Dịch vụ Chính phủ mua

Dịch vụ Chính phủ mua kỳ 06-2026 đạt 140,66 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Dịch vụ155,56155,14155,4154,3153,59153,02151,35150,63150,82150,05
Dịch vụ khác (trừ thương mại, vận tải, kho bãi)149,24148,84147,91147,87147,73146,96145,93146,06146,07144,71
Dịch vụ Chính phủ mua140,66140,36139,02138,34138,33138,01136,68136,7136,64135,7

Dịch vụ Chính phủ mua theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026139,12+3,17%140,66138,01138,01+3,96%138,33+3,47%138,34+3,4%139,02+4,47%140,36+4,92%140,66+4,95%······
2025134,84+3,81%136,7132,76132,76+4,09%133,7+4,55%133,79+4,4%133,08+3,06%133,78+3,33%134,03+3%135,46+3,72%135,84+3,9%135,7+3,63%136,64+3,92%136,7+4,2%136,68+3,92%
2024129,9+4,57%131,53127,54127,54+4,15%127,87+4,14%128,15+4,33%129,12+4,59%129,47+4,85%130,12+4,67%130,6+4,7%130,74+4,42%130,94+4,39%131,48+5,13%131,19+4,85%131,53+4,54%
2023124,23+3,45%125,82122,46122,46+2,16%122,79+2,49%122,83+2,47%123,46+2,95%123,47+2,97%124,31+3,96%124,74+4,65%125,2+4,36%125,44+4,2%125,07+3,71%125,12+3,55%125,82+3,98%
2022120,08+2,47%121119,19119,87+3,69%119,81+3,55%119,87+3,15%119,92+2,85%119,91+2,57%119,58+2,03%119,19+1,42%119,97+1,9%120,38+2,07%120,6+2,35%120,83+2,07%121+1,98%
2021117,19+3,94%118,66115,6115,6+1,76%115,7+2,39%116,2+2,56%116,6+4,2%116,9+5,03%117,2+5,11%117,53+4,84%117,73+4,46%117,94+4,28%117,82+3,9%118,39+4,3%118,66+4,45%
2020112,75+0,11%113,6111,3113,6+1,61%113+0,8%113,3+0,98%111,90,44%111,31,15%111,50,89%112,10,71%112,70,35%113,1+0%113,4+0,35%113,5+0,53%113,6+0,62%
2019112,63+1,56%113,1111,8111,8+1,45%112,1+1,45%112,2+1,17%112,4+1,81%112,6+1,9%112,5+1,63%112,9+1,53%113,1+1,71%113,1+1,62%113+1,44%112,9+1,62%112,9+1,44%
2018110,89+1,67%111,4110,2110,2+1,85%110,5+1,84%110,9+2,12%110,4+1,47%110,5+1,66%110,7+1,56%111,2+1,74%111,2+1,83%111,3+2,02%111,4+1,46%111,1+1,18%111,3+1,27%
2017109,08+1,37%109,9108,2108,2+1,22%108,5+1,12%108,6+1,12%108,8+1,4%108,7+1,3%109+1,4%109,3+1,2%109,2+1,2%109,1+1,11%109,8+1,86%109,8+1,76%109,9+1,76%
2016107,6+1,89%108106,9106,9+2%107,3+2,09%107,4+1,99%107,3+1,51%107,3+1,61%107,5+1,8%108+2,08%107,9+1,6%107,9+1,98%107,8+1,89%107,9+2,18%108+1,98%
2015105,6+1,16%106,2104,8104,8+1,16%105,1+1,15%105,3+1,06%105,7+1,54%105,6+1,44%105,6+1,25%105,8+1,24%106,2+1,34%105,8+1,05%105,8+0,67%105,6+0,86%105,9+1,15%
2014104,39+1,33%105,1103,6103,6+1,17%103,9+1,17%104,2+1,36%104,1+1,07%104,1+1,07%104,3+1,07%104,5+1,26%104,8+1,45%104,7+1,36%105,1+1,84%104,7+1,55%104,7+1,65%
2013103,02+1,12%103,3102,4102,4+1,09%102,7+1,18%102,8+1,28%103+1,28%103+1,28%103,2+1,38%103,2+1,08%103,3+1,18%103,3+1,08%103,2+0,88%103,1+0,78%103+0,98%
2012101,88+0,83%102,3101,3101,3+0,6%101,5+0,79%101,5+0,59%101,7+0,79%101,7+0,89%101,8+0,79%102,1+0,79%102,1+0,79%102,2+0,99%102,3+0,99%102,3+0,99%102+0,99%
2011101,03+0,61%101,3100,7100,7+0,5%100,7+0,5%100,9+1%100,9+0,8%100,8+0,4%101+0,6%101,3+0,6%101,3+0,6%101,2+0,6%101,3+0,6%101,3+0,6%101+0,6%
2010100,42+0,52%100,799,9100,2100,299,9100,1100,4100,4100,7100,7100,6100,7100,7+0,7%100,4+0,6%
200999,9·10099,8··········10099,8

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế