Mỹ nhập khẩu HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ từ Bỉ
Mỹ nhập khẩu HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ từ Bỉ kỳ 03-2025 đạt 0,14 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 10-2016 đến 03-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)
Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng
| Chỉ tiêu | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ | 311.856,11 | 300.455,48 | 302.285,63 | 253.555,34 | 260.537,13 | 281.970,77 | 261.024,77 | 274.999,25 | 276.807,4 | 262.590,25 | |
| Bỉ | 2.547,26 | 1.955,87 | 2.783,37 | 2.134,67 | 2.316,49 | 1.814,08 | 1.789,98 | 2.437,76 | 2.016,55 | 2.711,12 | |
| HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ |
Mỹ nhập khẩu HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ từ Bỉ theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0,14 | −46,41% | 0,14 | 0,14 | · | · | 0,14 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 2016 | 0,27 | · | 0,27 | 0,27 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 0,27 | · | · |
2 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.