Có kỳ hạn

Có kỳ hạn kỳ 21-08-2025 đạt 0,06 Tỷ USD, theo Fed New York (Markets Data API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nghiệp vụ repo của Fed (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 10-07-2000 đến 21-08-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Fed New York (Markets Data API)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 00:03

Chỉ tiêu này trong bảng Nghiệp vụ repo của Fed

Chỉ tiêu21-08-202524-09-202408-03-202301-04-202109-02-202102-02-202126-01-202119-01-202112-01-202105-01-2021
Có kỳ hạn30,060,060,060000000
Có kỳ hạn - trái phiếu Kho bạc0,030,020,020000000
Có kỳ hạn - chứng khoán cơ quan liên bang0,020,020,010000000

Có kỳ hạn theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20250,06+7,02%0,060,06·······0,06····
20240,06+1,79%0,060,06········0,06···
20230,06·0,060,06··0,06·········
20210−100%000100%0100%·0100%········
20209,75−63,42%32,41032,4127,529,167,675,76+8.761,54%13,441,100100%0100%0100%0100%
201926,66+40.921,11%46,330,07····0,07+1,56%···46,3334,7928,2623,87+36.064,9%
20180,07+2,36%0,070,06····0,06+3,23%······0,07
20170,06−89,59%0,070,06····0,06·····0,07·
20130,61+1,67%0,610,610,61···········
20120,6−96,65%0,60,6·······0,696,96%····
200817,89+55,6%20,159,399,39+26,88%16,38+57,02%14,95+67,14%19,23+55,37%20,15+154,32%18,04+127,85%18,23+161,75%19,75+128,51%18,63+12,15%203,61%20+9,42%20+69,81%
200711,5+41,44%20,756,967,414,2%10,43+24,52%8,94+10,09%12,38+52,31%7,92+6,83%7,92+0,53%6,969,41%8,64+21,54%16,61+129,06%20,75+193,29%18,28+101,96%11,78+8,48%
20068,13+4,34%10,867,088,63+16,95%8,38+14,64%8,133,6%8,13+8,33%7,4210,1%7,887,95%7,69+1,37%7,1112,48%7,25+0%7,08+3,85%9,05+9,7%10,86+34,42%
20057,79−2,88%8,566,817,3816,9%7,3132,98%8,43+14,56%7,5+2,46%8,25+3,94%8,56+9,07%7,58+14,77%8,137,14%7,2520,82%6,8113,49%8,25+11,24%8,08+29,23%
20048,02+32,4%10,96,258,88+143,89%10,9+110,99%7,36+29,56%7,32+54,1%7,94+34,55%7,84+54,3%6,61+45,03%8,75+10,86%9,16+47,34%7,8817,11%7,42+16,34%6,2521,6%
20036,06+15,57%9,53,643,6442,82%5,170,41%5,681,24%4,7515,43%5,9+5,65%5,0813,27%4,56+3,14%7,89+79,13%6,21+74%9,5+155,46%6,38+5,06%7,97+24,83%
20025,24+7,27%6,393,576,36+87,92%5,19+28,31%5,75+50,34%5,62+45,83%5,58+6,93%5,86+25,86%4,42+18,23%4,410,14%3,5754,35%3,7238,65%6,073,62%6,39+19,29%
20014,89+33,24%7,823,393,394,043,823,855,224,663,74+87,07%4,41+14,16%7,82+120,68%6,06+79,36%6,3+80,27%5,356,68%
20003,67·5,742······23,863,553,383,495,74

19 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nghiệp vụ repo của Fed.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế