Dịch vụ thành phẩm

Dịch vụ thành phẩm kỳ 06-2026 đạt 149,15 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Dịch vụ155,56155,14155,4154,3153,59153,02151,35150,63150,82150,05
Dịch vụ khác (trừ thương mại, vận tải, kho bãi)149,24148,84147,91147,87147,73146,96145,93146,06146,07144,71
Dịch vụ thành phẩm149,15148,78148,03147,99147,87147,1146,09146,19146,19144,82

Dịch vụ thành phẩm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026148,15+2,69%149,15147,1147,1+3,33%147,87+3,32%147,99+3%148,03+3,52%148,78+4,03%149,15+3,91%······
2025144,27+3,55%146,19142,36142,36+4,19%143,12+4,33%143,68+4,34%143+3,25%143,02+3,04%143,54+3%144,54+3,35%144,75+3,19%144,82+3,14%146,19+3,57%146,19+3,67%146,09+3,53%
2024139,33+4,38%141,15136,63136,63+4,26%137,17+4,09%137,71+4,14%138,5+4,39%138,8+4,69%139,36+4,43%139,86+4,33%140,28+4,4%140,41+4,36%141,15+4,61%141,01+4,6%141,11+4,25%
2023133,48+3,62%135,35131,04131,04+2,45%131,77+3,08%132,24+2,98%132,67+3,67%132,58+3,53%133,44+3,86%134,06+4,14%134,37+4,14%134,55+4%134,93+3,96%134,81+3,62%135,35+3,96%
2022128,83+3,18%130,2127,83127,92+4,34%127,83+3,84%128,41+3,89%127,98+3,29%128,06+3,11%128,48+3,03%128,73+2,54%129,03+2,6%129,37+2,81%129,8+3,08%130,1+2,89%130,2+2,78%
2021124,86+3,99%126,68122,6122,6+2,25%123,1+2,75%123,6+3,09%123,9+4,21%124,2+4,28%124,7+4,44%125,54+4,62%125,76+4,54%125,84+4,34%125,92+4,15%126,45+4,59%126,68+4,61%
2020120,07+1,22%121,1118,9119,9+2,3%119,8+1,78%119,9+1,61%118,9+0,51%119,1+0,34%119,4+0,51%120+0,67%120,3+0,84%120,6+1,34%120,9+1,34%120,9+1,51%121,1+1,85%
2019118,62+2,15%119,3117,2117,2+2,18%117,7+2,26%118+2,08%118,3+2,34%118,7+2,59%118,8+2,33%119,2+2,23%119,3+2,23%119+1,97%119,3+1,88%119,1+1,88%118,9+1,8%
2018116,13+2,73%117,1114,7114,7+2,59%115,1+2,77%115,6+3,03%115,6+2,57%115,7+2,57%116,1+2,56%116,6+2,73%116,7+2,82%116,7+2,91%117,1+2,9%116,9+2,72%116,8+2,64%
2017113,04+1,93%113,8111,8111,8+1,54%112+1,54%112,2+1,63%112,7+1,9%112,8+2,17%113,2+2,17%113,5+2,07%113,5+1,89%113,4+1,8%113,8+2,06%113,8+2,15%113,8+2,25%
2016110,9+1,67%111,5110,1110,1+1,47%110,3+1,57%110,4+1,56%110,6+1,47%110,4+1,38%110,8+1,47%111,2+1,65%111,4+1,64%111,4+1,92%111,5+2,01%111,4+2,01%111,3+1,92%
2015109,08+1,07%109,6108,5108,5+1,21%108,6+1,02%108,7+0,93%109+1,21%108,9+1,21%109,2+1,3%109,4+1,3%109,6+1,11%109,3+1,02%109,3+0,92%109,2+0,83%109,2+0,83%
2014107,92+1,75%108,4107,2107,2+2,1%107,5+1,99%107,7+1,99%107,7+1,99%107,6+1,8%107,8+1,7%108+1,69%108,4+1,88%108,2+1,69%108,3+1,4%108,3+1,4%108,3+1,4%
2013106,06+1,91%106,8105105+1,35%105,4+1,64%105,6+1,93%105,6+1,54%105,7+1,83%106+2,02%106,2+2,12%106,4+2,01%106,4+1,92%106,8+2,2%106,8+2,2%106,8+2,2%
2012104,07+1,48%104,5103,6103,6+1,67%103,7+1,77%103,6+1,57%104+1,66%103,8+1,76%103,9+1,46%104+1,17%104,3+1,26%104,4+1,46%104,5+1,36%104,5+1,16%104,5+1,46%
2011102,55+1,61%103,3101,9101,9+1,09%101,9+1,19%102+1,8%102,3+1,79%102+1,29%102,4+1,69%102,8+1,68%103+1,78%102,9+1,78%103,1+1,58%103,3+1,87%103+1,78%
2010100,93+1,03%101,5100,2100,8100,7100,2100,5100,7100,7101,1101,2101,1101,5101,4+1,4%101,2+1,4%
200999,9·10099,8··········10099,8

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế