Mỹ nhập khẩu hàng hoá từ Bangladesh theo nhóm hàng

Mỹ nhập khẩu hàng hoá từ Bangladesh theo nhóm hàng kỳ 05-2026 đạt 696,22 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:56

Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Bangladesh91696,22753,35790,53703,58924,24711,84621,91765,17915,12749,97
HS02 - Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ
HS03 - Thủy sản1,2722,145,813,622,341,931,610,930,94

Mỹ nhập khẩu hàng hoá từ Bangladesh theo nhóm hàng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026773,58−2,01%924,24696,22924,24+2,04%703,5810,79%790,534,63%753,3514,79%696,22+9,8%·······
2025789,46+13,35%915,12621,91905,73+47,32%788,72+9,53%828,95+26,03%884,14+39,5%634,18,13%835,2+46,12%832,64+5,94%749,97+7,83%915,12+15,35%765,177,41%621,9112,78%711,84+8,65%
2024696,47+1,03%826,38571,58614,8236,34%720,1+7,17%657,7113,74%633,771,98%690,22,17%571,581,7%785,966,84%695,540,75%793,35+17,98%826,38+26,42%713,02+41,24%655,2+16,22%
2023689,4−25,81%965,72504,84965,72+11,19%671,9114,34%762,4434,98%646,631,36%705,5224,84%581,4644,27%843,63+5,94%700,7834,06%672,4535,2%653,6637,11%504,8427,5%563,7726,68%
2022929,25+34,58%1.172,69696,31868,52+43,28%784,36+36,88%1.172,69+88,28%941,96+67,93%938,65+33,14%1.043,41+63,6%796,34+20,77%1.062,69+48,46%1.037,73+36,26%1.039,44+30,82%696,318,36%768,8713,51%
2021690,49+36,62%888,94560,94606,1512,32%573,023,94%622,84+3,96%560,94+14,62%704,99+223,44%637,78+140,85%659,41+36,75%715,82+6,08%761,6+38,22%794,56+28,07%759,87+68,85%888,94+108,04%
2020505,4−9,09%691,31217,97691,31+16,66%596,49+4,95%599,090,59%489,47,81%217,9763,26%264,8154,45%482,1911,75%674,78+16,98%551+1,33%620,41+4,86%450,025,53%427,38,48%
2019555,92+9,39%602,65466,87592,59+7,18%568,34+12,67%602,65+26,86%530,87+5,41%593,34+18,89%581,31+9,58%546,42,8%576,83+14,83%543,761,56%591,68+8,78%476,37+11,14%466,87+5,33%
2018508,19+7,25%562,15428,63552,89+2,83%504,41+2,08%475,055,73%503,63+19,16%499,07+7,85%530,5+8,35%562,15+8,97%502,341,17%552,38+15,77%543,95+16,7%428,630,02%443,24+16,89%
2017473,84−3,79%537,67379,19537,671,89%494,159,53%503,935,23%422,657,65%462,74+0,87%489,63,83%515,876,37%508,314,58%477,154,1%466,13+2,49%428,73+4,51%379,198,03%
2016492,51−1,34%550,97410,21548,03+11,87%546,23+8,65%531,773,1%457,667,85%458,74+1,15%509,120,92%550,970,97%532,69+0,15%497,542,45%454,8119,72%410,21+9,92%412,37,77%
2015499,21+13,53%566,55373,18489,895,23%502,75+14,25%548,76+13,62%496,64+12,79%453,52+9,49%513,88+25,2%556,39+6,08%531,88+1,66%510,01+33,68%566,55+26,79%373,18+17,28%447,03+18,39%
2014439,73−1,4%524,51318,19516,94+4,69%440,056,99%482,96+5,97%440,330,8%414,224,77%410,46+2,67%524,512,92%523,170,5%381,516,67%446,836,46%318,1916,43%377,58+18,96%
2013445,99+8,88%540,29317,39493,76+2,08%473,1+7,36%455,77+2,74%443,9+1,17%434,97+6,65%399,77+4,18%540,29+16,41%525,77+17,16%408,76+6%477,69+37,14%380,76+4,42%317,39+3,8%
2012409,63+0,79%483,71305,78483,71+12,82%440,67+12,54%443,616,91%438,78+2,84%407,857,73%383,726,61%464,13+12,29%448,7711,14%385,61+3,14%348,337,54%364,63+7,31%305,78+4,73%
2011406,43+13,58%505291,97428,74+53,65%391,58+26,49%476,56+28,98%426,67+19,71%442,02+41,85%410,89+7,51%413,32+24,57%505+11,65%373,863,47%376,737,95%339,785,98%291,9715,03%
2010357,83·452,29279,04279,04309,57369,47356,41311,6382,19331,8452,29387,29409,25361,39343,61

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế