Tiền gửi có kỳ hạn của tổ chức nhận tiền gửi

Tiền gửi có kỳ hạn của tổ chức nhận tiền gửi kỳ 22-07-2026 đạt 0 Triệu USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bảng cân đối Fed chi tiết (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 18-12-2002 đến 22-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:15

Chỉ tiêu này trong bảng Bảng cân đối Fed chi tiết

Chỉ tiêu22-07-202615-07-202608-07-202601-07-202624-06-202617-06-202610-06-202603-06-202627-05-202620-05-2026
Tiền gửi tại Fed ngoài số dư dự trữ1.086.5781.047.3381.004.3061.065.9271.201.0341.225.4451.060.1121.107.2751.103.8481.037.860
Tiền gửi có kỳ hạn của tổ chức nhận tiền gửi0000000000
Tài khoản tổng hợp của Kho bạc Mỹ (TGA)835.417795.976749.244807.359901.845956.502801.084845.722842.660781.979

Tiền gửi có kỳ hạn của tổ chức nhận tiền gửi theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260·000000000·····
20250·00000000000000
20240·00000000000000
20230·00000000000000
20220·00000000000000
20210·00000000000000
20200−100%00000000100%00100%0000
201991−11,55%675000000100%675041716,16%0000
2018102,88−90,56%737,20000100%0737,277,45%00497,483,12%00100%00
20171.089,67−76,88%3.535000100%3.32503.269,480,43%002.946,674,86%03.53570,91%00
20164.712,57−86,39%16.7050015.976,7592,81%0100%016.70516,39%0100%011.718,875,24%012.150,2500100%
201534.634,68−36,94%222.288,500100%222.288,5+3.367,3%80.824+632,47%0100%19.979,75+189,82%36.425,546,52%0100%47.33200100%0100%8.766,494,05%
201454.927,24+1.205,25%280.920,7505.128,8+322,33%6.411+322,33%11.034,5+624,76%2.850,2+87,21%6.893,75+228,4%68.116,25+765,3%74.020,4+1.453,35%0100%0100%56.377,8+1.108,58%280.920,75+8.203,89%147.373,4+1.352,1%
20134.208,18+198,12%10.1491.214,41.214,421,12%1.518+23,25%1.522,5+99,21%1.522,533,6%2.099,2+71,9%7.872+415,69%4.765,2+527%5.956,5+226,56%5.831+283,62%4.664,8+283,62%3.383+48,23%10.149+1.234,08%
20121.411,57−38,2%2.292,757601.539,51.231,651,42%764,2562,32%2.292,7539,83%1.221,23,86%1.526,562,49%7601.82455,19%1.520+19,76%1.21668,07%2.282,25+12,87%760,7569,9%
20112.284,21+55,62%4.070,4002.5352.0283.810,751.270,254.069,6+783,16%0100%4.070,4+92,09%1.269,2540,1%3.807,7512,76%2.022+58,19%2.527,538,21%
20101.467,79·4.364,5000000460,83.181,52.1192.1194.364,51.278,254.090,4
20090·00000000000000
20080·00000000000000
20070·00000000000000
20060·00000000000000
20050·00000000000000
20040·00000000000000
20030·00000000000000
20020·00···········0

25 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bảng cân đối Fed chi tiết.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế