Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Brazil

Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Brazil kỳ 05-2026 đạt 0,36 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:56

Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Brazil3.235,32.649,22.974,232.309,332.781,652.977,332.203,152.745,192.883,063.058,62
HS01 - Động vật sống0,360,080,010,080,020,10,080,10,070,05

Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Brazil theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,11−53,11%0,360,010,0298,75%0,0884%0,0197,98%0,08+18,52%0,36+228,58%·······
20250,23−57,41%1,20,051,2+94,32%0,47+2.607,08%0,25+57,96%0,0788,36%0,1172,81%0,0939,6%0,1872,75%0,0596%0,0779,88%0,149,47%0,0866,06%0,194,66%
20240,54−44,72%1,810,020,6251,9%0,0293,6%0,1674,42%0,5825,49%0,41+333,37%0,1596,52%0,66+373,21%1,31+46,1%0,363,04%0,280,85%0,2283,19%1,81+174,76%
20230,98+16,56%4,280,091,2832,07%0,2719,29%0,61+100,91%0,78+13,44%0,0974,74%4,28+476,2%0,14+63,52%0,941,33%0,374,59%1,0346,5%1,32+91,17%0,6641,32%
20220,84+75,99%1,920,091,88+114,35%0,3423,24%0,31+426,41%0,69+41,64%0,37+78,14%0,74+21,96%0,0969,67%1,53+447,43%0,39+60,75%1,92+685%0,6948%1,12+67,98%
20210,48−20,38%1,320,060,88+228,52%0,4450,66%0,0694,21%0,48+868,48%0,210,61+18,06%0,2865,45%0,28+106,5%0,2468,84%0,2576,1%1,32+1.836,59%0,6735,25%
20200,6−7,07%1,030,050,2772,24%0,956,19%1+777,21%0,0587,42%·0,521,12%0,8214,6%0,1434,67%0,7849,01%1,03+803,09%0,0785,3%1,03+170,27%
20190,64−8,43%2,040,040,9656,77%2,04+9.149,19%0,1169,57%0,46,43%0,0471,84%0,5261,45%0,96+671,55%0,2187,88%1,53+179,37%0,1176,01%0,4629,71%0,38+2,16%
20180,7+21,64%2,230,022,23+126,36%0,0298,21%0,3842,66%0,42+268,42%0,15+81,95%1,35+604,79%0,1225,06%1,71+150,42%0,5511,82%0,47+726,08%0,66+12,89%0,3776,24%
20170,58−23,37%1,570,060,98+78,81%1,2315,73%0,65+99,64%0,1288,13%0,0818,62%0,19+152%0,17+31,03%0,6852,52%0,6252,72%0,0660,37%0,5969,64%1,57+152,13%
20160,75+156,78%1,930,080,5518,75%1,46+592,31%0,3372,37%0,97+331,63%0,117,42%0,0843,38%0,1337,78%1,44+1.158,56%1,31+490,37%0,14+863,33%1,93+587,44%0,62+362,3%
20150,29−35,9%1,190,020,68+434,11%0,2126,44%1,190,2360,47%0,12+2,77%0,13+14,88%0,2+87,96%0,1192,86%0,22+454,5%0,0290,07%0,28+137,72%0,1392,54%
20140,46+232,9%1,810,040,1351,05%0,29+350,99%·0,57+315,44%0,1227,2%0,12+100,64%0,11+1,94%1,6+753,94%0,04+344,44%0,1542,58%0,12+65,03%1,81+1.377,28%
20130,14+13,25%0,260,010,26+55,01%0,0681,34%0,21+188,44%0,14+242,53%0,1630,93%0,06+135,64%0,11+84,74%0,19+318,51%0,0188,42%0,26+111,58%0,0730,58%0,1227,86%
20120,12−41,1%0,340,020,1785,34%0,34+96,79%0,07+19,74%0,0474,48%0,24+97,22%0,02+890,81%0,0682,15%0,04+14,94%0,08+41,33%0,12+856,15%0,135,33%0,1728,31%
20110,21+25,77%1,1401,14+484,87%0,1761,31%0,0645,75%0,160,1220,69%098,72%0,32+274,41%0,04+255%0,0647,62%0,017,14%0,1653,37%0,24+61,95%
20100,16·0,450,010,20,450,11·0,150,20,090,010,110,010,340,15

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế