Qua đêm - trái phiếu Kho bạc

Qua đêm - trái phiếu Kho bạc kỳ 28-07-2026 đạt 1,13 Tỷ USD, theo Fed New York (Markets Data API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nghiệp vụ reverse repo của Fed (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 07-02-2003 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Fed New York (Markets Data API)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 00:03

Chỉ tiêu này trong bảng Nghiệp vụ reverse repo của Fed

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
Khối lượng được chấp nhận1,131,380,680,90,380,280,030,10,130,15
Qua đêm1,131,380,680,90,380,280,030,10,130,15
Qua đêm - trái phiếu Kho bạc1,131,380,680,90,380,280,030,10,130,15

Qua đêm - trái phiếu Kho bạc theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,65−97,41%4,161,383,2597,88%2,7497,12%1,5299,15%1,5398,95%497,46%4,1697,86%1,3899,3%·····
2025102,49−73,71%196,696,39153,5575,73%95,0882,38%178,7462,15%145,5166,68%157,1365,8%194,6154,4%196,6951,3%56,9182,88%24,1692,76%11,0796,12%6,3996,52%9,9994,17%
2024389,86−77,66%632,8171,39632,870,31%539,5674,05%472,2278,4%436,7280,75%459,4979,43%426,7979,22%403,8877,29%332,581,15%333,7577,67%285,5575,81%183,781,05%171,3978,78%
20231.745,51−12,46%2.268,1807,662.131,08+34,08%2.079,45+26,23%2.185,68+33,42%2.268,1+27,96%2.233,56+16,81%2.053,835,01%1.778,3818,93%1.764,1319,78%1.494,8433,79%1.180,2346,94%969,1754,86%807,6663,03%
20221.994,02+178,54%2.257,81.589,391.589,39+164.379,32%1.647,4+132.579,86%1.638,14+8.613,96%1.772,57+2.451,44%1.912,08+594,08%2.162,21+236,74%2.193,57+158,56%2.199,07+108,89%2.257,8+86,46%2.224,45+56,02%2.146,83+48,58%2.184,7+36,55%
2021715,88+8.093,69%1.599,90,970,9775,93%1,2446,27%18,862,76%69,47+55,74%275,48+13.027,95%642,1+155.235,23%848,37+3.962.546,85%1.052,74+3.715.435,78%1.210,89+1.104.533,01%1.425,76+11.515.663,54%1.444,9+1.051.339,73%1.599,9+263.533,58%
20208,74+81,67%50,480,014,0119,93%2,315,08%50,48+4.169,82%44,61+3.821,34%2,12,52%0,4195,77%0,0299,71%0,0399,57%0,1197,33%0,0199,76%0,1497,91%0,6189,94%
20194,81−59,96%9,781,145,0189,36%2,4393,16%1,1889,31%1,1482,49%2,1554,45%9,7811,86%7,51+67,15%6,55+301,97%4,150,99%5,25+81,73%6,57+28,76%6,03+8,79%
201812,01−91,62%47,121,6347,1269,91%35,672,85%11,0695,04%6,594,98%4,7397,3%11,0994,18%4,4997,07%1,6398,6%8,3794,55%2,8997,62%5,190,16%5,5595,21%
2017143,26+37,81%223,1151,83156,58+54,28%131,11+136,3%223,11+231,41%129,37+275,23%175,2+290,79%190,64+146,22%153,59+119,95%116,73+41,35%153,69+3,68%121,5936,59%51,8360,53%115,6952,34%
2016103,96−7,1%242,7534,48101,4924,25%55,4958,05%67,3230%34,4862,69%44,8358,21%77,4329,79%69,8339,83%82,580,92%148,23+57,47%191,74+41,18%131,31+31,48%242,75+72%
2015111,9−9,4%141,1383,35133,98+83,53%132,26+33,6%96,17+11,53%92,4121,78%107,2943,8%110,295,6%116,064,31%83,3539,06%94,1444,46%135,819,6%99,8724,42%141,13+60,45%
2014123,5+1.016,46%190,973739986,23118,15+17.938,34%190,9116,83121,29136,78+4.231,08%169,49+784,71%150,23+3.606,9%132,13+2.753,72%87,96+153,38%
201311,06+1.799,01%34,720,66···0,66···3,1619,16+31.829,44%4,054,63+292,4%34,72
20120,58+26,95%1,180,06·0,10,99+83,33%·····0,06·1,18·
20110,46+154,91%0,540,32··0,54··0,51·0,32+78,89%····
20100,18−14,29%0,180,18·······0,18····
20090,21−98,83%0,210,21···········0,2199,16%
200818,01+279,14%253,75··6,083,7536,17%····24,3324,7224,1725
20074,75+100%5,883,63···5,883,63·······
20042,38+8,06%2,382,382,38···········
20032,2·3,381,25·2,51,252,25·2,06····3,381,75

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nghiệp vụ reverse repo của Fed.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế