Lãi suất chào - trái phiếu Kho bạc
Lãi suất chào - trái phiếu Kho bạc kỳ 28-07-2026 đạt 3,5 %/năm, theo Fed New York (Markets Data API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nghiệp vụ reverse repo của Fed (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 20-09-2021 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Fed New York (Markets Data API)
Chỉ tiêu này trong bảng Nghiệp vụ reverse repo của Fed
| Chỉ tiêu | 28-07-2026 | 27-07-2026 | 24-07-2026 | 23-07-2026 | 22-07-2026 | 21-07-2026 | 20-07-2026 | 17-07-2026 | 16-07-2026 | 15-07-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất chào - trái phiếu Kho bạc | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | |
| Lãi suất chào - chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp | |||||||||||
| Khối lượng được chấp nhận | 1,13 | 1,38 | 0,68 | 0,9 | 0,38 | 0,28 | 0,03 | 0,1 | 0,13 | 0,15 |
Lãi suất chào - trái phiếu Kho bạc theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3,5 | −0,62 đ% | 3,5 | 3,5 | 3,5−0,75 đ% | 3,5−0,75 đ% | 3,5−0,75 đ% | 3,5−0,75 đ% | 3,5−0,75 đ% | 3,5−0,75 đ% | 3,5−0,75 đ% | · | · | · | · | · |
| 2025 | 4,12 | −0,99 đ% | 4,25 | 3,59 | 4,25−1,05 đ% | 4,25−1,05 đ% | 4,25−1,05 đ% | 4,25−1,05 đ% | 4,25−1,05 đ% | 4,25−1,05 đ% | 4,25−1,05 đ% | 4,25−1,05 đ% | 4,14−0,96 đ% | 3,98−0,82 đ% | 3,75−0,87 đ% | 3,59−0,84 đ% |
| 2024 | 5,11 | +0,12 đ% | 5,3 | 4,44 | 5,3+1 đ% | 5,3+0,76 đ% | 5,3+0,67 đ% | 5,3+0,5 đ% | 5,3+0,28 đ% | 5,3+0,25 đ% | 5,3+0,21 đ% | 5,3+0 đ% | 5,1−0,2 đ% | 4,8−0,5 đ% | 4,62−0,68 đ% | 4,44−0,86 đ% |
| 2023 | 4,99 | +3,35 đ% | 5,3 | 4,3 | 4,3+4,25 đ% | 4,54+4,49 đ% | 4,63+4,46 đ% | 4,8+4,5 đ% | 5,02+4,29 đ% | 5,05+3,89 đ% | 5,09+3,46 đ% | 5,3+3 đ% | 5,3+2,75 đ% | 5,3+2,25 đ% | 5,3+1,58 đ% | 5,3+1,24 đ% |
| 2022 | 1,65 | +1,6 đ% | 4,06 | 0,05 | 0,05 | 0,05 | 0,17 | 0,3 | 0,73 | 1,16 | 1,63 | 2,3 | 2,55+2,5 đ% | 3,05+3 đ% | 3,72+3,67 đ% | 4,06+4,01 đ% |
| 2021 | 0,05 | · | 0,05 | 0,05 | · | · | · | · | · | · | · | · | 0,05 | 0,05 | 0,05 | 0,05 |
6 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nghiệp vụ reverse repo của Fed.