Tồn kho
Tồn kho kỳ 06-2026 đạt 51,2 Điểm, theo Institute for Supply Management (ISM). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PMI ISM Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 05-2025 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Institute for Supply Management (ISM)
Chỉ tiêu này trong bảng PMI ISM Mỹ
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PMI dịch vụ (ISM) | 54 | 54,5 | 53,6 | 54 | 56,1 | 53,8 | 53,8 | 52,4 | 52 | 50,3 | |
| Tồn kho | 51,2 | 62,5 | 53,1 | 54,8 | 56,4 | 45,1 | 54,2 | 53,4 | 49,5 | 47,8 | |
| Giá đầu vào | 67,7 | 71,3 | 70,7 | 70,7 | 63 | 66,6 | 65,1 | 65,9 | 69,5 | 69,4 |
Tồn kho theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 53,85 | +4,49% | 62,5 | 45,1 | 45,1 | 56,4 | 54,8 | 53,1 | 62,5+25,75% | 51,2−2,85% | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 51,54 | · | 54,2 | 47,8 | · | · | · | · | 49,7 | 52,7 | 51,8 | 53,2 | 47,8 | 49,5 | 53,4 | 54,2 |
2 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PMI ISM Mỹ.