Dịch vụ xuất khẩu

Dịch vụ xuất khẩu kỳ 06-2026 đạt 161,53 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Dịch vụ155,56155,14155,4154,3153,59153,02151,35150,63150,82150,05
Dịch vụ khác (trừ thương mại, vận tải, kho bãi)149,24148,84147,91147,87147,73146,96145,93146,06146,07144,71
Dịch vụ xuất khẩu161,53160,42157,29157,96157,39156,17155,02155,73156,01154,4

Dịch vụ xuất khẩu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026158,46+3,29%161,53156,17156,17+2,66%157,39+2,51%157,96+3%157,29+3,81%160,42+6,25%161,53+6,94%······
2025153,42+2,68%156,01150,98152,12+4,94%153,54+5,43%153,36+4,51%151,53+2,13%150,98+1,68%151,05+0,52%152,93+1,26%154,34+1,85%154,4+1,96%156,01+3,24%155,73+2,64%155,02+2,24%
2024149,41+6,4%151,73144,97144,97+5,74%145,62+4,63%146,75+6,36%148,37+6,68%148,49+6,48%150,27+6,72%151,03+7%151,53+6,84%151,43+6,23%151,11+6,82%151,73+7,13%151,62+6,1%
2023140,43+7,29%142,91137,1137,1+4,45%139,18+6,72%137,98+6,35%139,09+7,39%139,46+7,31%140,8+9,01%141,14+9,65%141,83+8,61%142,55+8,33%141,46+7,41%141,63+5,85%142,91+6,49%
2022130,89+2,3%134,19128,73131,26+4,76%130,42+3,67%129,74+2,24%129,52+1,66%129,96+1,77%129,16+0,75%128,730,02%130,59+1,52%131,58+1,98%131,7+2,67%133,81+3,15%134,19+3,52%
2021127,95+7,32%129,73125,3125,3+4,68%125,8+5,01%126,9+5,22%127,4+8,33%127,7+9,71%128,2+9,85%128,75+8,92%128,63+8,18%129,03+7,43%128,28+6,28%129,73+7,39%129,63+7,05%
2020119,22−0,11%121,1116,4119,7+1,1%119,8+1,27%120,6+1,69%117,61,84%116,43,16%116,72,75%118,21,83%118,91,33%120,10,08%120,7+1,6%120,8+1,94%121,1+2,19%
2019119,35+2,02%120,5118,3118,4+2,42%118,3+2,16%118,6+1,89%119,8+2,74%120,2+3,18%120+2,65%120,4+2,56%120,5+2,73%120,2+1,95%118,8+0,68%118,5+0,51%118,5+0,85%
2018116,98+3,45%118115,6115,6+3,96%115,8+3,58%116,4+4,39%116,6+3,55%116,5+3,37%116,9+3,09%117,4+3,62%117,3+3,17%117,9+3,79%118+3,51%117,9+2,88%117,5+2,53%
2017113,08+3,3%114,6111,2111,2+2,49%111,8+2,47%111,5+2,39%112,6+3,11%112,7+3,78%113,4+4,04%113,3+3,28%113,7+3,46%113,6+3,37%114+3,92%114,6+3,62%114,6+3,71%
2016109,47+4,03%110,6108,5108,5+3,93%109,1+4,3%108,9+3,91%109,2+3,31%108,6+3,33%109+3,42%109,7+3,88%109,9+3,19%109,9+4,07%109,7+4,88%110,6+5,64%110,5+4,54%
2015105,23+0,61%106,5104,4104,40,29%104,6+0%104,80,19%105,7+0,86%105,1+0,96%105,4+0,86%105,6+0,86%106,5+1,53%105,6+1,15%104,6+0,58%104,70,1%105,7+1,15%
2014104,58+0,46%105104104,7+0,87%104,6+0,67%105+1,84%104,8+0,58%104,1+0,29%104,5+0%104,7+0,58%104,9+0,38%104,4+0,19%1040,19%104,8+0,1%104,5+0,29%
2013104,1+1%104,7103,1103,8+0%103,9+0,19%103,1+0,68%104,2+0,29%103,8+0,58%104,5+1,65%104,1+1,76%104,5+1,75%104,2+0,87%104,2+1,56%104,7+1,26%104,2+1,46%
2012103,07+0,33%103,9102,3103,8+1,07%103,7+1,57%102,4+0,99%103,9+0,58%103,2+0,88%102,80,39%102,30,87%102,70,68%103,3+0%102,6+0,1%103,4+0,58%102,7+0,2%
2011102,73+2,06%103,4101,4102,7+1,88%102,1+1,69%101,4+2,32%103,3+3,2%102,3+1,59%103,2+2,69%103,2+2,28%103,4+2,17%103,3+2,38%102,5+1,69%102,8+1,48%102,5+1,38%
2010100,65+0,8%101,399,1100,8100,499,1100,1100,7100,5100,9101,2100,9100,8101,3+1,3%101,1+1,4%
200999,85·10099,7··········10099,7

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế