0,03 đ%0,030,04 đ%0,06+0,02 đ%0,03+0,02 đ%0,08+0,04 đ%0,06+0,05 đ%0,010,01 đ%0,06+0,05 đ%0,030,01 đ%0,04+0 đ%0,05+0,02 đ%0,040,02 đ%
20100,03·0,060,010,020,060,040,010,040,010,020,010,050,040,030,06

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế