Máy điện và điện tử Mỹ nhập từ Việt Nam (HS85)

Máy điện và điện tử Mỹ nhập từ Việt Nam (HS85) kỳ 05-2026 đạt 7.009,59 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:56

Chỉ tiêu này trong bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Việt Nam21.757,5320.403,5920.536,515.732,3119.595,518.527,4817.030,3217.774,4717.816,7816.446,68
HS85 - Máy điện, thiết bị điện tử7.009,597.545,336.685,714.922,186.800,746.227,955.789,366.459,045.570,14.722,91

Máy điện và điện tử Mỹ nhập từ Việt Nam (HS85) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20266.592,71+30,13%7.545,334.922,186.800,74+78,27%4.922,18+30,84%6.685,71+53,83%7.545,33+66,57%7.009,59+47,28%·······
20255.066,21+46,43%6.459,043.761,863.814,82+30,82%3.761,86+43,08%4.346,09+43,24%4.529,76+33,29%4.759,21+33,96%5.213,21+37,82%5.600,24+65,68%4.722,91+42,26%5.570,1+25,68%6.459,04+59,17%5.789,36+53,15%6.227,95+92,52%
20243.459,87+1,02%4.432,112.629,232.916,0716,82%2.629,2320,08%3.034,094,76%3.398,46+1,19%3.552,59+12,22%3.782,72+25,08%3.380,182,89%3.319,851,21%4.432,11+14,43%4.058,02+2%3.780,19+2,78%3.234,96+1,12%
20233.425−9,6%3.978,53.024,133.505,8311,73%3.289,92+37,14%3.185,7214,06%3.358,529,13%3.165,7421,15%3.024,1325,89%3.480,91+1,14%3.360,4728,52%3.873,0512,14%3.978,57,57%3.678,122,13%3.199,07+7,26%
20223.788,74+28,06%4.701,32.398,983.971,65+66,67%2.398,98+11,21%3.706,76+23,23%3.695,84+38,92%4.015,14+61,15%4.080,53+71,44%3.441,6+65,18%4.701,3+78,22%4.408,17+50,87%4.304,15+5,26%3.758,116,7%2.982,6528,62%
20212.958,55+31,24%4.511,512.083,552.382,97+49,49%2.157,085,94%3.008,08+87,55%2.660,36+98,03%2.491,62+61,36%2.380,21+12,89%2.083,5524,6%2.637,923%2.921,8+5,96%4.089,15+59,12%4.511,51+62,89%4.178,39+83,43%
20202.254,28+25,64%3.425,921.343,441.594,03+4,17%2.293,19+14,18%1.603,9229,55%1.343,447,62%1.544,16+11,87%2.108,41+83,76%2.763,23+111,99%3.425,92+24,98%2.757,56+32,84%2.569,91+33,54%2.769,65+50,06%2.277,96+23,55%
20191.794,29+95,74%2.741,211.147,341.530,23+111,95%2.008,31+212,12%2.276,67+64,15%1.454,18+108,55%1.380,31+79,68%1.147,34+52,28%1.303,45+83,43%2.741,21+100,06%2.075,89+80,24%1.924,5+72,11%1.845,65+104,82%1.843,75+137,3%
2018916,68+0,6%1.386,92643,45721,9713,19%643,45+11,33%1.386,92+92,27%697,2846,09%768,1939,76%753,4514,7%710,61+2,43%1.370,21+52,84%1.151,76+40,29%1.118,21+12,44%901,0910,89%776,9816,83%
2017911,18+4,79%1.293,5577,99831,63+26,58%577,9927,61%721,3443,35%1.293,5+85,93%1.275,28+87,03%883,2421,48%693,747,12%896,58,38%820,97+10,05%994,51+38,33%1.011,223,51%934,2+35,27%
2016869,52+25,67%1.321,93657,01657,01+36,42%798,48+70,86%1.273,35+85,23%695,7+4,21%681,867,94%1.124,9+57,96%746,96+11,94%978,49+22,34%745,970,8%718,9712,75%1.321,93+70,21%690,594,92%
2015691,9+121,41%823,98467,32481,6+114,04%467,32+218,03%687,44+256,68%667,58+157,94%740,66+231,69%712,16+227,9%667,3+231,36%799,83+188,59%751,99+129,77%823,98+53,51%776,66+20,93%726,31+44,93%
2014312,49+91,59%642,24146,94225+81,52%146,94+28,51%192,73+40,89%258,81+48,85%223,3+48,52%217,19+53,53%201,38+0,79%277,15+80,53%327,29+91,81%536,77+191,28%642,24+208,26%501,13+150,65%
2013163,11+36,1%208,34114,34123,95+4,87%114,34+22,87%136,8+29,03%173,87+49,34%150,35+21,43%141,46+20,22%199,81+57,55%153,53+19,71%170,63+25,7%184,28+27,57%208,34+88,03%199,93+71,01%
2012119,85+44,12%144,4693,05118,19+68,67%93,05+64,22%106,02+56,8%116,43+60,33%123,81+61,73%117,66+58,45%126,83+47,01%128,25+32,31%135,75+50,03%144,46+43,81%110,8+11,12%116,91+9,98%
201183,16+23,54%106,356,6670,08+34,14%56,66+13,17%67,61+16,83%72,62+3,7%76,55+16,34%74,26+3,62%86,27+13,77%96,93+37,6%90,48+18,19%100,45+44,41%99,71+15,83%106,3+72,49%
201067,31·86,0850,0752,2450,0757,8770,0265,871,6675,8370,4476,5669,5686,0861,63

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Hàng Mỹ nhập khẩu theo nước và nhóm hàng.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế