Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Nhật Bản

Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Nhật Bản kỳ 05-2026 đạt 0,65 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:56

Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Nhật Bản11.759,812.939,9112.582,6710.465,8611.043,9912.166,7811.742,2511.997,3610.607,5411.982,55
HS01 - Động vật sống0,650,590,250,350,50,690,50,850,660,31

Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Nhật Bản theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,47−32,64%0,650,250,546,51%0,3582,47%0,2547,52%0,59+4,27%0,65+119,49%·······
20250,69−52,36%1,970,290,94+60,65%1,97+163,55%0,48+184,61%0,5718,22%0,2961,58%0,5111,29%0,56+54,24%0,3123,27%0,6672,72%0,8590,22%0,566,27%0,69+12,45%
20241,46+37,84%8,670,170,59+1.173,21%0,75+58,86%0,1771,46%0,69+0,57%0,7786,64%0,58+49,69%0,3654,51%0,441,09%2,41+242,3%8,67+483,52%1,49+153,64%0,62+21,03%
20231,06+91,96%5,740,050,0589,82%0,47+287,28%0,59+44,54%0,69+19.754,54%5,74+2.047,7%0,39+86,36%0,8+288,94%0,68+120,79%0,7+89,3%1,49+396,86%0,5985,17%0,51+8.972,25%
20220,55+103,49%3,9600,45+555,35%0,120,41+279,51%098,3%0,27+13,63%0,21+67,26%0,21+1,5%0,31+21,6%0,37+147,35%0,377,57%3,96+37.477,28%0,0198,05%
20210,27+105,65%1,330,010,07+297,22%·0,11+4.674,13%0,20,240,12+237,78%0,20,250,152,33%1,33+122,88%0,0186,79%0,29+111,56%
20200,13−74,76%0,600,020,03+1.179,63%097,94%··0,0483,5%··0,1580,15%0,676,82%0,080,14+234,65%
20190,52+244,87%2,580·072,29%0,11+3.529,22%0,32+2.661,67%·0,2277,99%0,12·0,782,58·0,04
20180,15+23,68%1,010·0,010+32,2%0,010,0130,83%1,01+206,07%·0,01··0,0187,93%·
20170,12+6,73%0,3300,18+169,95%·097,28%·0,0195,71%0,33+1.858,39%····0,09+2.539,71%·
20160,11−79,04%0,5900,07+532,64%0,01+159,74%0,08+1.377,03%080,44%0,23+332,56%0,02·0,0398,01%·0,5949,25%0·
20150,55+624,23%200,0187,36%074,96%0,0193,36%0,0114,55%0,05+652,29%·2+6.691,4%1,68088,68%1,15+2.206,41%··
20140,08+141,45%0,450,010,08+1.499,27%0,0148,73%0,097,27%0,010,0173,94%0,03+747,34%0,03+275,58%·0,02+739,38%0,0564,79%0,040,45+4.782,39%
20130,03−6,34%0,1400,0113,13%0,0216,18%0,09+773,16%·0,030+82,87%0,01+61,54%061,92%093,06%0,14+64,49%·0,0142,2%
20120,03−49,83%0,1700,01+2,53%0,020,01+59,21%0,17+810,94%·000,0192,55%0,040,09099,1%0,02+601,19%
20110,07−81,09%0,3200,0199,17%·0,0132,53%0,02+24,2%0,0123,29%··0,11+961,41%··0,3270,41%099,77%
20100,35·1,0700,7·0,010,010,01·00,010,050,661,070,98

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế