Danh mục ròng Municipal Liquidity Facility LLC

Danh mục ròng Municipal Liquidity Facility LLC kỳ 26-02-2025 đạt 0 Triệu USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bảng cân đối Fed chi tiết (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 18-12-2002 đến 26-02-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:15

Chỉ tiêu này trong bảng Bảng cân đối Fed chi tiết

Chỉ tiêu22-07-202615-07-202608-07-202601-07-202624-06-202617-06-202610-06-202603-06-202627-05-202620-05-2026
Tín dụng của Fed6.700.4626.696.0946.688.7116.677.1166.688.7956.688.8126.678.2526.664.3616.657.0936.666.441
Danh mục ròng Municipal Liquidity Facility LLC
Danh mục ròng TALF II LLC

Danh mục ròng Municipal Liquidity Facility LLC theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20250−100%000100%0100%··········
202410,78−99,8%128,60128,697,69%0,7599,99%0100%0100%0100%0100%0100%0100%0100%0100%0100%0100%
20235.432,43−11,71%5.636,53.530,755.57529,13%5.58523,4%5.596,816,98%5.608,515,73%5.60312,16%5.588,5+0,9%5.599,5+0,98%5.612,2+1,08%5.624,75+1,16%5.636,5+1,22%5.628,6+1,07%3.530,7536,56%
20226.152,7−40,69%7.8675.538,47.86732,33%7.29136,91%6.741,441,63%6.655,541,32%6.378,7542,34%5.538,448,56%5.54544,58%5.552,443,14%5.560,2543,1%5.568,543,06%5.56940,29%5.565,2529,89%
202110.374,35+6,08%11.6267.938,211.62611.55711.550,411.34211.063,510.76633,04%10.005,2537,79%9.765,2539,73%9.772,440,93%9.779,540,91%9.326,7543,66%7.938,258,97%
20209.779,75·19.34700000016.077,7516.083,616.201,2516.544,416.549,516.553,519.347
20190·00000000000000
20180·00000000000000
20170·00000000000000
20160·00000000000000
20150·00000000000000
20140·00000000000000
20130·00000000000000
20120·00000000000000
20110·00000000000000
20100·00000000000000
20090·00000000000000
20080·00000000000000
20070·00000000000000
20060·00000000000000
20050·00000000000000
20040·00000000000000
20030·00000000000000
20020·00···········0

24 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bảng cân đối Fed chi tiết.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế