Tiền gửi có kỳ hạn (mọi hạng ngân hàng)
Tiền gửi có kỳ hạn (mọi hạng ngân hàng) kỳ 13-07-1966 đạt 4 %, theo Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 23-12-1913 đến 13-07-1966. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D)
Chỉ tiêu này trong bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ
| Chỉ tiêu | 13-07-1966 | 25-10-1962 | 24-10-1962 | 27-07-1962 | 01-12-1960 | 30-11-1960 | 01-09-1960 | 31-08-1960 | 24-04-1958 | 23-04-1958 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CƠ CHẾ CŨ 1913-1966 — THEO HẠNG THÀNH PHỐ CỦA NGÂN HÀNG | |||||||||||
| Tiền gửi có kỳ hạn (mọi hạng ngân hàng) | 4 | 4 | 5 | ||||||||
| NH thành phố dự trữ trung tâm — không kỳ hạn ròng | 16,5 | 16,5 | 17,5 | 17,5 | 18 | 18 | 18,5 |
Tiền gửi có kỳ hạn (mọi hạng ngân hàng) theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1966 | 4 | −0,5 đ% | 4 | 4 | · | · | · | · | · | · | 4 | · | · | · | · | · |
| 1962 | 4,5 | −1 đ% | 4,5 | 4,5 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 4,5 | · | · |
| 1954 | 5,5 | +0 đ% | 5,5 | 5,5 | · | · | · | · | · | 5,5 | · | · | · | · | · | · |
| 1951 | 5,5 | −0,92 đ% | 5,5 | 5,5 | 5,5 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 1949 | 6,42 | −0,33 đ% | 7,25 | 5,5 | · | · | · | · | 7,25 | 6,5 | · | 5,5 | · | · | · | · |
| 1948 | 6,75 | +1,25 đ% | 6,75 | 6,75 | · | · | · | · | · | · | · | · | 6,75 | · | · | · |
| 1941 | 5,5 | +0 đ% | 6 | 5 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 5 | 6 | · |
| 1938 | 5,5 | +0,25 đ% | 5,5 | 5,5 | · | · | · | 5,5+0,25 đ% | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 1937 | 5,25 | +1,5 đ% | 6 | 4,5 | · | 4,5 | 5,25 | 5,25 | 6 | · | · | · | · | · | · | · |
| 1936 | 3,75 | −0,25 đ% | 3,75 | 3,75 | · | · | · | · | · | · | · | 3,75 | · | · | · | · |
| 1917 | 4 | −1 đ% | 4 | 4 | · | · | · | · | · | 4 | · | · | · | · | · | · |
| 1913 | 5 | · | 5 | 5 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 5 |
12 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ.