NH nông thôn — không kỳ hạn ròng
NH nông thôn — không kỳ hạn ròng kỳ 20-07-1966 đạt 12 %, theo Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 23-12-1913 đến 20-07-1966. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D)
Chỉ tiêu này trong bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ
| Chỉ tiêu | 20-07-1966 | 13-07-1966 | 25-10-1962 | 24-10-1962 | 24-11-1960 | 23-11-1960 | 01-04-1958 | 31-03-1958 | 01-03-1958 | 28-02-1958 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CƠ CHẾ CŨ 1913-1966 — THEO HẠNG THÀNH PHỐ CỦA NGÂN HÀNG | |||||||||||
| NH nông thôn — không kỳ hạn ròng | 12 | 12 | 11 | 11 | 11,5 | 11,5 | 12 | ||||
| Tiền gửi có kỳ hạn (mọi hạng ngân hàng) | 4 | 4 | 5 |
NH nông thôn — không kỳ hạn ròng theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1966 | 12 | +0,5 đ% | 12 | 12 | · | · | · | · | · | · | 12 | · | · | · | · | · |
| 1960 | 11,5 | +0 đ% | 11,5 | 11,5 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 11,5 | · |
| 1958 | 11,5 | −1 đ% | 12 | 11 | · | 12 | 11,5 | 11 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 1954 | 12,5 | −1 đ% | 13 | 12 | · | · | · | · | · | · | 13+0 đ% | 12 | · | · | · | · |
| 1953 | 13,5 | +0,17 đ% | 14 | 13 | · | · | · | · | · | 14 | 13 | · | · | · | · | · |
| 1951 | 13,33 | −1,2 đ% | 14 | 12,67 | 12,67 | 14 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 1949 | 14,53 | −0,47 đ% | 16 | 12,67 | · | · | · | 16 | 15 | 15 | 14 | 12,67 | · | · | · | · |
| 1948 | 15 | +2 đ% | 15 | 15 | · | · | · | · | · | · | · | · | 15 | · | · | · |
| 1941 | 13 | +0 đ% | 14 | 12 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 12 | 14 | · |
| 1938 | 13 | +0,75 đ% | 13 | 13 | · | · | · | 13+0,75 đ% | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 1937 | 12,25 | +3,5 đ% | 14 | 10,5 | · | 10,5 | 12,25 | 12,25 | 14 | · | · | · | · | · | · | · |
| 1936 | 8,75 | −0,75 đ% | 8,75 | 8,75 | · | · | · | · | · | · | · | 8,75 | · | · | · | · |
| 1917 | 9,5 | −2,5 đ% | 9,5 | 9,5 | · | · | · | · | · | 9,5 | · | · | · | · | · | · |
| 1913 | 12 | · | 12 | 12 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 12 |
14 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ.