Đơn hàng mới
Đơn hàng mới kỳ 06-2026 đạt 55,1 Điểm, theo Institute for Supply Management (ISM). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PMI ISM Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 05-2025 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Institute for Supply Management (ISM)
Chỉ tiêu này trong bảng PMI ISM Mỹ
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PMI dịch vụ (ISM) | 54 | 54,5 | 53,6 | 54 | 56,1 | 53,8 | 53,8 | 52,4 | 52 | 50,3 | |
| Đơn hàng mới | 55,1 | 57,3 | 53,5 | 60,6 | 58,6 | 53,1 | 56,5 | 52,8 | 55 | 50,4 | |
| Việc làm | 51,2 | 47,9 | 48 | 45,2 | 51,8 | 50,3 | 51,7 | 48,7 | 48,1 | 47,2 |
Đơn hàng mới theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 56,37 | +7,7% | 60,6 | 53,1 | 53,1 | 58,6 | 60,6 | 53,5 | 57,3+23,49% | 55,1+7,41% | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 52,34 | · | 56,5 | 46,4 | · | · | · | · | 46,4 | 51,3 | 50,3 | 56 | 50,4 | 55 | 52,8 | 56,5 |
2 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PMI ISM Mỹ.