Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Nam Phi

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Nam Phi kỳ 05-2026 đạt 863,68 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ xuất khẩu hàng hoá (toàn thế giới)208.207,73217.995,88221.393,48195.137,55186.386,44178.214,71181.372,31202.678,77185.184,74179.448,43
Nam Phi863,68641,61782,53366,88375,57447,31470,74516,93573,99604,14
Áo403,84369,59494,03294,45309,59332,96420,98387,61643,61382,77

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Nam Phi theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026606,06+15,55%863,68366,88375,570,46%366,8824,52%782,53+26,86%641,61+23,31%863,68+30,12%·······
2025524,5+8,07%663,77377,32377,3216,26%486,09+10,56%616,83+17,34%520,32+4,07%663,77+48,69%469,077,03%547,53+9,34%604,14+8,93%573,99+39,71%516,935,36%470,74+1,53%447,317,01%
2024485,33−18,45%554,59410,86450,5916,69%439,6717,92%525,669,25%499,9624,61%446,4133,73%504,5512,91%500,7516,66%554,594,22%410,8643,47%546,247,15%463,667,73%481,0315,9%
2023595,11+10%726,84502,48540,83+25,89%535,66+16,76%579,22+18,03%663,21+13,17%673,64+4,71%579,32+19,11%600,82+6,99%579,016,53%726,84+15,96%588,3+23,17%502,4822,93%571,96+24,43%
2022541+18,62%651,97429,61429,61+10,75%458,78+19,42%490,743,74%586,03+49,73%643,33+15,13%486,39+8,43%561,59+4,26%619,46+47,87%626,79+30,21%477,6310,49%651,97+55,64%459,68+14,68%
2021456,08+25,08%558,79384,17387,92+0,83%384,178,02%509,79+11,56%391,38+14,43%558,79+98,38%448,57+90,44%538,65+62,35%418,93+3,55%481,36+39,21%533,62+14,67%418,89+26,14%400,85+6,28%
2020364,61−18,48%465,37235,54384,747,91%417,6812,42%456,961,68%342,0321,31%281,6840,88%235,5447,46%331,7831,39%404,5810%345,7822,91%465,37+4,29%332,086,43%377,1619,03%
2019447,29−2,96%483,55354,91417,79+4,5%476,9+33,75%464,7718,45%434,6513,55%476,49+7,93%448,317,36%483,5511,21%449,529,37%448,5212,45%446,231,34%354,91+9,09%465,8+4,36%
2018460,94+9,52%569,92325,33399,78+18,3%356,579,77%569,92+29,48%502,76+12,96%441,47+8,37%483,9+1,7%544,62+11,72%495,99+15,7%512,3+38,22%452,297,39%325,333,43%446,33+2,13%
2017420,89+9,8%488,4336,9337,92+10,44%395,16+3,17%440,16+13,96%445,08+21,89%407,36+6,55%475,82+18,03%487,48+40,04%428,7+2,87%370,63+9,35%488,4+5,62%336,911,39%437,04+2,17%
2016383,33−15,71%462,4305,98305,9836,19%383,013,78%386,2318,36%365,1526,06%382,3213,47%403,1117,81%348,0919,16%416,7513,85%338,9323,76%462,47,05%380,26,18%427,77+2,13%
2015454,77−14,4%497,48398,08479,528,76%398,086,49%473,1118,55%493,856,05%441,8311,48%490,4612,15%430,5822,85%483,7513,42%444,5311,44%497,4813,13%405,2425,87%418,8519,78%
2014531,29−12,59%580,89425,71525,55+16,43%425,7136,25%580,8956,5%525,651,13%499,1319,07%558,32+4,37%558,09+1,33%558,713,88%501,97+1,95%572,653,93%546,7+20,85%522,12+8,14%
2013607,78−3,43%1.335,28451,38451,3821,39%667,74+24,98%1.335,28+88,72%531,6619,91%616,77+4,36%534,979,23%550,776,36%581,25+11,73%492,3555,61%596,052,62%452,3710,58%482,8213,32%
2012629,4+3,87%1.109,14505,87574,19+20,5%534,2746,7%707,53+18,3%663,86+3,33%591,01+11,65%589,39+2,84%588,182,46%520,235,1%1.109,14+86,3%612,071,08%505,870,11%557,023,57%
2011605,94+29,11%1.002,47476,51476,51+41,17%1.002,47+227,06%598,1+44,77%642,45+63,19%529,32+16,08%573,1+35,14%603,04+20,22%548,1832,11%595,350,69%618,72+32,12%506,42+19,61%577,63+15,41%
2010469,31·807,4306,51337,54306,51413,14393,69456424,09501,61807,4599,49468,3423,37500,51

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế