Xây dựng cho đầu tư tư nhân

Xây dựng cho đầu tư tư nhân kỳ 06-2026 đạt 187,53 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Nhu cầu cuối cùng157,05157,35156,41154,69153,16152,15150,77150,58150,44150,1
Xây dựng184,07183,91183,65183,9183,7183,56181,44181,56181,59178,62
Xây dựng cho đầu tư tư nhân187,53187,34187,13187,5187,27187,15185,09185,26185,29182,05

Xây dựng cho đầu tư tư nhân theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026187,32+2,62%187,53187,13187,15+2,86%187,27+3,07%187,5+3,33%187,13+3,51%187,34+3,44%187,53+3,41%······
2025182,54+1,52%185,29180,78181,95+1,79%181,7+1,68%181,45+1,42%180,78+1,07%181,12+1,18%181,35+0,94%182,39+0,91%182,07+0,77%182,05+0,63%185,29+2,7%185,26+2,69%185,09+2,42%
2024179,81+0,02%180,91178,69178,761,15%178,691,21%178,911,17%178,871,04%1791,09%179,660,77%180,75+1,11%180,68+0,97%180,91+1,04%180,41+1,04%180,4+1,25%180,72+1,36%
2023179,77+7,9%181,05178,17180,85+17,69%180,88+16,97%181,02+16,39%180,75+11,94%180,98+11,67%181,05+11,06%178,76+3,92%178,94+3,86%179,05+3,7%178,56+0,75%178,17+0,46%178,29+0,46%
2022166,62+20,96%177,47153,67153,67+17,21%154,63+17,77%155,53+17,92%161,48+20,78%162,06+20,4%163,03+21,03%172,02+25,38%172,3+25,26%172,66+25,32%177,23+20,39%177,36+20,03%177,47+19,76%
2021137,75+5,6%148,2131,1131,1+1,08%131,3+1,08%131,9+1,62%133,7+2,45%134,6+3,14%134,7+3,3%137,2+4,65%137,56+5,17%137,77+5,49%147,21+12,72%147,76+13,05%148,2+13,39%
2020130,44+2,43%131,1129,7129,7+3,59%129,9+3,75%129,8+3,59%130,5+2,76%130,5+2,68%130,4+2,6%131,1+2,34%130,8+2,11%130,6+1,79%130,6+1,4%130,7+1,4%130,7+1,32%
2019127,34+4,99%129125,2125,2+5,3%125,2+5,21%125,3+5,29%127+5,48%127,1+5,48%127,1+5,22%128,1+5,52%128,1+5,43%128,3+5,51%128,8+3,95%128,9+3,78%129+3,78%
2018121,29+4,2%124,3118,9118,9+3,57%119+3,57%119+3,57%120,4+4,24%120,5+4,24%120,8+4,41%121,4+3,58%121,5+3,67%121,6+3,75%123,9+5,09%124,2+5,34%124,3+5,34%
2017116,4+2,21%118114,8114,8+1,32%114,9+1,5%114,9+1,59%115,5+1,14%115,6+1,23%115,7+1,31%117,2+3,17%117,2+3,17%117,2+3,17%117,9+2,88%117,9+2,97%118+3,06%
2016113,88+1,16%114,6113,1113,3+1,16%113,2+1,07%113,1+0,98%114,2+2,06%114,2+1,96%114,2+1,96%113,6+0,8%113,6+0,8%113,6+0,8%114,6+0,79%114,5+0,79%114,5+0,79%
2015112,57+1,92%113,7111,9112+2,1%112+2,1%112+2%111,9+1,63%112+1,73%112+1,63%112,7+1,9%112,7+1,81%112,7+1,81%113,7+2,16%113,6+2,16%113,6+1,97%
2014110,46+2,97%111,4109,7109,7+3,3%109,7+3,39%109,8+3,49%110,1+3,38%110,1+3,19%110,2+3,28%110,6+3,08%110,7+3,17%110,7+2,98%111,3+2,2%111,2+2,11%111,4+2,11%
2013107,27+1,92%109,1106,1106,2+1,43%106,1+1,34%106,1+1,24%106,5+1,14%106,7+1,23%106,7+1,23%107,3+1,8%107,3+1,8%107,5+2,09%108,9+3,13%108,9+3,22%109,1+3,31%
2012105,26+3,03%105,6104,7104,7+4,08%104,7+4,08%104,8+4,17%105,3+3,74%105,4+3,94%105,4+3,94%105,4+2,73%105,4+2,73%105,3+2,63%105,6+1,54%105,5+1,34%105,6+1,54%
2011102,17+2,17%104,1100,6100,6+0,6%100,6+0,6%100,6+0,8%101,5+1,5%101,4+1,5%101,4+1,5%102,6+2,6%102,6+2,7%102,6+2,7%104+3,69%104,1+4%104+3,79%
2010100+0,05%100,399,810010099,810099,999,910099,999,9100,3100,1+0,1%100,2+0,3%
200999,95·10099,9··········10099,9

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế