Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Hungary

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Hungary kỳ 05-2026 đạt 507,81 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ xuất khẩu hàng hoá (toàn thế giới)208.207,73217.995,88221.393,48195.137,55186.386,44178.214,71181.372,31202.678,77185.184,74179.448,43
Hungary507,81487,85412,92640,88643,67299,15294,36302,79255,55302,35
Campuchia34,5239,745,7133,6430,8136,9230,2933,5725,5833,71

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Hungary theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026538,63+89,17%643,67412,92643,67+196,05%640,88+189,31%412,92+41,72%487,85+75,16%507,81+39,21%·······
2025284,73+4,73%364,78217,42217,4218,35%221,5213,45%291,36+0,16%278,51+9,13%364,78+45,38%310,54+13,01%278,48+6,09%302,35+1,07%255,5514,63%302,79+22,97%294,36+12,06%299,15+0,19%
2024271,88+4,6%299,33246,23266,29+33,73%255,94+16,62%290,91+24,97%255,21+18,44%250,92+0,22%274,819,47%262,48+8,45%299,14+11,86%299,33+4,01%246,2325,4%262,69+11,85%298,59+0,03%
2023259,93+8,62%341,26199,13199,13+11,08%219,47+4,35%232,784,39%215,4713,25%250,37+11,36%341,26+77,93%242,046,55%267,42+30,76%287,78+50,62%330,05+25,61%234,8640,1%298,49+13,09%
2022239,29−1,36%392,09179,27179,2730,39%210,32+15,07%243,48+14,47%248,392,82%224,827,01%191,836,62%259+10,1%204,5117,69%191,0727,84%262,77+8,71%392,09+71,44%263,95+10,34%
2021242,59+37,88%302,63182,78257,54+63,63%182,78+6,28%212,69+5,04%255,61+26,05%241,76+46,15%302,63+117,56%235,24+21,43%248,46+67,52%264,79+59,31%241,71+33,69%228,7+6,68%239,21+41,72%
2020175,95+10,28%214,39139,1157,39+9,55%171,98+24,33%202,49+5,31%202,78+31,43%165,4210,62%139,110,19%193,72+32,43%148,32+1,02%166,2+21,62%180,8+0,29%214,39+31,78%168,792,65%
2019159,55+9,38%192,28136,66143,66+21,66%138,322,64%192,28+19,67%154,295,5%185,07+18%154,88+3,92%146,29+11,73%146,82+5,14%136,66+18,46%180,28+18,4%162,69+7,88%173,39+1,11%
2018145,87−7,29%171,48115,36118,0818,48%142,0817,24%160,677,88%163,267,68%156,8410,18%149,04+6,27%130,934,31%139,6416,91%115,3621,69%152,268,15%150,8+8,51%171,48+15,43%
2017157,35+2,37%176,83136,82144,856,02%171,680,01%174,42+6,72%176,83+33,61%174,61+0,74%140,25+3,5%136,827,49%168,06+38,93%147,31+14,37%165,78+1,45%138,9710,45%148,5624,89%
2016153,71+7,53%197,78120,97154,12+14,07%171,7+11,31%163,43+12,72%132,35+0,64%173,33+18,97%135,5+5,99%147,9+4,06%120,9710,1%128,814,13%163,41+22,86%155,19+3,79%197,78+18,69%
2015142,94−6,98%166,63127,85135,111,17%154,26+3,15%144,9930,32%131,5+12,54%145,69+1,47%127,8516,16%142,1413,13%134,561,08%15010,58%13317,92%149,53+4,79%166,63+1,31%
2014153,66+6,77%208,09116,85136,72+12,99%149,55+10,07%208,09+33,56%116,8515,9%143,59+11,67%152,495,47%163,632,34%136,03+0,66%167,74+5,58%162,04+5,96%142,7+12,53%164,48+14,08%
2013143,91+10,27%167,541211210,01%135,87+2,97%155,81+16,62%138,93+17,89%128,586,05%161,31+22,66%167,54+55,26%135,14+4,92%158,87+20,51%152,920,18%126,81,3%144,18+0,72%
2012130,51+5,87%153,21107,91121,01+20,45%131,94+11,62%133,66,4%117,851,07%136,876,56%131,51+19,57%107,9113,53%128,81+9,36%131,83+0,27%153,21+13,3%128,47+20,58%143,15+13,14%
2011123,28+14,64%146,48100,47100,47+5,39%118,21+28,47%142,741,47%119,12+14,61%146,48+57,76%109,99+19,36%124,8+12,65%117,78+7,7%131,47+30,61%135,22+15,22%106,55+5,73%126,532,91%
2010107,53·144,8792,0295,3392,02144,87103,9492,8592,14110,79109,36100,66117,36100,78130,31

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế