Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Ba Lan

Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Ba Lan kỳ 05-2026 đạt 0,25 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:56

Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Ba Lan1.404,121.291,361.310,951.151,54989,651.211,671.132,341.065,151.142,611.117,44
HS01 - Động vật sống0,250,40,490,320,250,40,390,590,230,33

Mỹ nhập khẩu HS01 - Động vật sống từ Ba Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,34−7,72%0,490,250,2531,82%0,3225,32%0,49+27,34%0,4+75,48%0,2527,29%·······
20250,37−4,97%0,590,230,3647,45%0,43+15,31%0,3818,51%0,239,84%0,3431,8%0,2815,31%0,46+2,66%0,33+8,11%0,2328,99%0,59+112,19%0,39+17,61%0,4+14,67%
20240,39−11,95%0,690,250,69+80,8%0,373,09%0,47+15,17%0,2580,02%0,5+75,89%0,33+48,85%0,4522,46%0,3137,57%0,3316,4%0,2817,95%0,33+31,76%0,35+14,85%
20230,44−7,96%1,250,230,3836,56%0,3838,78%0,4133,45%1,25+126,94%0,2854,17%0,2363,94%0,58+49,96%0,49+47,23%0,3918,48%0,34+49,25%0,2533%0,30,88%
20220,48+26,32%0,630,230,65,31%0,63+122,18%0,61+99,35%0,55+48,01%0,62+141,66%0,62+29,22%0,38+24,55%0,3321,86%0,48+31,01%0,2344,08%0,379,82%0,31+6,63%
20210,38+57,72%0,640,260,64+40,61%0,2837,05%0,31+190,98%0,37+400,45%0,26+102,77%0,48+118,43%0,31+75,65%0,42+111,39%0,36+39,08%0,44,25%0,41+121%0,29+41,84%
20200,24−26,07%0,450,070,4551,32%0,45+40%0,1130,52%0,0712,93%0,133,42%0,22+16,39%0,1880,36%0,221,84%0,26+93,01%0,42+561,24%0,1971,07%0,2+139,53%
20190,32+109,24%0,930,060,93+251,79%0,32+269,63%0,15+50,37%0,0951,97%0,13+130,59%0,19+43,16%0,89+804,1%0,26+55,5%0,1439,86%0,0672,09%0,65+326,39%0,0850,61%
20180,16+65,29%0,260,060,26+390,11%0,09+0,18%0,122,47%0,18+126,69%0,068,72%0,13+29,88%0,1+652,79%0,17+81,68%0,23+85,8%0,23+57,06%0,15+9,78%0,17+66,34%
20170,09−1,13%0,150,010,0556%0,0948,56%0,13+197,09%0,080,0628,41%0,1+248,97%0,0173,41%0,0949,29%0,1218,8%0,15+271,01%0,14+236,7%0,123,52%
20160,09+82,44%0,180,030,12+843,73%0,17+487,55%0,04+134,86%·0,09+142,82%0,0355,36%0,05+1.135,83%0,18+1.022,33%0,15+48%0,0418,33%0,04+332,42%0,1338,12%
20150,05+54,6%0,2200,010,0329,82%0,02+273,92%0,07+383,51%0,04+115,72%0,07+32,59%094,68%0,027,01%0,1+9,56%0,050,01+58,65%0,22+987,64%
20140,03+25,84%0,090,01·0,040,0190,84%0,01+363,07%0,0231,25%0,05+815,89%0,08+342,59%0,0282,44%0,09+90,9%·0,0125%0,02+10,63%
20130,03−88,43%0,100,0170,05%·0,05+67,05%099,84%0,020,0187,18%0,02+62,23%0,10,05+222,98%0,0115,77%0,010,0221,24%
20120,23+771,76%1,890,010,0244,81%0,035,21%0,03+230,05%1,89+9.837,4%·0,04+34,34%0,019,66%·0,0116,46%0,0163,67%·0,0260,71%
20110,03+4,89%0,060,010,03+37,49%0,03+71,46%0,0185,89%0,0228,27%0,01+25,46%0,030,0141,7%0,04+232,01%0,02+715,09%0,0439,34%0,010,06+1.355,62%
20100,03·0,0700,020,020,070,030,01·0,020,0100,07·0

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế