Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Venezuela

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Venezuela kỳ 05-2026 đạt 497,81 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ xuất khẩu hàng hoá (toàn thế giới)208.207,73217.995,88221.393,48195.137,55186.386,44178.214,71181.372,31202.678,77185.184,74179.448,43
Venezuela497,81479,72700,18454,49263,35189,71177,78164,24155,15216,47
Guyana136,27127,61159,0197,51113,24103,33132,24161,38108,76126,11

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Venezuela theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026479,11+93,09%700,18263,35263,3529,76%454,49+5,9%700,18+175,98%479,72+34,9%497,81+42,58%·······
2025248,13−30,26%429,16143,74374,926,84%429,161,87%253,7127,99%355,62+30,59%349,14+20,92%143,7455,88%167,9646,44%216,4739,91%155,1555,16%164,2453,2%177,7856,79%189,7153,52%
2024355,78+71,35%437,32272,32402,43+41,72%437,32+93,31%352,32+116,1%272,32+34,76%288,74+62,59%325,78+102,71%313,6+124,79%360,22+74,75%346,02+84,54%350,95+87,95%411,47+65,14%408,13+32,11%
2023207,63+13,85%308,94139,5283,97+104,32%226,23+86,39%163,034,24%202,085,39%177,5914,97%160,71+1,71%139,535,13%206,13+2,58%187,51+20,86%186,724%249,16+21,92%308,94+49,03%
2022182,37+35,61%215,06121,38138,98+9,13%121,38+21,31%170,26+40,63%213,59+55,76%208,85+44,66%158,01+44,56%215,06+20,87%200,94+70,16%155,14+7,67%194,51+41,31%204,36+24,55%207,3+56,32%
2021134,48+42,79%177,93100,06127,35+118,81%100,063,94%121,07+23%137,13+109,21%144,37+105,2%109,3+20,88%177,93+86,89%118,09+18,11%144,09+96,28%137,65+5,12%164,08+48,49%132,610,31%
202094,18−13,21%133,0258,258,284,38%104,164,03%98,43+30,15%65,5514,24%70,359,35%90,422,86%95,21+35,17%99,98+37,63%73,411,53%130,95+26,73%110,49+6,66%133,02+80,27%
2019108,51−78,56%372,4970,44372,49+1,64%108,5477,72%75,6385,69%76,4378,03%77,6184,41%93,0885,19%70,4485,49%72,6485,15%74,5582,35%103,3379,14%103,5985,87%73,7987,54%
2018506,16+47,17%733,18347,98366,46+11,23%487,09+16,4%528,57+63,53%347,984,5%497,72+46,28%628,37+63,33%485,37+15,87%489,13+44,18%422,31+103,76%495,29+49,28%733,18+133,96%592,45+66,36%
2017343,94−20,85%418,9207,26329,4710,14%418,488,7%323,2228,46%364,3917,08%340,2532,59%384,73+11,2%418,923,28%339,2425,99%207,2647,47%331,7810,42%313,3932,19%356,1314,36%
2016434,53−37,51%546346366,6448,7%458,3625,99%451,8141,52%439,4333,59%504,7242,63%34660,1%54632,28%458,3742,25%394,5932,31%370,3946,34%462,1622,07%415,84+14,76%
2015695,3−25,36%879,7362,35714,64+16,37%619,36+4,42%772,59+8,78%661,7316,56%879,73,32%867,1410,58%806,2314,42%793,6631,19%582,9544,73%690,2244,56%593,0344,51%362,3567,77%
2014931,53−15,32%1.245,01593,14614,1151,51%593,1447,68%710,2628,37%793,0336,87%909,9124,9%969,7715,77%942,122,18%1.153,39+7,97%1.054,76+1,02%1.245,01+18,68%1.068,630,23%1.124,21+13,09%
20131.100,04−24,64%1.266,37963,091.266,37+8,92%1.133,646,29%991,6224,45%1.256,289,76%1.211,559,37%1.151,3824,96%963,0929,92%1.068,2926,79%1.044,0947,12%1.049,0228,27%1.071,1330,4%994,0843,5%
20121.459,75+41,45%1.974,31.162,671.162,67+42,71%1.209,69+52,59%1.312,47+54,1%1.392,13+28,02%1.336,83+35,87%1.534,32+38,34%1.374,29+31,78%1.459,18+33,97%1.974,3+67,37%1.462,54+17,59%1.539,02+42,32%1.759,53+58,94%
20111.031,95+16,33%1.243,77792,75814,69+30,4%792,75+22,41%851,716,71%1.087,45+22,54%983,932,34%1.109,08+29,39%1.042,84+25,24%1.089,16+23,07%1.179,61+25,02%1.243,77+3,48%1.081,422,26%1.107,02+50,06%
2010887,07·1.202624,76624,76647,63912,96887,41.007,48857,18832,67884,96943,561.2021.106,45737,73

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế