Mỹ nhập khẩu HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được từ khối APEC
Mỹ nhập khẩu HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được từ khối APEC kỳ 07-2026 đạt 1.404,48 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Hàng nhập khẩu theo nước và nhóm hàng
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ | 332.919,9 | 317.408 | 311.856,11 | 300.455,48 | 302.285,63 | 253.555,34 | 260.537,13 | 281.970,77 | 261.024,77 | 274.999,25 | |
| Khối APEC | 239.209,16 | 223.811 | 217.631,43 | 209.239,89 | 208.374,68 | 177.148,31 | 182.812,42 | 191.327,31 | 178.399,78 | 190.764,23 | |
| HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ | 1.404,48 | 1.581,54 | 1.383,77 | 1.331,76 | 1.506,68 | 1.102,43 | 1.283,9 | 1.259,05 | 1.202,28 | 1.243,55 |
Hiểu về mỹ nhập khẩu HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được từ khối APEC
Thước đo giá trị tiền tệ đối với các loại thịt và phụ phẩm dạng ăn được sau khi giết mổ có nguồn gốc từ các nền kinh tế thành viên khối châu Á - Thái Bình Dương. Phạm vi bao gồm thịt gia súc, gia cầm tươi, đông lạnh hoặc ướp lạnh cùng các bộ phận nội tạng dùng làm thực phẩm, loại trừ các sản phẩm động vật còn sống hoặc thịt đã chế biến sâu thành đồ hộp. Điểm khác biệt so với nhóm động vật sống là nhóm này đòi hỏi hệ thống chuỗi cung ứng lạnh khép kín từ kho lạnh đến cảng đến thay vì các biện pháp chăm sóc vận chuyển sinh học.
Người sử dụng bảng số liệu cần đặc biệt lưu ý đến các quy định an toàn vệ sinh thực phẩm và hạn ngạch nhập khẩu có thể được điều chỉnh tùy theo tình hình cung cầu thịt trong nước. Báo cáo số liệu được công bố theo tháng và các con số mới nhất thường mang tính ước tính sơ bộ cho đến khi có dữ liệu kiểm toán đầy đủ từ cơ quan quản lý. Việc so sánh với cùng kỳ năm trước là phương pháp tối ưu để tránh sai lệch do thói quen tiêu dùng tăng cao vào các dịp lễ hội cuối năm.
Câu hỏi thường gặp
- Thịt và phụ phẩm nhập khẩu từ khối này gồm những loại chính nào?
- Bao gồm thịt bò, thịt lợn, thịt gia cầm ở dạng tươi, đông lạnh và các loại phụ phẩm ăn được.
- Yếu tố nào quyết định sự tăng giảm của kim ngạch nhóm hàng thực phẩm này?
- Nhu cầu tiêu thụ nội địa, nguồn cung thịt trong nước và các hiệp định mở cửa thị trường.
- Có cần chú ý điều gì đặc biệt khi so sánh số liệu tháng giêng với các tháng khác không?
- Tháng giêng thường chịu ảnh hưởng bởi kỳ nghỉ Tết làm thay đổi ngày làm việc và nhịp độ nhập hàng.