Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Bangladesh

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Bangladesh kỳ 05-2026 đạt 212,92 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ xuất khẩu hàng hoá (toàn thế giới)208.207,73217.995,88221.393,48195.137,55186.386,44178.214,71181.372,31202.678,77185.184,74179.448,43
Bangladesh212,92151,4203,1101,23110,35134271,95285,12225,08166,47
Na Uy452,13339,96504,18293,23255,89324,67268,04316,13407,2433,36

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Bangladesh theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026155,8−21,9%212,92101,23110,3545,12%101,234,13%203,1+41,22%151,438,7%212,922,55%·······
2025199,5+5,39%285,12105,59201,07+5,95%105,5939,31%143,8231,82%246,97+53,05%218,49+56,15%197,55+7,31%197,84+59,48%166,4711,81%225,08+24,86%285,12+14,62%271,9512,48%13415,67%
2024189,3+0,94%310,74124,05189,7838,87%173,97+84,62%210,95+18,67%161,360,78%139,9328,09%184,1+10,54%124,0520,19%188,77+20,2%180,26+5,41%248,75+52,04%310,74+9,6%158,9125,59%
2023187,53−23,58%310,4894,23310,4820,51%94,2376,75%177,77+14,78%162,6320,93%194,5820,46%166,5434,94%155,4347,24%157,0444,86%171,0112,81%163,611,99%283,53+119,83%213,561,31%
2022245,41+25,29%405,3128,98390,6+80,67%405,3+93,25%154,8823,31%205,68+33,71%244,63+22,88%255,98+123,78%294,59+137,74%284,8+5,21%196,14+19,15%166,9330,89%128,9815,24%216,428,41%
2021195,87+26,92%302,27114,39216,19+23,01%209,7311,3%201,96+11,26%153,83+37,89%199,09+58,28%114,3920,98%123,91+12,68%270,71+75,02%164,62+48,11%241,53+21,89%152,17+28,37%302,27+64,73%
2020154,32−20,84%236,45109,97175,76+24,85%236,45+92,23%181,53+54,39%111,56+8,76%125,78+10,98%144,75+10,68%109,9758,04%154,67+49,3%111,1564,41%198,16+64,51%118,5428,77%183,571,61%
2019194,94+12,38%646,38102,58140,77+72,48%123,0124,21%117,5715,94%102,5851,01%113,3334,97%130,784,5%262,09+60,33%103,659,99%312,33+275,72%120,4535,04%166,4142,85%646,38+231,55%
2018173,46+41,23%291,281,6181,6130,4%162,31+39,28%139,875,33%209,38+62,95%174,29+21,77%136,94+11,14%163,47+5,57%258,96+91,59%83,1352,14%185,42+128,77%291,2+362,29%194,96+117,26%
2017122,82+62,72%173,6862,99117,25+166,4%116,53+173,73%147,75+76,07%128,5+38,64%143,12+62,45%123,22+27,94%154,84+299,79%135,16+81,28%173,68+34,12%81,05+26,1%62,99+16,4%89,737,46%
201675,48−3,9%129,4938,7344,01+43,99%42,5749,7%83,915,73%92,68+97,97%88,1+6,91%96,3+146,85%38,7342,8%74,563,48%129,49+129,39%64,2817,4%54,1265,2%96,9728,36%
201578,54−15,33%155,530,5730,5766,92%84,6363,75%89,0163,68%46,8118,15%82,410,01%39,0159,98%67,71+72,21%77,25+124,01%56,45+37,51%77,81+115,73%155,5+175,75%135,36+38,27%
201492,77+57,06%245,0734,4892,4+199,51%233,46+211,19%245,07+297,87%57,222,95%82,42+60,5%97,48+87,37%39,3258,86%34,4836,52%41,054,12%36,0721,36%56,3928,72%97,89+112,79%
201359,06+39,47%95,5830,8530,8514,07%75,02+113,74%61,59+47,29%74,23+79,94%51,3528,97%52,03+7,28%95,58+156,34%54,32+5,03%42,81+22,16%45,87+42,12%79,11+177,76%465,16%
201242,35−55,58%72,2928,4835,939,44%35,155,47%41,8265,91%41,2666,08%72,2920,25%48,518,38%37,2945,13%51,725,34%35,0529,54%32,2783,92%28,4885,08%48,51+1,73%
201195,35+98,74%200,7347,6859,29+64,66%78,83+208,87%122,67+265,19%121,62+169,63%90,65+80,16%59,42+6,85%67,95+32,22%54,63+2,44%49,745,87%200,73+438,66%190,94+297,74%47,6845,01%
201047,97·86,7225,5236,0125,5233,5945,150,3155,6151,3953,3352,8437,2648,0186,72

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế