Chỉ số giảm phát xuất khẩu hàng hóa, Mỹ
Chỉ số giảm phát xuất khẩu hàng hóa, Mỹ kỳ Q2-2026 đạt 132,23 Index, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tăng trưởng GDP theo cấu phần (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1947 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)
Chỉ tiêu này trong bảng Tăng trưởng GDP theo cấu phần
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) | 133,81 | 131,78 | 130,62 | 129,43 | 128,25 | 127,58 | 126,45 | 125,7 | 125,17 | 124,37 | |
| Xuất khẩu | 134,59 | 127,27 | 124,71 | 124,3 | 123,43 | 123,84 | 122,19 | 122,23 | 122,42 | 121,53 | |
| Hàng hoá | 132,23 | 122,72 | 119,81 | 120,07 | 119,54 | 120,08 | 118,29 | 118,78 | 119,69 | 118,93 |
Hiểu về chỉ số giảm phát xuất khẩu hàng hóa, Mỹ
Biến động mặt bằng giá của riêng các sản phẩm hữu hình được đưa ra thị trường quốc tế là đối tượng theo dõi duy nhất của chỉ tiêu này. Phạm vi tính toán bao gồm nguyên liệu thô, nhiên liệu, nông sản, hàng tiêu dùng và trang thiết bị công nghiệp xuất khẩu, hoàn toàn loại trừ mọi hình thức dịch vụ như tư vấn, tài chính hay du lịch. Sự biệt lập này giúp chỉ số phản ánh chính xác chi phí sản xuất và sức cạnh tranh giá cả của khối sản xuất nội địa trên thị trường vật thể toàn cầu, khác với chỉ số tổng quát vốn bị pha trộn bởi mảng dịch vụ.
Báo cáo thường ghi nhận sự điều chỉnh đáng kể sau các lượt cập nhật do độ trễ từ thông quan hải quan và việc bổ sung hồ sơ thương mại muộn. Người dùng số liệu nên tập trung so sánh biến động so với cùng kỳ năm trước nhằm triệt tiêu các yếu tố mùa vụ như nhịp độ thu hoạch nông sản hoặc biến động năng lượng theo mùa. Ngoài ra, cần lưu ý biến động giá nguyên liệu thế giới có thể tạo ra những cú sốc ngắn hạn làm thay đổi đột ngột chỉ số mà không phản ánh đúng xu hướng chi phí sản xuất dài hạn trong nước.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chỉ số này?
- Các mặt hàng công nghiệp chế tạo, thiết bị vận tải cùng năng lượng và nông sản luôn chiếm quy mô đáng kể trong việc cấu thành chỉ số.
- Vì sao chỉ số này thường biến động mạnh hơn mảng dịch vụ?
- Giá cả hàng hóa vật thể chịu tác động trực tiếp và tức thì từ giá nguyên liệu thô cùng chi phí vận chuyển trên thị trường toàn cầu.
- Sự thay đổi giá bán hàng hóa ra nước ngoài ảnh hưởng thế nào tới tổng sản lượng?
- Giá xuất khẩu hàng hóa tăng giúp gia tăng giá trị danh nghĩa, nhưng chỉ số giảm phát sẽ quy đổi về giá trị thực để phản ánh đúng lượng sản phẩm tạo ra.