Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Nigeria

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Nigeria kỳ 05-2026 đạt 487,87 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ nhập khẩu hàng hoá (toàn thế giới)311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Nigeria487,87215,38368,19407,66182,84297,28196,53380,45540,24442,19
Ai Cập309,97345,6277,43220,01241,06236,41172,19214,46254,22256,15

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Nigeria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026332,39−20,58%487,87182,84182,8448,63%407,66+42%368,1922,43%215,3864,57%487,87+24,19%·······
2025418,52−12,56%638,58196,53355,8932,59%287,0822,25%474,655,69%607,9816,97%392,8523,98%638,58+29,66%408,4739,32%442,19+15,86%540,24+12,92%380,454,47%196,5323,91%297,2827,87%
2024478,65+0,91%732,2258,27527,9527,2%369,2224,98%503,2914,4%732,2+22%516,74+21,21%492,52+10,99%673,12+25,55%381,648,37%478,4+53,54%398,26+98,64%258,2753,29%412,13+3,31%
2023474,34+19,01%725,19200,49725,19+1.088,95%492,19+30,32%587,97+100,55%600,15+55,53%426,3339,78%443,7533,4%536,14+41,25%416,5235,15%311,59+20,34%200,4914,65%552,89+42,52%398,94+2,98%
2022398,58+38,87%708,0160,9960,9966,61%377,67+111,55%293,17+2,56%385,87+36,83%708,01+164,47%666,26+60,87%379,58+5,33%642,25+90,61%258,924,16%234,9116,14%387,94+30,18%387,38+34,66%
2021287,01+131,98%414,15178,52182,65+3,21%178,52+28,57%285,85+175,96%282,01+246,91%267,71+190,93%414,15+216,16%360,37+516,04%336,95+127,32%270,15+62,89%280,14+477,5%297,99+65,14%287,66+80,39%
2020123,73−67,79%180,4548,51176,9646,33%138,85+67,15%103,5865,52%81,2965,31%92,0284,93%13171,09%58,587,2%148,2378,19%165,8564,3%48,5183,44%180,4540,88%159,4760%
2019384,13−17,92%679,6583,07329,7557,9%83,0787,27%300,4110,32%234,3663,2%610,71+4,9%453,128,01%457,15+110,68%679,65+137,39%464,55+127,29%292,8851,68%305,2223,15%398,655,69%
2018468,01−20,34%783,23204,39783,23+37,07%652,67+38%334,9846,31%636,79+6,21%582,16+49,5%492,587,39%216,9850,51%286,354,08%204,3960,01%606,1433,97%397,1452,23%422,7321,51%
2017587,51+68,98%918,02389,4571,4+220,62%472,97+60,01%623,94+83,24%599,56+58,11%389,4+18,98%531,88+16,02%438,44+18,41%623,48+85,27%511,09+85,38%918,02+144,91%831,41+154,83%538,59+5,74%
2016347,68+117,78%509,37178,22178,22+22,79%295,59+393,03%340,5+241,7%379,2+118,85%327,29+138,83%458,42+456,32%370,26+32,75%336,53+63,43%275,7+51,84%374,85+200,41%326,25+38,03%509,37+166,94%
2015159,65−50,1%278,9159,95145,1462,03%59,9577,41%99,6584,3%173,2773,59%137,0472,88%82,444,81%278,91+47,24%205,91+42,62%181,5820,24%124,7829,12%236,36+86,87%190,8250,09%
2014319,96−67,25%656,08126,48382,2375,78%265,4270,87%634,854,86%656,0850,19%505,3850,55%149,391,31%189,4376,98%144,3880,77%227,6569,27%176,0476,66%126,4872,96%382,32+62,44%
2013976,99−38,34%1.717,27235,361.578,12+5,08%911,1824,59%1.406,258,87%1.317,1333,52%1.021,9147,23%1.717,274,01%823,0530,04%750,7952,08%740,7554,11%754,366,01%467,7366,8%235,3677,97%
20121.584,52−43,83%2.219,321.068,421.501,8853,52%1.208,3656,42%1.543,0948,08%1.981,2932,71%1.936,5830,89%1.788,9846,2%1.176,5263,86%1.566,7453,57%1.614,0330,91%2.219,324,76%1.409,0345,38%1.068,4244,67%
20112.821,18+10,94%3.374,51.930,853.231,44+39,68%2.772,6+34,67%2.972,08+8,91%2.944,3+14,99%2.802,17+11,52%3.325,07+25,29%3.255,27+20,55%3.374,5+14,35%2.335,9616,83%2.330,17+5,47%2.579,78+21,9%1.930,8533,47%
20102.543·2.951,142.058,742.313,432.058,742.728,862.560,392.512,622.653,82.700,372.951,142.808,582.209,272.116,382.902,37

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế