PMI dịch vụ (ISM)
PMI dịch vụ (ISM) kỳ 06-2026 đạt 54 Điểm, theo Institute for Supply Management (ISM). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PMI ISM Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2020 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Institute for Supply Management (ISM)
Chỉ tiêu này trong bảng PMI ISM Mỹ
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PMI dịch vụ (ISM)10 | 54 | 54,5 | 53,6 | 54 | 56,1 | 53,8 | 53,8 | 52,4 | 52 | 50,3 | |
| Hoạt động kinh doanh | 55,4 | 57,7 | 55,9 | 53,9 | 59,9 | 57,4 | 55,2 | 54,1 | 54 | 49,9 | |
| Đơn hàng mới | 55,1 | 57,3 | 53,5 | 60,6 | 58,6 | 53,1 | 56,5 | 52,8 | 55 | 50,4 |
PMI dịch vụ (ISM) theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 54,33 | +5,11% | 56,1 | 53,6 | 53,8+1,89% | 56,1+5,45% | 54+6,3% | 53,6+3,88% | 54,5+8,57% | 54+6,3% | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 51,69 | −1,4% | 53,8 | 50,2 | 52,8−1,12% | 53,2+1,14% | 50,8−1,17% | 51,6+4,45% | 50,2−6,69% | 50,8+4,1% | 50,5−1,75% | 51,9+0,78% | 50,3−7,71% | 52−6,81% | 52,4−0,19% | 53,8−0,37% |
| 2024 | 52,43 | −0,69% | 55,8 | 48,8 | 53,4−3,26% | 52,6−4,54% | 51,4+0,39% | 49,4−4,82% | 53,8+6,96% | 48,8−9,46% | 51,4−2,47% | 51,5−5,5% | 54,5+1,68% | 55,8+7,72% | 52,5−0,38% | 54+6,72% |
| 2023 | 52,79 | −5,87% | 55,2 | 50,3 | 55,2−7,85% | 55,1−3,67% | 51,2−12,33% | 51,9−9,74% | 50,3−10,82% | 53,9−3,75% | 52,7−6,56% | 54,5−2,85% | 53,6−4,11% | 51,8−4,95% | 52,7−5,05% | 50,6+2,85% |
| 2022 | 56,08 | −10,27% | 59,9 | 49,2 | 59,9+2,04% | 57,2+3,44% | 58,4−8,32% | 57,5−8,29% | 56,4−11,88% | 56−6,82% | 56,4−12,01% | 56,1−9,08% | 55,9−9,69% | 54,5−18,29% | 55,5−19,68% | 49,2−20,65% |
| 2021 | 62,5 | +15,01% | 69,1 | 55,3 | 58,7+5,77% | 55,3−3,49% | 63,7+21,33% | 62,7+50% | 64+40,97% | 60,1+5,25% | 64,1+10,33% | 61,7+8,44% | 61,9+7,09% | 66,7+17,84% | 69,1+23,61% | 62+8,39% |
| 2020 | 54,34 | · | 58,1 | 41,8 | 55,5 | 57,3 | 52,5 | 41,8 | 45,4 | 57,1 | 58,1 | 56,9 | 57,8 | 56,6 | 55,9 | 57,2 |
7 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PMI ISM Mỹ.