Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Peru

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Peru kỳ 05-2026 đạt 1.276,38 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ xuất khẩu hàng hoá (toàn thế giới)208.207,73217.995,88221.393,48195.137,55186.386,44178.214,71181.372,31202.678,77185.184,74179.448,43
Peru1.276,381.227,351.325,511.082,12898,411.143,36977,261.017967,18959,61
Cộng hòa Dominica1.410,931.206,441.355,25925,531.0581.121,22991,11.123,891.113,891.098,82

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Peru theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.161,95+15,02%1.325,51898,41898,418,13%1.082,12+10,1%1.325,51+26,03%1.227,35+41,34%1.276,38+26,08%·······
20251.010,24+9,06%1.143,36868,34977,89+25,5%982,81+19,55%1.051,73+15,52%868,34+19,8%1.012,322,12%1.096,66+12,12%1.068,74+2,78%959,61+10,26%967,18+7,13%1.0171,5%977,268,37%1.143,36+19,77%
2024926,3−6,05%1.066,58724,85779,215,62%822,113,78%910,4413,04%724,8530,56%1.034,23+27,64%978,139,06%1.039,83+0,87%870,3319,98%902,7722,95%1.032,470,57%1.066,58+17,72%954,63+1,49%
2023986−19,36%1.171,66810,26825,620,34%854,4313,28%1.047,0212,3%1.043,8724,66%810,2640,34%1.075,5415,48%1.030,8626,63%1.087,6222,97%1.171,668,74%1.038,438,13%906,0721,36%940,6210,99%
20221.222,65+40,42%1.411,98985,231.036,36+18,57%985,23+36,49%1.193,84+30,75%1.385,53+92,28%1.358,08+64,27%1.272,47+64,07%1.405,06+76,81%1.411,98+67,98%1.283,91+28,62%1.130,31+24,83%1.152,22+16,49%1.056,752,95%
2021870,73+37,72%1.088,81720,58874,081,97%721,8213,13%913,1+28,11%720,58+83,07%826,74+163,19%775,58+82,18%794,68+26,67%840,57+44,19%998,18+66,66%905,5+24,64%989,1+37,75%1.088,81+42,42%
2020632,26−21,44%891,68314,12891,68+0,04%830,88+26,26%712,7514,38%393,650,45%314,1262,73%425,7335,67%627,3715,14%582,9634,32%598,9227,5%726,5124,64%718,058,26%764,481,71%
2019804,86−0,19%964,01658,08891,34+23,92%658,084,72%832,430,14%794,4315,2%842,76+6,57%661,8327,13%739,2918,3%887,58+12,54%826,07+11,83%964,01+14,14%782,670,35%777,79+5,86%
2018806,38+11,55%936,84690,71719,38%690,71+5,03%833,58+2,2%936,84+44,85%790,83+21,47%908,24+43,6%904,87+21,14%788,71+2,21%738,66+10,52%844,62+12,33%785,45+1,75%734,715,63%
2017722,89+9,43%815,62632,49781,82+25,73%657,6+3,26%815,62+25,99%646,76+0,52%651,05+3,96%632,499,44%746,99+24,17%771,69+13,26%668,326,64%751,94+7,79%771,91+15,81%778,51+12,83%
2016660,58−9,14%715,88601,59621,8215,45%636,846,32%647,3815,66%643,3917,01%626,2515,71%698,3811,05%601,5919,64%681,36+5,84%715,88+2,52%697,581,56%666,525,78%689,965,62%
2015727−13,24%785,11643,76735,4220,26%679,8124,42%767,59+0,89%775,2616,91%743,01+1,35%785,111,14%748,6113,58%643,7623,69%698,3111,06%708,615,37%707,4417,8%731,0510,77%
2014837,93−0,64%933,07733,1922,27+8,7%899,48+20,25%760,8425,33%933,07+23,82%733,110,58%794,190,14%866,25+5,8%843,654,16%785,123,72%837,293%860,62+7,14%819,3314,2%
2013843,34+8,25%1.018,99747,99848,48+20,7%747,99+13,18%1.018,99+17,9%753,64,66%819,87+11,77%795,27+13,72%818,781,56%880,27+4,32%815,47+8,34%863,18+4%803,27+4,3%954,96+9,91%
2012779,05+12,07%868,84660,88702,94+6,23%660,88+7,14%864,28+36,93%790,4+11,37%733,568,81%699,35+1,12%831,73+21,72%843,86+17,31%752,67+31,17%829,95+9,79%770,182,44%868,84+23,31%
2011695,16+23,59%804,42573,8661,71+29,32%616,81+20,59%631,17+23,31%709,7+18,09%804,42+58,9%691,59+42,4%683,34+14,54%719,33+30,27%573,83,27%755,96+21,36%789,43+21,79%704,6+15,77%
2010562,46·648,17485,66511,7511,51511,85600,98506,23485,66596,57552,2593,19622,89648,17608,59

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế