Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Luxembourg

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Luxembourg kỳ 05-2026 đạt 67,79 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại song phương với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại song phương với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ nhập khẩu hàng hoá (toàn thế giới)311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Luxembourg67,7968,2756,254,0941,9668,382,0760,4849,3773,8
CHDC Congo14,35118,56439,59434,77304,65144,2238,2412,3386,89364,68

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202657,66−27,28%68,2741,9641,9645,47%54,0915,92%56,254,33%68,2716,39%67,7949,17%·······
202579,29+36,31%133,3549,3776,95+56,32%64,33+15,12%123,05+198,58%81,65+11,72%133,35+61,65%61,98+18,79%76,13+9,61%73,8+39,32%49,37+9,26%60,48+6,07%82,07+33,46%68,3+18,12%
202458,17+1,19%82,4941,2149,2329,04%55,88+15,36%41,2118,84%73,09+9,78%82,49+15,89%52,17+16,22%69,45+16,21%52,9727,93%45,18+24,4%57,0220,24%61,49+27,95%57,82+17,05%
202357,48−6,08%73,536,3269,375,23%48,44+43,04%50,78+16,91%66,58+43,36%71,189,45%44,892,85%59,7721,05%73,517,91%36,3245,32%71,49+27,84%48,0619,12%49,424,78%
202261,2+24%89,5433,8773,2+141,5%33,8722,96%43,446,52%46,445,38%78,61+76,44%46,2115,77%75,7+37,2%89,54+80,94%66,42+28,01%55,92+38,86%59,4327,59%65,68+48,59%
202149,36+20,1%82,0730,3130,3144,69%43,96+40,8%46,47+6,95%49,08+48,47%44,55+41,98%54,86+53,75%55,18+76,58%49,4822,61%51,89+32,74%40,27+3,45%82,07+130,13%44,219,22%
202041,1−22,36%63,9431,2254,8+20%31,2217,85%43,4546,4%33,0644,44%31,3836,12%35,6836,64%31,2545,92%63,94+51,23%39,09+10,44%38,9322,6%35,6610,99%54,7231,34%
201952,93+14,93%81,0535,3945,6613,08%38,016,38%81,05+70,13%59,49+46,53%49,12+2,67%56,31+53,64%57,78+9,69%42,288,91%35,3921,89%50,29+2,23%40,069,79%79,7+63,47%
201846,05+11,93%52,6836,6552,53+72,53%40,6+22,72%47,64+19,67%40,610,16%47,84+26,84%36,6512,44%52,68+4,39%46,42+18,47%45,31+10,38%49,2+9,68%44,415,86%48,75+13,68%
201741,14−1,06%50,4730,4530,4526,15%33,0820,79%39,81+2,84%45,2+5,96%37,7222,81%41,8616,35%50,47+10,47%39,181,18%41,05+16,08%44,85+27,22%47,18+3,18%42,88+25,81%
201641,58−21,91%50,0434,0941,239,86%41,7642,33%38,7135,25%42,65+0,7%48,86+0%50,0426,99%45,68+27,68%39,6521,2%35,3639,78%35,2648,38%45,72+1,03%34,0920,69%
201553,25−15,6%72,4235,7845,74+23,53%72,42+126,13%59,79+5,41%42,3637,87%48,8662,33%68,53+14,36%35,7847,06%50,3120,8%58,7236,63%68,3+38,71%45,258,53%42,9815,92%
201463,1+18,1%129,732,0237,0368,86%32,0242,3%56,72+1,21%68,17+67,09%129,7+159,45%59,93+41,43%67,58+41,51%63,53+31,87%92,67+103,03%49,24+12,45%49,48+22,24%51,111,17%
201353,43+15,89%118,8940,48118,89+276,71%55,5+115,35%56,0524,03%40,8+16,2%49,99+42,24%42,375,26%47,75+17,85%48,178,55%45,64+22,4%43,7952,51%40,4811,19%51,72+33,09%
201246,1+11,74%92,2125,7731,56+0,79%25,776,41%73,7724,59%35,11+4,87%35,1431,11%44,7310,68%40,527,2%52,68+53,34%37,29+57,68%92,21+169,06%45,58+27,68%38,86+20,57%
201141,26+9,86%97,8323,6531,311,87%27,54+30,35%97,83+171,6%33,4811,72%51,01+6,04%50,07+43,4%43,6723,5%34,3513,39%23,6523,32%34,2712,61%35,7+13,34%32,2323,96%
201037,56·57,0821,1331,9121,1336,0237,9348,1134,9257,0839,6630,8439,2231,542,38

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại song phương với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế