Xây dựng cho Chính phủ

Xây dựng cho Chính phủ kỳ 06-2026 đạt 177,86 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Nhu cầu cuối cùng157,05157,35156,41154,69153,16152,15150,77150,58150,44150,1
Xây dựng184,07183,91183,65183,9183,7183,56181,44181,56181,59178,62
Xây dựng cho Chính phủ177,86177,75177,4177,39177,24177,08174,8174,82174,86172,42

Xây dựng cho Chính phủ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026177,45+2,83%177,86177,08177,08+3,14%177,24+3,25%177,39+3,2%177,4+3,67%177,75+3,74%177,86+3,74%······
2025172,57+2,21%174,86171,12171,7+2,72%171,67+2,72%171,89+2,79%171,12+1,88%171,35+2,12%171,44+1,94%172,42+1,41%172,33+1,35%172,42+1,34%174,86+2,84%174,82+2,79%174,8+2,67%
2024168,83+0,68%170,26167,12167,150,77%167,120,84%167,220,97%167,960,29%167,790,53%168,180,28%170,02+1,87%170,04+1,83%170,15+1,86%170,03+1,98%170,08+2,09%170,26+2,24%
2023167,7+6,9%168,86166,52168,44+14,97%168,54+14,49%168,86+13,92%168,45+10,07%168,67+9,68%168,65+9,15%166,9+3,89%166,98+3,81%167,04+3,56%166,73+0,78%166,59+0,65%166,52+0,63%
2022156,88+16,06%165,51146,51146,51+12,87%147,21+13,24%148,23+13,85%153,03+16,11%153,78+16,06%154,52+16,18%160,65+18,91%160,85+18,44%161,3+18,29%165,44+16,33%165,51+16,03%165,48+16,07%
2021135,17+4,34%142,65129,8129,8+0,46%130+0,54%130,2+0,93%131,8+1,7%132,5+2,24%133+2,7%135,1+3,84%135,81+4,47%136,36+5,06%142,22+9,9%142,65+10,07%142,57+10,09%
2020129,55+2,07%130,1129129,2+3,86%129,3+3,69%129+3,45%129,6+2,45%129,6+2,05%129,5+1,89%130,1+1,8%130+1,64%129,8+1,49%129,4+0,86%129,6+1,01%129,5+0,86%
2019126,92+4,97%128,4124,4124,4+4,63%124,7+4,79%124,7+4,79%126,5+5,24%127+5,57%127,1+5,56%127,8+5,79%127,9+5,79%127,9+5,7%128,3+3,97%128,3+3,89%128,4+3,97%
2018120,91+3,75%123,5118,9118,9+3,39%119+3,48%119+3,39%120,2+4,07%120,3+3,98%120,4+3,97%120,8+2,9%120,9+2,89%121+3,07%123,4+4,49%123,5+4,66%123,5+4,66%
2017116,54+2,11%118,1115115+1,14%115+1,14%115,1+1,23%115,5+0,87%115,7+0,96%115,8+1,05%117,4+3,35%117,5+3,34%117,4+3,16%118,1+3,05%118+2,97%118+3,06%
2016114,13+1%114,6113,6113,7+1,43%113,7+1,34%113,7+1,34%114,5+1,87%114,6+1,78%114,6+1,78%113,6+0,44%113,7+0,53%113,8+0,53%114,6+0,35%114,6+0,35%114,5+0,26%
2015113,01+1,88%114,2112,1112,1+1,82%112,2+1,81%112,2+1,81%112,4+1,63%112,6+1,81%112,6+1,62%113,1+1,89%113,1+1,8%113,2+1,89%114,2+2,24%114,2+2,15%114,2+2,06%
2014110,93+2,93%111,9110,1110,1+3,19%110,2+3,09%110,2+3,18%110,6+3,27%110,6+3,17%110,8+3,36%111+3,06%111,1+3,06%111,1+2,87%111,7+2,29%111,8+2,29%111,9+2,38%
2013107,77+1,67%109,3106,7106,7+1,04%106,9+1,33%106,8+0,95%107,1+0,94%107,2+1,04%107,2+0,94%107,7+1,51%107,8+1,6%108+1,79%109,2+2,82%109,3+3,02%109,3+3,02%
2012106+2,8%106,2105,5105,6+3,94%105,5+3,84%105,8+4,03%106,1+3,71%106,1+3,61%106,2+3,61%106,1+2,61%106,1+2,41%106,1+2,41%106,2+1,34%106,1+1,14%106,1+1,14%
2011103,11+2,27%104,9101,6101,6+1,09%101,6+0,99%101,7+1,19%102,3+1,39%102,4+1,49%102,5+1,69%103,4+2,58%103,6+2,78%103,6+2,88%104,8+3,66%104,9+3,76%104,9+3,76%
2010100,82+0,82%101,1100,5100,5100,6100,5100,9100,9100,8100,8100,8100,7101,1101,1+1,1%101,1+1,1%
2009100·100100··········100100

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế