Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Iraq

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Iraq kỳ 05-2026 đạt 32,3 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ xuất khẩu hàng hoá (toàn thế giới)208.207,73217.995,88221.393,48195.137,55186.386,44178.214,71181.372,31202.678,77185.184,74179.448,43
Iraq32,3102,9635,3671,74130,73177,73126,87146,2226,6397,53
Bahamas332,08326,98481,97562,67597,71661,82764,99419,88569,05472

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Iraq theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202674,62−45,79%130,7332,3130,73+27,11%71,7450,33%35,3675,07%102,967,74%32,377,33%·······
2025137,65−1,19%226,6397,53102,8532,17%144,43+55,9%141,8236,49%111,65,65%142,4610,18%117,5+7,04%116,17+4,49%97,539,06%226,63+38,76%146,23,14%126,8718,01%177,73+36,71%
2024139,3−25,89%223,392,64151,62+8,73%92,6460,45%223,318,15%118,2823,9%158,61+67,2%109,7761,29%111,1850,68%107,2431,78%163,3240,37%150,944,83%154,75+22,58%1302,92%
2023187,97+151,04%283,5894,86139,45+144,33%234,22+422,31%272,8+507,71%155,43+113,48%94,86+22,59%283,58+365,17%225,44+330,7%157,21+158,08%273,92+277,68%158,6+16,41%126,24+29,88%133,91+10,37%
202274,88+8,52%136,2444,8457,085,83%44,8418,71%44,8943,97%72,812,43%77,38+65,02%60,9618,93%52,34+40,52%60,910,46%72,5327,17%136,24+84,24%97,2+17,33%121,33+50,64%
202169+7,53%99,5837,2560,6117,07%55,1611,24%80,12+4,72%74,62+23,81%46,89+4,01%75,19+10,97%37,2535,83%61,2+13,44%99,58+38,02%73,9514,15%82,85+73,3%80,54+20,15%
202064,16−35,25%86,1345,0873,0945,54%62,15+2,67%76,5113,37%60,2711,44%45,0856,94%67,7638,33%58,0530,74%53,9554,22%72,1541,11%86,1322,38%47,8125,02%67,0346,2%
201999,1−9,37%134,2160,53134,21+14,74%60,5339,92%88,3233,7%68,0638,65%104,714,68%109,878,64%83,8140,02%117,83+17,93%122,5+18,68%110,97+4%63,7538,3%124,6+85,43%
2018109,34+8,9%139,7267,19116,9728,93%100,76+22,13%133,21+44,82%110,94+43,23%109,84+21,43%120,27+26,09%139,72+1,53%99,9121,34%103,22+83,02%106,7+39,11%103,33+20,56%67,1943,57%
2017100,4−4,85%164,5956,4164,59+72,85%82,5+43,05%91,9828,56%77,4626,14%90,4610,54%95,3838,78%137,61+47,25%127,02+19,78%56,440,25%76,7+5,27%85,732,13%119,078,32%
2016105,53−35,83%155,857,6795,2261,08%57,6773,95%128,7523,87%104,8748,45%101,1119,21%155,818,79%93,4648,22%106,0534,87%94,455,58%72,868,54%126,27+68,74%129,87+20,8%
2015164,45−6,29%244,6274,83244,62+98,45%221,36+79,61%169,1116,32%203,44+14,68%125,1558,68%191,85+27,37%180,5+38,12%162,83+0,82%212,53+43,35%79,6638,33%74,8350,89%107,564,68%
2014175,49+5,12%304,39123,24123,27+40,57%123,24+9,79%202,08+29,65%177,41+34,73%302,8717,47%150,6324,55%130,6918,35%161,51+4,82%148,26+17,5%129,1730,32%152,38+12,95%304,39+61,33%
2013166,95−2,46%366,9987,6987,6958,42%112,25+0,3%155,88+76,29%131,6756,04%366,99+247,26%199,64+35,77%160,05+3,22%154,08+1,1%126,18+40,98%185,38+33,98%134,91+33,73%188,6758,46%
2012171,15−14,44%454,1788,42210,8915,87%111,9223,16%88,4269,78%299,52+32,97%105,6858,61%147,0425,1%155,0626,63%152,4+8,72%89,548,72%138,3621,36%100,8846,9%454,17+218,62%
2011200,03+46,09%292,61140,18250,66+162,45%145,6550,91%292,61+145,66%225,26+78,38%255,33+156,03%196,32+110,44%211,32+55,38%140,18+50,74%174,55+9,95%175,94+43,71%190+83,39%142,5528,24%
2010136,92·296,7192,9995,51296,71119,11126,2899,7293,29136,0192,99158,75122,43103,61198,65

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế