Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Hy Lạp

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Hy Lạp kỳ 05-2026 đạt 174,14 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ nhập khẩu hàng hoá (toàn thế giới)311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Hy Lạp174,14201,73179,99131,17156,8228,13205,98220,67163,44148,27
Kuwait18,0918,2444,8264,4765,9582,515584,3209,0780,61

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026168,76−10,25%201,73131,17156,812,06%131,1717,69%179,9915,37%201,73+9,78%174,14+1,04%·······
2025188,04+0,64%228,13148,27178,321,4%159,3612,34%212,68+0,41%183,755,5%172,357,36%172,976,83%210,6+28,8%148,2724,64%163,44+4,3%220,67+21,95%205,98+6,32%228,13+39,16%
2024186,85+9,04%226,85156,69226,85+22,71%181,8+11,73%211,82+7,73%194,45+14,15%186,04+32,13%185,65+18,68%163,525,33%196,73+8,87%156,69+5,27%180,95+16,07%193,74+18,69%163,947,27%
2023171,35−9,72%218,96140,8184,87+33,71%162,71+24,55%196,62+3,84%170,35+15%140,828,4%156,4342,68%218,969,7%180,717,63%148,8521,62%155,922,05%163,23+8,45%176,811,29%
2022189,79+35,79%272,92130,64138,26+28,61%130,64+10,31%189,35+34,99%148,14+9,1%196,66+42,41%272,92+67,66%242,48+38,87%219,36+53,78%189,9+45,61%199,99+50,79%150,523,28%199,3+43,95%
2021139,77+28,91%174,61107,5107,5+0,62%118,43+19,64%140,273,52%135,77+30,15%138,09+50,31%162,78+63,27%174,61+78,44%142,64+25,11%130,42+6,73%132,63+33,06%155,62+75,88%138,45+5,04%
2020108,43−13,94%145,3888,48106,8422,87%98,99+7,59%145,38+19,17%104,3212,55%91,8724,58%99,735,2%97,8548,29%114,014,87%122,20,66%99,6824,98%88,488,91%131,81+28,83%
2019125,99−5,82%189,2392,01138,51+15,22%92,011,32%121,99+0,27%119,36,09%121,813,78%153,86+27,27%189,23+10,31%119,8516,42%123,0110,08%132,8710,99%97,1434,08%102,3122,83%
2018133,77+27,7%171,5493,23120,21+36,04%93,237,07%121,66+22,15%127,03+33,3%141,27+27,34%120,89+4,84%171,54+59,73%143,4+24,88%136,8+21,85%149,28+34,76%147,36+34,75%132,58+43,17%
2017104,76+2,38%115,3188,3788,370,37%100,331,81%99,64,91%95,311,22%110,93+29,33%115,31+24,31%107,394,19%114,84+16,06%112,27+22,95%110,78+2,22%109,36+0,38%92,626,87%
2016102,32−9,49%126,6285,7888,697,91%102,18+32,15%104,754,48%107,347,99%85,7827,71%92,7634,01%112,0927,31%98,957,47%91,31+2,7%108,3724,63%108,94+7,99%126,62+23,37%
2015113,04+29,19%154,277,3296,32+22,15%77,32+8,2%109,66+30,29%116,66+23,37%118,65+21,42%140,56+55,75%154,2+35,72%106,93+6,1%88,91+22,26%143,79+77,96%100,88+20,05%102,63+26,57%
201487,5+10,04%113,6271,4678,85+16,64%71,46+25,05%84,163,38%94,57+9,63%97,72+48,81%90,253,53%113,62+23,6%100,78+5,51%72,7216,47%80,83,17%84,04+20,52%81,09+17,12%
201379,52−3,31%95,5257,1467,619,18%57,1418,96%87,1136,62%86,26+4,44%65,6721,22%93,56+3,97%91,93+21,26%95,52+12,07%87,05+57,47%83,44+17,95%69,735,71%69,2411,69%
201282,24+14,04%137,4455,2883,633,32%70,52+8,82%137,44+102,02%82,63,86%83,35+5,91%89,98+29,25%75,81+1,33%85,23+27,32%55,281,85%70,744,34%73,95+18,49%78,4+1,26%
201172,12+8,47%86,5156,3286,51+56,46%64,8+16,61%68,03+7,07%85,92+51,69%78,7+12,11%69,62+29,85%74,82+18,6%66,94+17,98%56,3242,55%73,95+38,37%62,4144,65%77,43+31,33%
201066,49·112,7653,4455,2955,5763,5456,6470,253,6263,0956,7498,0453,44112,7658,96

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế