NH thành phố dự trữ — không kỳ hạn ròng
NH thành phố dự trữ — không kỳ hạn ròng kỳ 13-07-1966 đạt 16,5 %, theo Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 23-12-1913 đến 13-07-1966. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D)
Chỉ tiêu này trong bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ
| Chỉ tiêu | 20-07-1966 | 13-07-1966 | 24-11-1960 | 23-11-1960 | 24-04-1958 | 23-04-1958 | 01-04-1958 | 31-03-1958 | 20-03-1958 | 19-03-1958 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CƠ CHẾ CŨ 1913-1966 — THEO HẠNG THÀNH PHỐ CỦA NGÂN HÀNG | |||||||||||
| NH thành phố dự trữ — không kỳ hạn ròng | 16,5 | 16,5 | 17 | 17 | 17,5 | ||||||
| NH nông thôn — không kỳ hạn ròng | 12 | 12 | 11 | 11 | 11,5 |
NH thành phố dự trữ — không kỳ hạn ròng theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1966 | 16,5 | −0,75 đ% | 16,5 | 16,5 | · | · | · | · | · | · | 16,5 | · | · | · | · | · |
| 1958 | 17,25 | −1,25 đ% | 17,75 | 16,75 | · | 17,75 | 17,25 | 16,75 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 1954 | 18,5 | −1 đ% | 18,5 | 18,5 | · | · | · | · | · | · | 18,5−1 đ% | · | · | · | · | · |
| 1953 | 19,5 | +0,5 đ% | 19,5 | 19,5 | · | · | · | · | · | · | 19,5 | · | · | · | · | · |
| 1951 | 19 | −0,79 đ% | 19 | 19 | 19 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 1949 | 19,79 | −1,21 đ% | 21,5 | 18 | · | · | · | · | 21,5 | 20,5 | · | 19,14 | 18−3 đ% | · | · | · |
| 1948 | 21 | +2,25 đ% | 21 | 21 | · | · | · | · | · | · | · | · | 21 | · | · | · |
| 1941 | 18,75 | +0 đ% | 20 | 17,5 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 17,5 | 20 | · |
| 1938 | 18,75 | +1,25 đ% | 18,75 | 18,75 | · | · | · | 18,75+1,25 đ% | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 1937 | 17,5 | +5 đ% | 20 | 15 | · | 15 | 17,5 | 17,5 | 20 | · | · | · | · | · | · | · |
| 1936 | 12,5 | +0 đ% | 12,5 | 12,5 | · | · | · | · | · | · | · | 12,5 | · | · | · | · |
| 1917 | 12,5 | −2,5 đ% | 12,5 | 12,5 | · | · | · | · | · | 12,5 | · | · | · | · | · | · |
| 1913 | 15 | · | 15 | 15 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 15 |
13 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ.