Có kỳ hạn - chứng khoán cơ quan liên bang

Có kỳ hạn - chứng khoán cơ quan liên bang kỳ 21-08-2025 đạt 0,02 Tỷ USD, theo Fed New York (Markets Data API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nghiệp vụ repo của Fed (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 10-07-2000 đến 21-08-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Fed New York (Markets Data API)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 00:03

Chỉ tiêu này trong bảng Nghiệp vụ repo của Fed

Chỉ tiêu29-07-202628-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-2026
Khối lượng được chấp nhận00,010,0200,0100000
Có kỳ hạn
Có kỳ hạn - chứng khoán cơ quan liên bang

Có kỳ hạn - chứng khoán cơ quan liên bang theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20250,02−6,25%0,020,02·······0,02····
20240,02+14,29%0,020,02········0,02···
20230,01·0,010,01··0,01·········
20210−100%0000·0100%········
20200,12+1.144,77%0,890000,010,890100%0,500000100%0100%
20190,01−54,05%0,030····0,02+0%···0000,03+19,05%
20180,02+0%0,020,02····0,02+0%······0,02
20170,02−90,24%0,020,02····0,02·····0,02·
20130,21+5%0,210,210,21···········
20120,2−94,05%0,20,2·······0,294,34%····
20083,36+22,9%4,681,423,35+2.122%3,25+146,12%4,2+110,51%4,68+409,49%3,78+10,63%3,63+370,21%2,41+191,56%3,53+107,81%1,4268,97%···
20072,74+121,92%6,390,150,1593%1,3247,97%1,99+9%0,9250%3,42+201,09%0,7763,39%0,83+538,88%1,7+715,36%4,57+818,93%5,98+1.137,56%6,39+968,59%4,78+275,47%
20061,23+24,91%2,530,132,15+31,56%2,53+458,63%1,83+79,6%1,84+149,76%1,14+100,15%2,11+47,37%0,13+39,05%0,2141,26%0,562,33%0,4864,98%0,657,77%1,2711,12%
20050,99+22,75%1,640,091,64+58,22%0,45+59,41%1,02+358,46%0,7454,27%0,5761,45%1,43+894,29%0,0991,85%0,3562,99%1,32+192,14%1,38+9.534,01%1,42+15,62%1,43+31,63%
20040,8−26,51%1,610,011,04+52,08%0,2828,67%0,2278,03%1,61+42,83%1,47+39,84%0,1489,23%1,14+69,1%0,9628,04%0,4572,88%0,0198,92%1,22+49,43%1,0936,02%
20031,09−3,73%1,70,40,6850,14%0,453,97%1,0140,38%1,1311,04%1,052,52%1,347,36%0,68+64,14%1,33+60,11%1,67+60,96%1,33+20,91%0,820,38%1,71,16%
20021,14−13,86%1,720,411,37+58,84%0,8737,44%1,7+46,45%1,276,85%1,0851,74%1,44+4,91%0,4119,53%0,83+27,17%1,0323,05%1,144,62%0,8242,69%1,72+12,63%
20011,32+46,35%2,240,510,861,391,161,362,241,380,51+28,59%0,65+83%1,34+61,68%1,98+127,39%1,44+88,88%1,5330,27%
20000,9·2,190,36······0,40,360,830,870,762,19

19 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nghiệp vụ repo của Fed.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế