Repo đảo chiều qua đêm của Fed

Repo đảo chiều qua đêm của Fed kỳ 29-07-2026 đạt 2,58 Tỷ USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bảng cân đối Fed (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 07-02-2003 đến 29-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:38

Chỉ tiêu này trong bảng Bảng cân đối Fed

Chỉ tiêu29-07-202628-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-2026
Repo đảo chiều qua đêm (Fed hút tiền)2,581,131,380,680,90,380,280,030,10,13
Tổng tài sản Fed6.747.378
Dự trữ của tổ chức tín dụng tại Fed3.062.149

Repo đảo chiều qua đêm của Fed theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,66−97,4%4,161,443,2597,88%2,7497,12%1,5299,15%1,5398,95%497,46%4,1697,86%1,4499,27%·····
2025102,49−73,71%196,696,39153,5575,73%95,0882,38%178,7462,15%145,5166,68%157,1365,8%194,6154,4%196,6951,3%56,9182,88%24,1692,76%11,0796,12%6,3996,52%9,9994,17%
2024389,86−77,66%632,8171,39632,870,31%539,5674,05%472,2278,4%436,7280,75%459,4979,43%426,7979,22%403,8877,29%332,581,15%333,7577,67%285,5575,81%183,781,05%171,3978,78%
20231.745,51−12,46%2.268,1807,662.131,08+34,08%2.079,45+26,23%2.185,68+33,42%2.268,1+27,96%2.233,56+16,81%2.053,835,01%1.778,3818,93%1.764,1319,78%1.494,8433,79%1.180,2346,94%969,1754,86%807,6663,03%
20221.994,02+178,54%2.257,81.589,391.589,39+164.379,32%1.647,4+132.579,86%1.638,14+8.613,96%1.772,57+2.451,44%1.912,08+594,08%2.162,21+236,74%2.193,57+158,56%2.199,07+108,89%2.257,8+86,46%2.224,45+56,02%2.146,83+48,58%2.184,7+36,55%
2021715,88+8.114,53%1.599,90,970,9775,93%1,2439,28%18,862,76%69,47+55,74%275,48+13.027,95%642,1+155.235,23%848,37+3.962.546,85%1.052,74+3.715.435,78%1.210,89+1.104.533,01%1.425,76+11.515.663,54%1.444,9+1.051.339,73%1.599,9+263.533,58%
20208,71+81,1%50,480,014,0119,93%2,0416,01%50,48+4.169,82%44,61+3.704,69%2,12,52%0,4195,77%0,0299,71%0,0399,57%0,1197,33%0,0199,76%0,1497,91%0,6189,94%
20194,81−59,67%9,781,175,0189,36%2,4393,16%1,1888,16%1,1781,95%2,1554,45%9,7811,86%7,51+67,15%6,55+301,97%4,150,99%5,25+81,73%6,57+28,76%6,03+6,22%
201811,93−91,69%47,121,6347,1269,91%35,672,85%9,9895,53%6,595,16%4,7397,3%11,0994,18%4,4997,07%1,6398,6%8,3794,55%2,8997,62%5,190,16%5,6895,09%
2017143,66+38,08%223,1151,83156,58+54,28%131,11+136,3%223,11+226,36%134,18+289,18%175,2+290,79%190,64+146,22%153,59+119,95%116,73+41,35%153,69+3,68%121,5936,59%51,8360,53%115,6952,34%
2016104,04−7,16%242,7534,48101,4924,25%55,4958,05%68,3628,91%34,4863,5%44,8358,21%77,4329,79%69,8339,83%82,580,92%148,23+57,47%191,74+41,18%131,31+31,48%242,75+72%
2015112,07−9,39%141,1383,35133,98+83,53%132,26+33,6%96,17+11,53%94,4521,47%107,2943,8%110,295,6%116,064,31%83,3539,06%94,1444,46%135,819,6%99,8724,42%141,13+60,45%
2014123,68+1.018,06%190,973739986,23120,28+18.263,09%190,9116,83121,29136,78+4.231,08%169,49+784,71%150,23+3.606,9%132,13+2.753,72%87,96+153,38%
201311,06+1.759,11%34,720,66···0,66···3,1619,16+31.829,44%4,054,63+292,4%34,72
20120,6+29,68%1,180,06··0,55+0,93%·····0,06·1,18·
20110,46+154,91%0,540,32··0,54··0,51·0,32+78,89%····
20100,18−14,29%0,180,18·······0,18····
20090,21−98,83%0,210,21···········0,2199,16%
200818,01+279,14%253,75··6,083,7536,17%····24,3324,7224,1725
20074,75+100%5,883,63···5,883,63·······
20042,38+8,06%2,382,382,38···········
20032,2·3,381,25·2,51,252,25·2,06····3,381,75

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bảng cân đối Fed.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế