Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Kazakhstan

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Kazakhstan kỳ 05-2026 đạt 71,82 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ xuất khẩu hàng hoá (toàn thế giới)208.207,73217.995,88221.393,48195.137,55186.386,44178.214,71181.372,31202.678,77185.184,74179.448,43
Kazakhstan71,8252,11224,7760,4947,9673,28112,2364,44168,7165,91
Jordan366,06148,83330,44129,24121,87166,88174,55238,8205,52278,04

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Kazakhstan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202691,43+11,26%224,7747,9647,960,44%60,49+7,44%224,77+135,64%52,116,9%71,82+2,36%·······
202582,18−8,39%168,7148,1848,18+2,82%56,331,03%95,3830,51%55,9732,81%70,1615,36%66,0224,29%109,5331,3%65,9147,13%168,71+110,81%64,444,08%112,23+99,93%73,28+4,98%
202489,7−7,28%159,4246,8646,8648,16%81,6452,8%137,26+4,29%83,345,41%82,914,27%87,2+24,11%159,42+121,56%124,67+79,55%80,03+17,33%67,195,37%56,1324,61%69,8123,63%
202396,75+7,3%172,9668,2190,39+184,43%172,96+75,03%131,61+48,16%152,59+216,21%96,7+20,99%70,26+23,79%71,95+28,95%69,4442,29%68,210,79%7127,77%74,4619,27%91,4162,26%
202290,16+34,24%242,1931,7831,78+7,14%98,82+254,33%88,8312,39%48,25+44,76%79,93+104,44%56,76+45,67%55,846,45%120,3318,58%68,75+30,2%98,3+87,33%92,2312,56%242,19+232,18%
202167,17+58,21%147,7927,8929,6658,87%27,8928,29%101,39+113,98%33,3350,28%39,115,86%38,96+22,97%104,19+192,91%147,79+328,65%52,8+43,94%52,47+28,04%105,49+288,1%72,91+135,54%
202042,45−31,18%72,1227,1872,12+91,26%38,8946,04%47,385,42%67,05+64,28%46,462,84%31,6839,28%35,5733,64%34,4877,38%36,689,72%40,9842,29%27,1861,36%30,9539,93%
201961,68+1,49%152,4237,7137,71+27,57%72,060,38%50,148,74%40,8111,48%47,82+37,52%52,18+25,26%53,6+4,88%152,42+249,02%40,6365,78%71,0112,31%70,34+43,16%51,5318,9%
201860,78+32,04%118,7529,5629,5638,99%72,34+90,76%97,74+108,32%46,1112,44%34,7719,53%41,6612,49%51,11+48,71%43,67+1,2%118,75+83,09%80,98+51,74%49,13+11,34%63,53+77,91%
201746,03−50,3%64,8634,3748,45+89,27%37,927,22%46,92+23,87%52,6676,51%43,2166,86%47,625,74%34,37+5,09%43,15+18,72%64,86+16,75%53,37+10,38%44,1386,04%35,7164,03%
201692,61+117,71%316,1425,625,641,45%40,8745,12%37,885,6%224,14+474,53%130,41+252,72%64,1+77,33%32,7132,31%36,355,14%55,55+102,07%48,35+70,97%316,14+477,61%99,29+131,54%
201542,54−49,36%74,4827,4943,7241,27%74,48+0,74%40,1230,72%39,0160,34%36,9752,72%36,1578,62%48,3245,39%38,3255,6%27,4955,49%28,2856,27%54,73+3,29%42,8857,89%
201484−12,37%169,0952,9974,4326,68%73,94+2,8%57,9147,06%98,36+47,74%78,19+1,13%169,09+95,53%88,48+20,86%86,31+6,19%61,7665,69%64,669,67%52,9963,3%101,83+17,71%
201395,85+30,16%180,0366,58101,51+118,8%71,929,86%109,4+11,74%66,58+7,54%77,3226,46%86,4821,72%73,21+21,82%81,27+72,07%180,03+138,77%71,58+0,85%144,37+133,48%86,51+30,12%
201273,64+6,83%110,4846,446,4+4,27%79,79+46,85%97,91+15,43%61,9115,51%105,14+98,75%110,48+43,43%60,1+4,46%47,2349,98%75,417,26%70,98+28,14%61,838,75%66,4910,19%
201168,93+13,26%94,4344,544,5+69,07%54,33+66,23%84,81+151,97%73,28+93,62%52,9+23,58%77,0311,7%57,5317,19%94,43+64,38%91,13+86,96%55,3945,79%67,7745,63%74,03+10,07%
201060,86·124,6426,3226,3232,6933,6637,8542,8187,2369,4757,4548,74102,18124,6467,26

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế