Mỹ xuất khẩu hàng hóa sang Trung Mỹ

Mỹ xuất khẩu hàng hóa sang Trung Mỹ kỳ 05-2026 đạt 7.684,2 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ xuất khẩu hàng hoá (toàn thế giới)208.207,73217.995,88221.393,48195.137,55186.386,44178.214,71181.372,31202.678,77185.184,74179.448,43
Trung Mỹ7.684,27.916,67.548,16.043,036.464,496.831,236.935,076.851,146.572,616.574,57
Khối CAFTA-DR4.736,344.339,794.644,283.599,693.631,033.814,353.895,124.036,693.859,633.822,37

Mỹ xuất khẩu hàng hóa sang Trung Mỹ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20267.131,28+7,75%7.916,66.043,036.464,49+1,32%6.043,030,71%7.548,1+5,02%7.916,6+26,87%7.684,2+13,93%·······
20256.618,29+0,19%7.187,536.086,466.380,543,87%6.086,466,44%7.187,53+1,47%6.239,984,75%6.744,44+0,93%6.244,314,47%6.771,58+5%6.574,572,46%6.572,61+6,67%6.851,14+5,64%6.935,070,18%6.831,23+5,23%
20246.606+2,2%7.083,56.161,396.637,53+1,79%6.505,58+12,2%7.083,50,22%6.551,17+7,49%6.682,45+6,12%6.536,65+4,58%6.449,07+8,36%6.740,12+5,69%6.161,391,93%6.485,093,26%6.947,61,07%6.491,99,47%
20236.464,11−7,27%7.170,615.798,376.520,92+10,63%5.798,371,58%7.099,24+0,13%6.094,6116,1%6.296,9621,47%6.250,6617,21%5.951,817,98%6.377,0410,39%6.282,756,47%6.703,58+0,27%7.022,841,16%7.170,61+1,6%
20226.970,72+32,3%8.018,985.891,425.894,6+32,12%5.891,42+42,85%7.090,12+35,08%7.263,82+45,48%8.018,98+53,01%7.550,3+47,99%7.256,85+41,31%7.116,64+27,72%6.717,2+36,65%6.685,36+8,65%7.105,56+17,15%7.057,81+13,57%
20215.268,92+35,36%6.214,544.124,184.461,644,46%4.124,1815,3%5.249,01+9,94%4.993,15+59,77%5.240,66+86,24%5.101,95+65,05%5.135,56+48,69%5.572,04+54,06%4.915,6+40,38%6.153,35+50,2%6.065,39+49,45%6.214,54+33,93%
20203.892,58−19,52%4.869,062.813,94.669,720,05%4.869,06+11,49%4.774,2711,08%3.125,1438,35%2.813,944,09%3.091,0735,99%3.453,9420,58%3.616,8224,32%3.501,7623,04%4.096,7720,03%4.058,5518,92%4.639,995,24%
20194.836,88+1,9%5.369,34.348,784.672,08+11,81%4.367,420,27%5.369,3+10,21%5.069,27+5,19%5.032,580,08%4.829,11+6,02%4.348,783,93%4.778,81+0,54%4.550,05+0,29%5.122,590,34%5.005,824,98%4.896,79+0,08%
20184.746,49+7,37%5.267,914.178,764.178,76+0,66%4.379,27+8,02%4.872+4,13%4.819+17,32%5.036,74+17,61%4.554,931,13%4.526,74,02%4.753,07+11,95%4.536,85+16,52%5.139,98+8,46%5.267,91+6,02%4.892,71+6,35%
20174.420,48+8,84%4.968,913.893,774.151,19+10,87%4.054,16+9,08%4.678,99+3,13%4.107,6+4,19%4.282,46+1,71%4.606,98+9,33%4.716,14+20,84%4.245,88+6,98%3.893,773,22%4.739,12+14,79%4.968,91+19,51%4.600,6+9,77%
20164.061,43−5,06%4.537,173.716,643.744,2312,39%3.716,644,63%4.537,172,95%3.942,448,52%4.210,647,98%4.213,962,47%3.902,885,76%3.968,683,41%4.023,442,69%4.128,3811,88%4.157,577,17%4.191,14+12,32%
20154.277,7−12,38%4.685,123.731,474.273,638,29%3.897,2614,24%4.675,2515,81%4.309,699,07%4.575,7211,62%4.320,6510,8%4.141,313,2%4.108,717,29%4.134,6911,84%4.685,128,27%4.478,98,18%3.731,4719,82%
20144.882,22+2,91%5.553,384.544,264.660,11,11%4.544,260,18%5.553,38+11,21%4.739,76+10,39%5.177,47+11,43%4.843,91+3,29%4.770,94+3,58%4.967,380,61%4.690,150,68%5.107,53+6,55%4.877,682,56%4.654,085,39%
20134.744,34+2,53%5.005,654.293,54.712,29+7,27%4.552,39+0,02%4.993,690,85%4.293,512,13%4.646,271,44%4.689,53+1,37%4.606,17+9,61%4.997,94+16,8%4.722,04+7,84%4.793,590,7%5.005,65+8,69%4.918,972,17%
20124.627,35+4,74%5.036,264.202,54.392,95+11,78%4.551,26+23,9%5.036,26+10,92%4.886,4+11,23%4.713,97+1,23%4.625,98+10,46%4.202,512,97%4.279,17,54%4.378,77+4,27%4.827,34+0,2%4.605,511,45%5.028,19+12,1%
20114.417,83+23,11%4.828,563.673,433.929,84+24,11%3.673,43+11,91%4.540,26+16,84%4.393,25+18,38%4.656,66+20,67%4.188,1+21,39%4.828,56+44,51%4.628,2+33,93%4.199,32+22,25%4.817,79+24,05%4.673,25+24,6%4.485,26+16,82%
20103.588,43·3.886,033.166,533.166,533.282,63.886,033.711,283.858,853.450,153.341,343.455,573.435,113.883,683.750,473.839,6

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế