Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Na Uy

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Na Uy kỳ 05-2026 đạt 452,13 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ xuất khẩu hàng hoá (toàn thế giới)208.207,73217.995,88221.393,48195.137,55186.386,44178.214,71181.372,31202.678,77185.184,74179.448,43
Na Uy452,13339,96504,18293,23255,89324,67268,04316,13407,2433,36
Phần Lan306,67351,01298,83198,6239,08124,71226,16282,77335,55251,35

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Na Uy theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026369,08−2%504,18255,89255,8945,12%293,2313,2%504,18+22,3%339,961,54%452,13+15,64%·······
2025376,59−0,88%600,94216,19466,28+93,71%337,8317,28%412,25+11,75%345,2827,69%390,96+72,84%600,94+118,3%216,1941,88%433,3634,8%407,2+5,65%316,1338,69%268,0429,21%324,67+32,09%
2024379,93−13,44%664,63226,2240,7261,77%408,4215,73%368,923,59%477,5+32,16%226,242,02%275,28+12,33%371,97+46,99%664,6314,89%385,447,33%515,66+22,57%378,63+24,5%245,7850,72%
2023438,92+13,4%780,89245,06629,66+128,47%484,67+38,12%482,79+7,96%361,295,56%390,14+5,92%245,0611,43%253,0629,99%780,89+98,79%415,92+51,24%420,72+9,2%304,1243,11%498,7516,09%
2022387,06+16,28%594,39275,01275,623,62%350,9+92,68%447,19+63,15%382,55+43,66%368,3323,97%276,67+4,2%361,45+40,58%392,828,25%275,0113,95%385,29+5,23%534,59+50,83%594,39+36,47%
2021332,86+44%484,46182,11360,84+54%182,1143,3%274,1+27,23%266,2914,26%484,46+151,58%265,51+49,64%257,12+17,41%428,16+107,83%319,6+46,05%366,15+72,79%354,42+76,38%435,54+64%
2020231,15−28,75%321,19177,43234,3236,35%321,195,64%215,4439,52%310,56+15,79%192,5744%177,4363,23%218,9930,62%206,0122,77%218,830,74%211,936,16%200,9441,4%265,58+3,69%
2019324,43−28,47%482,5220,45368,1221,79%340,3934,72%356,25+54,02%268,2111,05%343,8546,3%482,5+24,67%315,6325,97%266,7457,82%220,4542,06%331,9350,7%342,9422,59%256,1323,53%
2018453,57−0,15%673,35231,3470,71+62,12%521,46+66,25%231,347,85%301,52+1,66%640,31+12,03%387,038,83%426,3229,32%632,418,49%380,4719,05%673,35+33,18%442,9917,37%334,94+52,16%
2017454,26+39,06%775,88220,13290,35+5,51%313,6522,82%443,51+29,01%296,58+32,51%571,58+74,03%424,54+41,81%603,14+65,56%775,88+90,52%469,98+39,39%505,6+23,61%536,14+75,76%220,13+0%
2016326,66+9,79%409,02220,13275,19+13,23%406,38+50,06%343,7912,55%223,8227,04%328,43+9,83%299,36+16,8%364,3+69,38%407,25+33,55%337,160,04%409,02+57,23%305,05+26,22%220,1350,22%
2015297,53−19,24%442,18215,07243,0438,22%270,8148,77%393,15+6,84%306,7834,56%299,0315,03%256,3125,72%215,0722,51%304,942,26%337,2817,81%260,1414,39%241,6931,54%442,18+43,51%
2014368,4−4,23%528,63277,56393,43+39,43%528,63+38,28%367,99+4,64%468,82+39,38%351,9322,79%345,0319,22%277,5614,66%311,9739,38%410,37+19,96%303,8712,42%353,0415,53%308,1128,97%
2013384,67+31,84%514,62282,16282,1618,01%382,29+88,81%351,6611,56%336,35+57,2%455,79+66,38%427,12+35,05%325,25+16,66%514,62+78,76%342,09+2,69%346,97+4,3%417,96+85,02%433,75+47,34%
2012291,76−3,54%397,63202,47344,13+39,26%202,4732,44%397,6318,85%213,9722,79%273,9414,02%316,2811,3%278,8+17,23%287,883,6%333,13+25,99%332,65+1,86%225,89+1,88%294,38+1,03%
2011302,47+17,09%490221,72247,11+28,31%299,69+30,39%490+33,4%277,14+4,93%318,62+57,92%356,57+43,98%237,82+16,69%298,63+19,68%264,4222,43%326,57+34,5%221,722,59%291,3812,26%
2010258,33·367,33192,58192,58229,85367,33264,11201,76247,66203,8249,52340,88242,8227,61332,1

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế