Tỷ lệ sở hữu nhà bang Tennessee, Mỹ
Tỷ lệ sở hữu nhà bang Tennessee, Mỹ kỳ 2025 đạt 69,5 %, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP và dân số theo bang (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1984 đến 2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)
Chỉ tiêu này trong bảng GDP và dân số theo bang
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ sở hữu nhà - toàn quốc | 65,2 | 65,6 | 65,9 | 65,8 | 65,5 | 66,6 | 64,6 | 64,4 | 63,9 | 63,4 | |
| Tennessee | 69,5 | 69,6 | 68,9 | 67,3 | 67,7 | 70 | 68,8 | 68 | 67,2 | 66,4 | |
| Texas | 63,6 | 62,9 | 63,6 | 63,6 | 64,1 | 66,5 | 62,4 | 62,7 | 61,7 | 61,5 |
Hiểu về tỷ lệ sở hữu nhà bang Tennessee, Mỹ
Con số thống kê tỷ lệ phần trăm các gia đình tự nắm giữ quyền sở hữu hợp pháp đối với nơi ở chính trong phạm vi hành chính bang Tennessee. Phạm vi khảo sát bao gồm mọi loại hình nhà ở từ nhà liền thổ đến căn hộ chung cư do chính người cư trú đứng tên giấy tờ sở hữu, loại trừ tuyệt đối các không gian lưu trú thuộc diện thuê mướn hoặc được bố trí ở nhờ. Chỉ tiêu này bổ sung góc nhìn về phân phối tài sản dân cư mà các chỉ số tổng sản phẩm quốc nội hay thu nhập bình quân không thể hiện chi tiết.
Khi đọc hiểu, cần ghi nhớ rằng kết quả thường dựa trên các ước tính từ mẫu điều tra và có thể được đính chính khi có dữ liệu tổng thể mới. Việc so sánh hiệu quả nhất là đối chiếu tỷ lệ của kỳ này với cùng kỳ năm trước để loại trừ các yếu tố biến động theo mùa vụ.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này phản ánh khía cạnh nào của đời sống kinh tế?
- Đó là mức độ an toàn tài chính và khả năng tiếp cận nhà ở thuộc sở hữu cá nhân của người dân.
- Các căn hộ chung cư có được tính vào kết quả không?
- Có, miễn là hộ gia đình sinh sống ở đó đồng thời là chủ sở hữu hợp pháp của căn hộ.
- Tần suất cập nhật của dữ liệu này ra sao?
- Số liệu thường được tổng hợp và công bố theo chu kỳ năm dựa trên các cuộc khảo sát diện rộng.